(Top Banner Ad)
fatherliness
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học

fatherliness

UK: /ˈfɑːðəlɪnəs/ • US: /ˈfɑːðərlinəs/

Nghĩa tiếng Việt

tình phụ tử phẩm chất người cha lòng từ phụ sự chu đáo của người cha
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The qualities or behavior considered typical of or appropriate to a father; the state of being fatherly.

Vietnamese Meaning

Những phẩm chất hoặc hành vi được coi là điển hình hoặc phù hợp với một người cha; trạng thái mang phẩm chất của một người cha.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His fatherliness towards his children was evident in the way he always put their needs first."

    "Sự chu đáo của anh ấy đối với các con thể hiện rõ qua cách anh ấy luôn đặt nhu cầu của chúng lên hàng đầu."

  • "The novel explores the theme of fatherliness and its impact on a young man's life."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề về phẩm chất người cha và tác động của nó đến cuộc đời của một chàng trai trẻ."

  • "His fatherliness extended beyond his own children to include all the kids in the neighborhood."

    "Sự chu đáo của anh ấy không chỉ giới hạn ở những đứa con của mình mà còn bao gồm tất cả những đứa trẻ trong khu phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun father Người cha, bố
Noun fatherhood Thiên chức làm cha, cương vị làm cha
Verb father Làm cha (của một đứa trẻ), sinh ra
Adjective fatherly Giống cha, có tính chất của cha, như cha
Adjective unfatherly Không giống cha, không có phẩm chất của cha
Noun stepfather Cha dượng
Noun grandfather Ông nội/ngoại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ph₂tḗr
Proto-Germanic
*fadēr
Old English
fæder
Old English
-nes
Modern English
fatherliness

Nguồn gốc của 'fatherliness'

Từ 'fatherliness' là sự kết hợp của 'father' và hậu tố '-liness'. 'Father' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fæder', xa hơn nữa là từ gốc *ph₂tḗr trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, có nghĩa là 'cha'. Hậu tố '-liness' (tiền thân là '-ness' trong tiếng Anh cổ) được dùng để chỉ một trạng thái, một phẩm chất hoặc đặc điểm. Vì vậy, 'fatherliness' mô tả phẩm chất, tình cảm yêu thương, sự chăm sóc và trách nhiệm của một người cha.

Usage Note

Từ 'fatherliness' nhấn mạnh đến những phẩm chất như sự ấm áp, bảo vệ, trách nhiệm, và tình yêu thương mà một người cha thể hiện. Nó không chỉ đơn thuần là 'being a father' (việc làm cha) mà còn là 'acting like a good father' (hành động như một người cha tốt). So với 'paternity' (tư cách làm cha), 'fatherliness' mang tính chất tình cảm và đạo đức hơn. Trong khi 'paternity' chỉ đơn giản đề cập đến việc là cha (về mặt sinh học hoặc pháp lý), 'fatherliness' đề cập đến cách một người đàn ông thực hiện vai trò làm cha.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fatherliness
  • gentle gentle fatherliness
    (tình cha dịu dàng)
  • deep deep fatherliness
    (tình cha sâu sắc)
  • natural natural fatherliness
    (tình cha tự nhiên/bản năng)
  • profound profound fatherliness
    (tình cha sâu thẳm)
  • tender tender fatherliness
    (tình cha trìu mến)
  • innate innate fatherliness
    (tình cha bẩm sinh)
Verb + fatherliness
  • show show fatherliness
    (thể hiện tình cha)
  • express express fatherliness
    (bày tỏ tình cha)
  • demonstrate demonstrate fatherliness
    (chứng tỏ tình cha)
  • exude exude fatherliness
    (tỏa ra tình cha)
  • embody embody fatherliness
    (hiện thân của tình cha)
  • lack lack fatherliness
    (thiếu tình cha)
Noun + of + fatherliness
  • a sense of a sense of fatherliness
    (một cảm giác/tinh thần của tình cha)
  • acts of acts of fatherliness
    (những hành động thể hiện tình cha)
  • moments of moments of fatherliness
    (những khoảnh khắc thể hiện tình cha)

Idioms

  • A display of fatherliness

    Một sự thể hiện tình cha, hành động có tính cách của người cha

    "His kind gesture was a true display of fatherliness."

    (Cử chỉ tử tế của anh ấy thực sự là một sự thể hiện tình cha.)

  • The essence of fatherliness

    Bản chất/tinh hoa của tình cha

    "Patience and protection are often considered the essence of fatherliness."

    (Sự kiên nhẫn và bảo vệ thường được coi là bản chất của tình cha.)

  • To embody fatherliness

    Là hiện thân của tình cha, thể hiện trọn vẹn tình cha

    "He truly embodies fatherliness in how he cares for his children."

    (Anh ấy thực sự là hiện thân của tình cha trong cách anh ấy chăm sóc các con mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fatherliness

noun
Lật mặt

Những phẩm chất hoặc hành vi được coi là điển hình hoặc phù hợp với một người cha; trạng thái mang phẩm chất của một người cha.

"His fatherliness towards his children was evident in the way he always put their needs first."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fatherliness".

Ngày của Cha (Father's Day)

Ở nhiều nước phương Tây, Ngày của Cha được tổ chức vào Chủ nhật thứ ba của tháng 6 để tôn vinh những người cha và vai trò của họ trong gia đình và xã hội. Đây là dịp để con cái bày tỏ lòng biết ơn và tình yêu thương đối với cha mình thông qua quà tặng, thiệp chúc mừng hoặc dành thời gian đặc biệt bên nhau.

Sự Phát triển Vai trò của Người Cha

Trong nhiều thập kỷ qua, vai trò của người cha trong văn hóa phương Tây đã phát triển đáng kể. Từ hình ảnh chủ yếu là người kiếm tiền nuôi gia đình, giờ đây người cha càng ngày càng được khuyến khích tham gia tích cực hơn vào việc chăm sóc, nuôi dưỡng con cái, thể hiện sự ấm áp, tình cảm và trở thành người bạn đồng hành trong sự phát triển của con.