patrol car
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A police car used for patrolling an area.
Vietnamese Meaning
Xe tuần tra, xe cảnh sát dùng để tuần tra một khu vực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patrol car was parked on the corner of the street."
"Xe tuần tra đậu ở góc phố."
-
"A patrol car followed the suspect's vehicle."
"Một chiếc xe tuần tra đã theo dõi xe của nghi phạm."
-
"The officer radioed in his location from the patrol car."
"Sĩ quan báo cáo vị trí của mình từ xe tuần tra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các xe cảnh sát được trang bị đầy đủ các thiết bị cần thiết cho việc tuần tra, bao gồm đèn hiệu, còi báo động và hệ thống liên lạc. Khác với các loại xe cảnh sát khác như xe đặc nhiệm (SWAT vehicle) hoặc xe điều tra (detective car), 'patrol car' tập trung vào việc duy trì trật tự và phản ứng nhanh chóng với các tình huống khẩn cấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
police police patrol car (xe tuần tra của cảnh sát)
-
marked marked patrol car (xe tuần tra có đánh dấu (có logo, đèn còi))
-
unmarked unmarked patrol car (xe tuần tra không đánh dấu (giống xe dân sự))
-
squad squad patrol car (xe tuần tra của đội cảnh sát)
-
drive drive a patrol car (lái xe tuần tra)
-
chase chase in a patrol car (truy đuổi bằng xe tuần tra)
-
respond respond in a patrol car (phản ứng bằng xe tuần tra (đến hiện trường))
Idioms
-
get into a patrol car
lên xe tuần tra (của cảnh sát)
"The suspect was handcuffed and got into a patrol car."
(Nghi phạm bị còng tay và lên xe tuần tra.)
-
pulled over by a patrol car
bị xe tuần tra dừng lại (yêu cầu tấp vào lề)
"I was pulled over by a patrol car for speeding."
(Tôi bị xe tuần tra dừng lại vì chạy quá tốc độ.)
-
a fleet of patrol cars
một đội xe tuần tra
"A fleet of patrol cars arrived at the scene."
(Một đội xe tuần tra đã đến hiện trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
patrol car
nounXe tuần tra, xe cảnh sát dùng để tuần tra một khu vực.
"The patrol car was parked on the corner of the street."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, look at that patrol car! |
Ồ, nhìn chiếc xe tuần tra kia kìa! |
| Phủ định | Oh no, that patrol car isn't slowing down! |
Ôi không, chiếc xe tuần tra đó không giảm tốc độ! |
| Nghi vấn | Hey, is that a patrol car? |
Này, đó có phải là xe tuần tra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patrol car".
