dna test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A scientific test that analyzes a person's DNA in order to identify genetic information, characteristics, or paternity.
Vietnamese Meaning
Một xét nghiệm khoa học phân tích DNA của một người để xác định thông tin di truyền, đặc điểm hoặc quan hệ huyết thống cha con.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He took a DNA test to prove he was the father."
"Anh ấy đã làm xét nghiệm DNA để chứng minh anh ấy là cha đứa bé."
-
"The police used a DNA test to identify the suspect."
"Cảnh sát đã sử dụng xét nghiệm DNA để xác định nghi phạm."
-
"The results of the DNA test confirmed that he was not the father."
"Kết quả xét nghiệm DNA xác nhận rằng anh ta không phải là cha."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | DNA | Axit deoxyribonucleic (vật liệu di truyền) |
| Noun | gene | Gen (đơn vị cơ bản của di truyền) |
| Noun | genetics | Di truyền học (ngành khoa học nghiên cứu về gen) |
| Adjective | genetic | Thuộc về gen, thuộc về di truyền |
| Verb | test | Kiểm tra, thử nghiệm |
| Noun | test | Bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm |
| Noun | tester | Người thử, máy thử |
| Noun | testing | Sự kiểm tra, việc thử nghiệm |
| Adjective | tested | Đã được kiểm tra, đã được thử nghiệm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Xét nghiệm DNA được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ y học (chẩn đoán bệnh di truyền, đánh giá nguy cơ mắc bệnh) đến pháp y (xác định nghi phạm, xác định nạn nhân), và xác định quan hệ huyết thống. Khác với các xét nghiệm khác như xét nghiệm máu (blood test) hoặc xét nghiệm nước tiểu (urine test) vốn tập trung vào các chỉ số sinh hóa, xét nghiệm DNA tập trung vào vật chất di truyền.
Prepositions
'DNA test for' được dùng để chỉ mục đích xét nghiệm, ví dụ 'a DNA test for paternity'. 'DNA test on' được dùng để chỉ đối tượng được xét nghiệm, ví dụ 'a DNA test on the suspect'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a DNA test (làm xét nghiệm DNA)
-
undergo undergo a DNA test (thực hiện xét nghiệm DNA (mang tính chất trang trọng hơn 'take'))
-
order order a DNA test (yêu cầu/đặt một xét nghiệm DNA)
-
perform/conduct perform/conduct a DNA test (tiến hành/thực hiện một xét nghiệm DNA)
-
confirm with confirm with a DNA test (xác nhận bằng xét nghiệm DNA)
-
prove with prove with a DNA test (chứng minh bằng xét nghiệm DNA)
-
paternity paternity DNA test (xét nghiệm DNA huyết thống (xác định cha con))
-
forensic forensic DNA test (xét nghiệm DNA pháp y)
-
genetic genetic DNA test (xét nghiệm DNA di truyền)
-
accurate/reliable accurate/reliable DNA test (xét nghiệm DNA chính xác/đáng tin cậy)
-
results of results of a DNA test (kết quả của một xét nghiệm DNA)
-
sample for sample for a DNA test (mẫu để xét nghiệm DNA)
Idioms
-
A DNA test reveals the truth.
Xét nghiệm DNA hé lộ sự thật.
"After years of doubt, a DNA test finally revealed the truth about his parentage."
(Sau nhiều năm nghi ngờ, một xét nghiệm DNA cuối cùng đã hé lộ sự thật về huyết thống của anh ấy.)
-
To get a DNA test done.
Để thực hiện/hoàn thành xét nghiệm DNA.
"She decided to get a DNA test done to trace her ancestry."
(Cô ấy quyết định thực hiện xét nghiệm DNA để truy tìm nguồn gốc tổ tiên.)
-
To clear one's name with a DNA test.
Để minh oan/chứng minh sự trong sạch bằng xét nghiệm DNA.
"The suspect hoped to clear his name with a DNA test proving he was not at the crime scene."
(Nghi phạm hy vọng sẽ minh oan cho mình bằng một xét nghiệm DNA chứng minh anh ta không có mặt tại hiện trường vụ án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dna test
Danh từMột xét nghiệm khoa học phân tích DNA của một người để xác định thông tin di truyền, đặc điểm hoặc quan hệ huyết thống cha con.
"He took a DNA test to prove he was the father."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists aim to use DNA tests to identify genetic diseases early. |
Các nhà khoa học hướng đến việc sử dụng xét nghiệm DNA để xác định các bệnh di truyền sớm. |
| Phủ định | She decided not to undergo a DNA test to determine paternity. |
Cô ấy quyết định không làm xét nghiệm DNA để xác định quan hệ cha con. |
| Nghi vấn | Why did they choose to conduct a DNA test before the trial? |
Tại sao họ chọn tiến hành xét nghiệm DNA trước phiên tòa? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the results of the DNA test confirmed our family connection! |
Ồ, kết quả xét nghiệm DNA đã xác nhận mối liên hệ gia đình của chúng ta! |
| Phủ định | Well, no DNA test is perfect, but this one seems highly accurate. |
Chà, không có xét nghiệm DNA nào là hoàn hảo cả, nhưng xét nghiệm này có vẻ rất chính xác. |
| Nghi vấn | Hey, could a DNA test really reveal my ancestry? |
Này, liệu xét nghiệm DNA có thực sự tiết lộ nguồn gốc tổ tiên của tôi không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The judge ordered a DNA test to determine the child's paternity. |
Thẩm phán đã ra lệnh xét nghiệm DNA để xác định quyền làm cha của đứa trẻ. |
| Phủ định | He refused to take a DNA test, raising suspicion about his involvement. |
Anh ta từ chối xét nghiệm DNA, làm dấy lên nghi ngờ về sự liên quan của anh ta. |
| Nghi vấn | Will a DNA test definitively prove their relationship? |
Liệu xét nghiệm DNA có chứng minh chắc chắn mối quan hệ của họ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have conducted a DNA test on the ancient remains. |
Các nhà khoa học đã tiến hành xét nghiệm ADN trên hài cốt cổ xưa. |
| Phủ định | The suspect hasn't had a DNA test to prove his innocence yet. |
Nghi phạm vẫn chưa được xét nghiệm ADN để chứng minh sự vô tội của mình. |
| Nghi vấn | Has the court ordered a DNA test to establish paternity? |
Tòa án đã ra lệnh xét nghiệm ADN để xác định quan hệ cha con chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dna test".
