(Top Banner Ad)
dna test
B2
Danh từ B2 Di truyền học, Pháp y

dna test

UK: /ˌdiː.enˈeɪ test/ • US: /ˌdiː.enˈeɪ test/

Nghĩa tiếng Việt

xét nghiệm DNA phân tích DNA kiểm tra DNA
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scientific test that analyzes a person's DNA in order to identify genetic information, characteristics, or paternity.

Vietnamese Meaning

Một xét nghiệm khoa học phân tích DNA của một người để xác định thông tin di truyền, đặc điểm hoặc quan hệ huyết thống cha con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He took a DNA test to prove he was the father."

    "Anh ấy đã làm xét nghiệm DNA để chứng minh anh ấy là cha đứa bé."

  • "The police used a DNA test to identify the suspect."

    "Cảnh sát đã sử dụng xét nghiệm DNA để xác định nghi phạm."

  • "The results of the DNA test confirmed that he was not the father."

    "Kết quả xét nghiệm DNA xác nhận rằng anh ta không phải là cha."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun DNA Axit deoxyribonucleic (vật liệu di truyền)
Noun gene Gen (đơn vị cơ bản của di truyền)
Noun genetics Di truyền học (ngành khoa học nghiên cứu về gen)
Adjective genetic Thuộc về gen, thuộc về di truyền
Verb test Kiểm tra, thử nghiệm
Noun test Bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm
Noun tester Người thử, máy thử
Noun testing Sự kiểm tra, việc thử nghiệm
Adjective tested Đã được kiểm tra, đã được thử nghiệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Di truyền học, Pháp y

Etymology (Nguồn gốc)

English
Deoxyribonucleic Acid
English
DNA (acronym)
Old French
test
Latin
testum
English
DNA test (modern compound)

Nguồn gốc của 'DNA test'

Cụm từ 'DNA test' là sự kết hợp của 'DNA' (viết tắt của Deoxyribonucleic Acid - axit deoxyribonucleic) và 'test' (kiểm tra). DNA là vật liệu di truyền chứa thông tin mã hóa sự sống, được các nhà khoa học khám phá và mô tả cấu trúc vào giữa thế kỷ 20. Từ 'test' có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Latin 'testum' (nghĩa là nồi đất sét, sau này dùng để thử kim loại), sau đó qua tiếng Pháp cổ để chỉ sự kiểm tra hoặc thử nghiệm. Việc kết hợp hai từ này phản ánh ứng dụng khoa học hiện đại, nơi công nghệ được sử dụng để phân tích vật liệu di truyền nhằm phục vụ nhiều mục đích khác nhau.

Usage Note

Xét nghiệm DNA được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ y học (chẩn đoán bệnh di truyền, đánh giá nguy cơ mắc bệnh) đến pháp y (xác định nghi phạm, xác định nạn nhân), và xác định quan hệ huyết thống. Khác với các xét nghiệm khác như xét nghiệm máu (blood test) hoặc xét nghiệm nước tiểu (urine test) vốn tập trung vào các chỉ số sinh hóa, xét nghiệm DNA tập trung vào vật chất di truyền.

Prepositions

for on

'DNA test for' được dùng để chỉ mục đích xét nghiệm, ví dụ 'a DNA test for paternity'. 'DNA test on' được dùng để chỉ đối tượng được xét nghiệm, ví dụ 'a DNA test on the suspect'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dna test
  • take take a DNA test
    (làm xét nghiệm DNA)
  • undergo undergo a DNA test
    (thực hiện xét nghiệm DNA (mang tính chất trang trọng hơn 'take'))
  • order order a DNA test
    (yêu cầu/đặt một xét nghiệm DNA)
  • perform/conduct perform/conduct a DNA test
    (tiến hành/thực hiện một xét nghiệm DNA)
  • confirm with confirm with a DNA test
    (xác nhận bằng xét nghiệm DNA)
  • prove with prove with a DNA test
    (chứng minh bằng xét nghiệm DNA)
Adjective + dna test
  • paternity paternity DNA test
    (xét nghiệm DNA huyết thống (xác định cha con))
  • forensic forensic DNA test
    (xét nghiệm DNA pháp y)
  • genetic genetic DNA test
    (xét nghiệm DNA di truyền)
  • accurate/reliable accurate/reliable DNA test
    (xét nghiệm DNA chính xác/đáng tin cậy)
Noun/Prepositional Phrase + dna test
  • results of results of a DNA test
    (kết quả của một xét nghiệm DNA)
  • sample for sample for a DNA test
    (mẫu để xét nghiệm DNA)

Idioms

  • A DNA test reveals the truth.

    Xét nghiệm DNA hé lộ sự thật.

    "After years of doubt, a DNA test finally revealed the truth about his parentage."

    (Sau nhiều năm nghi ngờ, một xét nghiệm DNA cuối cùng đã hé lộ sự thật về huyết thống của anh ấy.)

  • To get a DNA test done.

    Để thực hiện/hoàn thành xét nghiệm DNA.

    "She decided to get a DNA test done to trace her ancestry."

    (Cô ấy quyết định thực hiện xét nghiệm DNA để truy tìm nguồn gốc tổ tiên.)

  • To clear one's name with a DNA test.

    Để minh oan/chứng minh sự trong sạch bằng xét nghiệm DNA.

    "The suspect hoped to clear his name with a DNA test proving he was not at the crime scene."

    (Nghi phạm hy vọng sẽ minh oan cho mình bằng một xét nghiệm DNA chứng minh anh ta không có mặt tại hiện trường vụ án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dna test

Danh từ
Lật mặt

Một xét nghiệm khoa học phân tích DNA của một người để xác định thông tin di truyền, đặc điểm hoặc quan hệ huyết thống cha con.

"He took a DNA test to prove he was the father."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists aim to use DNA tests to identify genetic diseases early.
Các nhà khoa học hướng đến việc sử dụng xét nghiệm DNA để xác định các bệnh di truyền sớm.
Phủ định
She decided not to undergo a DNA test to determine paternity.
Cô ấy quyết định không làm xét nghiệm DNA để xác định quan hệ cha con.
Nghi vấn
Why did they choose to conduct a DNA test before the trial?
Tại sao họ chọn tiến hành xét nghiệm DNA trước phiên tòa?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the results of the DNA test confirmed our family connection!
Ồ, kết quả xét nghiệm DNA đã xác nhận mối liên hệ gia đình của chúng ta!
Phủ định
Well, no DNA test is perfect, but this one seems highly accurate.
Chà, không có xét nghiệm DNA nào là hoàn hảo cả, nhưng xét nghiệm này có vẻ rất chính xác.
Nghi vấn
Hey, could a DNA test really reveal my ancestry?
Này, liệu xét nghiệm DNA có thực sự tiết lộ nguồn gốc tổ tiên của tôi không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge ordered a DNA test to determine the child's paternity.
Thẩm phán đã ra lệnh xét nghiệm DNA để xác định quyền làm cha của đứa trẻ.
Phủ định
He refused to take a DNA test, raising suspicion about his involvement.
Anh ta từ chối xét nghiệm DNA, làm dấy lên nghi ngờ về sự liên quan của anh ta.
Nghi vấn
Will a DNA test definitively prove their relationship?
Liệu xét nghiệm DNA có chứng minh chắc chắn mối quan hệ của họ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have conducted a DNA test on the ancient remains.
Các nhà khoa học đã tiến hành xét nghiệm ADN trên hài cốt cổ xưa.
Phủ định
The suspect hasn't had a DNA test to prove his innocence yet.
Nghi phạm vẫn chưa được xét nghiệm ADN để chứng minh sự vô tội của mình.
Nghi vấn
Has the court ordered a DNA test to establish paternity?
Tòa án đã ra lệnh xét nghiệm ADN để xác định quan hệ cha con chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dna test".

Giải quyết tranh chấp huyết thống

Xét nghiệm DNA là một công cụ mạnh mẽ trong việc giải quyết các tranh chấp về huyết thống, đặc biệt là trong các vụ kiện đòi quyền làm cha (paternity disputes). Nó cung cấp bằng chứng khoa học gần như tuyệt đối, giúp xác định mối quan hệ ruột thịt và từ đó giải quyết các vấn đề pháp lý, thừa kế hay quyền nuôi con một cách công bằng.

Khám phá nguồn gốc tổ tiên và bản sắc

Ngày nay, xét nghiệm DNA cá nhân đã trở nên phổ biến như một cách để mọi người khám phá nguồn gốc tổ tiên của mình. Hàng triệu người trên thế giới sử dụng các dịch vụ này để tìm hiểu về chủng tộc, quốc gia tổ tiên và thậm chí kết nối với những người thân xa mà họ chưa từng biết, góp phần củng cố bản sắc cá nhân và gia đình.

Ứng dụng trong điều tra tội phạm và tư pháp

Xét nghiệm DNA đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong khoa học pháp y. Các mẫu DNA thu thập từ hiện trường vụ án (như máu, tóc, da) có thể được sử dụng để xác định nghi phạm, minh oan cho người vô tội hoặc xác định danh tính nạn nhân, giúp công lý được thực thi.