(Top Banner Ad)
patrol car
B1
noun B1 Luật pháp và An ninh

patrol car

UK: /pəˈtrəʊl kɑːr/ • US: /pəˈtroʊl kɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xe tuần tra xe cảnh sát tuần tra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A police car used for patrolling an area.

Vietnamese Meaning

Xe tuần tra, xe cảnh sát dùng để tuần tra một khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patrol car was parked on the corner of the street."

    "Xe tuần tra đậu ở góc phố."

  • "A patrol car followed the suspect's vehicle."

    "Một chiếc xe tuần tra đã theo dõi xe của nghi phạm."

  • "The officer radioed in his location from the patrol car."

    "Sĩ quan báo cáo vị trí của mình từ xe tuần tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patrol Sự tuần tra, đội tuần tra
Verb patrol Tuần tra
Noun patroller Người tuần tra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp và An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
patrouiller
French
patrouille
Latin
carrus
Old French
carre
Middle English
carre
Modern English
patrol car

Nguồn gốc 'patrol' và 'car'

Từ 'patrol' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'patrouiller', mang nghĩa 'đi tuần' hoặc 'đi dạo'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc lội qua vũng nước hay đi lại trong bùn đất. Còn từ 'car' xuất phát từ tiếng Latin 'carrus', chỉ một loại xe đẩy hai bánh. Khi hai từ này kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, chúng tạo thành 'patrol car', tức chiếc xe chuyên dụng mà cảnh sát sử dụng để tuần tra và duy trì trật tự.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các xe cảnh sát được trang bị đầy đủ các thiết bị cần thiết cho việc tuần tra, bao gồm đèn hiệu, còi báo động và hệ thống liên lạc. Khác với các loại xe cảnh sát khác như xe đặc nhiệm (SWAT vehicle) hoặc xe điều tra (detective car), 'patrol car' tập trung vào việc duy trì trật tự và phản ứng nhanh chóng với các tình huống khẩn cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + patrol car
  • police police patrol car
    (xe tuần tra của cảnh sát)
  • marked marked patrol car
    (xe tuần tra có đánh dấu (có logo, đèn còi))
  • unmarked unmarked patrol car
    (xe tuần tra không đánh dấu (giống xe dân sự))
  • squad squad patrol car
    (xe tuần tra của đội cảnh sát)
Verb + patrol car
  • drive drive a patrol car
    (lái xe tuần tra)
  • chase chase in a patrol car
    (truy đuổi bằng xe tuần tra)
  • respond respond in a patrol car
    (phản ứng bằng xe tuần tra (đến hiện trường))

Idioms

  • get into a patrol car

    lên xe tuần tra (của cảnh sát)

    "The suspect was handcuffed and got into a patrol car."

    (Nghi phạm bị còng tay và lên xe tuần tra.)

  • pulled over by a patrol car

    bị xe tuần tra dừng lại (yêu cầu tấp vào lề)

    "I was pulled over by a patrol car for speeding."

    (Tôi bị xe tuần tra dừng lại vì chạy quá tốc độ.)

  • a fleet of patrol cars

    một đội xe tuần tra

    "A fleet of patrol cars arrived at the scene."

    (Một đội xe tuần tra đã đến hiện trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patrol car

noun
Lật mặt

Xe tuần tra, xe cảnh sát dùng để tuần tra một khu vực.

"The patrol car was parked on the corner of the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, look at that patrol car!
Ồ, nhìn chiếc xe tuần tra kia kìa!
Phủ định
Oh no, that patrol car isn't slowing down!
Ôi không, chiếc xe tuần tra đó không giảm tốc độ!
Nghi vấn
Hey, is that a patrol car?
Này, đó có phải là xe tuần tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patrol car".

Biểu tượng của Lực lượng Thực thi Pháp luật

Xe tuần tra là một biểu tượng quen thuộc của lực lượng cảnh sát và thực thi pháp luật ở nhiều quốc gia phương Tây. Sự hiện diện của nó thường mang lại cảm giác an toàn cho cộng đồng nhưng cũng có thể gây lo lắng cho những người vi phạm pháp luật.

Đèn còi và Siren

Đèn nhấp nháy (đèn ưu tiên) và còi hú (siren) là những đặc điểm nhận dạng nổi bật của xe tuần tra, dùng để cảnh báo, yêu cầu nhường đường và phản ứng nhanh trong các tình huống khẩn cấp. Mỗi quốc gia có thể có các quy định khác nhau về việc sử dụng chúng.