(Top Banner Ad)
police car
A2
noun A2 Hành pháp, Giao thông

police car

UK: /pəˈliːs kɑːr/ • US: /pəˈliːs kɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xe cảnh sát xe tuần tra cảnh sát
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A car used by the police for patrolling and responding to emergencies.

Vietnamese Meaning

Xe cảnh sát, xe tuần tra của cảnh sát, thường được sử dụng để tuần tra và ứng phó với các tình huống khẩn cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police car sped down the street with its siren wailing."

    "Chiếc xe cảnh sát lao nhanh trên đường phố với còi báo động inh ỏi."

  • "I saw a police car parked outside the bank."

    "Tôi thấy một chiếc xe cảnh sát đậu bên ngoài ngân hàng."

  • "The suspect was taken away in a police car."

    "Nghi phạm đã bị đưa đi bằng xe cảnh sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun police cảnh sát, lực lượng cảnh sát
Verb police tuần tra, kiểm soát (một khu vực)
Noun policeman nam cảnh sát
Noun policewoman nữ cảnh sát
Noun police officer sĩ quan cảnh sát (thuật ngữ chung)
Noun policing công tác cảnh sát, hoạt động tuần tra
Noun car xe ô tô

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hành pháp, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
politeia
Latin
politia
Old French
police
English
police
Latin
carrus
Old North French
carre
English
car
English
police car

Nguồn gốc của "Police"

Từ "police" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'politeia', có nghĩa là 'quyền công dân' hoặc 'chính quyền của một thành phố'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'politia' (hành chính dân sự), rồi vào tiếng Pháp cổ 'police' (chính phủ, quản lý). Cuối cùng, nó đến tiếng Anh với nghĩa là tổ chức duy trì trật tự công cộng.

Nguồn gốc của "Car"

Từ "car" bắt nguồn từ tiếng Latin 'carrus', dùng để chỉ một loại xe hai bánh hoặc xe đẩy. Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ 'carre' và đi vào tiếng Anh với nghĩa là xe ngựa kéo, sau đó là phương tiện cơ giới mà chúng ta biết ngày nay.

Sự kết hợp "Police Car"

Sự kết hợp của 'police' và 'car' là tương đối hiện đại, xuất hiện khi ô tô trở thành phương tiện phổ biến và được các lực lượng cảnh sát trên thế giới sử dụng để tuần tra và ứng phó với các tình huống khẩn cấp, tạo ra một thuật ngữ rõ ràng để chỉ loại phương tiện chuyên dụng này.

Usage Note

Chỉ một loại xe đặc biệt được trang bị cho lực lượng cảnh sát để thực hiện nhiệm vụ. Thường có đèn hiệu (siren), còi báo động (siren), và màu sơn đặc trưng để dễ nhận diện. Khác với các loại xe dân sự thông thường.

Prepositions

in of

'in a police car' chỉ vị trí bên trong xe cảnh sát. 'A police car of the local precinct' chỉ chiếc xe thuộc về đồn cảnh sát địa phương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + police car
  • marked marked police car
    (xe cảnh sát có phù hiệu/biểu trưng rõ ràng)
  • unmarked unmarked police car
    (xe cảnh sát thường phục (không có phù hiệu))
  • patrol patrol police car
    (xe cảnh sát tuần tra)
  • damaged damaged police car
    (xe cảnh sát bị hư hỏng)
Verb + police car
  • see see a police car
    (nhìn thấy một chiếc xe cảnh sát)
  • hear hear a police car
    (nghe tiếng xe cảnh sát)
  • call for call for a police car
    (gọi điện yêu cầu xe cảnh sát)
  • pull over by be pulled over by a police car
    (bị xe cảnh sát yêu cầu dừng lại)
Police car + Verb
  • arrived The police car arrived.
    (Xe cảnh sát đã đến.)
  • responded The police car responded to the emergency.
    (Xe cảnh sát đã phản ứng với tình huống khẩn cấp.)
  • chased The police car chased the suspect.
    (Xe cảnh sát đã truy đuổi nghi phạm.)
Police car + Noun
  • siren police car siren
    (còi hú của xe cảnh sát)
  • lights police car lights
    (đèn báo hiệu của xe cảnh sát)

Idioms

  • A police car on patrol

    Một chiếc xe cảnh sát đang làm nhiệm vụ tuần tra.

    "We saw a police car on patrol near the park, which made us feel safer."

    (Chúng tôi thấy một chiếc xe cảnh sát đang tuần tra gần công viên, điều này khiến chúng tôi cảm thấy an toàn hơn.)

  • The lights and sirens of a police car

    Đèn và còi hú của xe cảnh sát (thường dùng để báo hiệu khẩn cấp hoặc sự hiện diện).

    "The lights and sirens of a police car cut through the night, signaling an emergency."

    (Đèn và còi hú của xe cảnh sát xé tan màn đêm, báo hiệu một tình huống khẩn cấp.)

  • Get pulled over by a police car

    Bị xe cảnh sát yêu cầu dừng lại (thường do vi phạm giao thông hoặc để kiểm tra).

    "I got pulled over by a police car for speeding on the highway."

    (Tôi bị xe cảnh sát chặn lại vì chạy quá tốc độ trên đường cao tốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

police car

noun
Lật mặt

Xe cảnh sát, xe tuần tra của cảnh sát, thường được sử dụng để tuần tra và ứng phó với các tình huống khẩn cấp.

"The police car sped down the street with its siren wailing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police will be inspecting the police car for damages tomorrow.
Cảnh sát sẽ kiểm tra xe cảnh sát để tìm hư hỏng vào ngày mai.
Phủ định
They won't be using that police car; it's out of service.
Họ sẽ không sử dụng chiếc xe cảnh sát đó; nó đang ngừng hoạt động.
Nghi vấn
Will the police be chasing the suspect in the police car?
Cảnh sát có đang đuổi theo nghi phạm bằng xe cảnh sát không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police will use a new police car to patrol the city next year.
Cảnh sát sẽ sử dụng một chiếc xe cảnh sát mới để tuần tra thành phố vào năm tới.
Phủ định
They are not going to buy a police car because the budget is limited.
Họ sẽ không mua xe cảnh sát vì ngân sách có hạn.
Nghi vấn
Will the new police car have advanced technology?
Xe cảnh sát mới có công nghệ tiên tiến không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police are chasing the suspect in a police car.
Cảnh sát đang đuổi theo nghi phạm bằng xe cảnh sát.
Phủ định
The police car isn't patrolling the area right now.
Xe cảnh sát không tuần tra khu vực ngay bây giờ.
Nghi vấn
Is the police car responding to an emergency?
Xe cảnh sát có đang phản hồi một trường hợp khẩn cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "police car".

Biểu tượng của trật tự và an toàn

Xe cảnh sát không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của luật pháp, trật tự và sự an toàn trong xã hội phương Tây. Sự xuất hiện của chúng thường mang lại cảm giác an tâm cho người dân nhưng cũng có thể gây lo lắng cho những ai có hành vi sai trái hoặc đang vi phạm pháp luật.

Xe có phù hiệu và không phù hiệu

Ở nhiều nước phương Tây, có hai loại xe cảnh sát chính: "marked police cars" (có phù hiệu rõ ràng, dễ nhận biết với màu sắc và logo đặc trưng) và "unmarked police cars" (xe thường phục, không có dấu hiệu cảnh sát bên ngoài). Xe có phù hiệu được dùng để tuần tra và phản ứng công khai, trong khi xe không phù hiệu thường được sử dụng cho các nhiệm vụ giám sát hoặc điều tra bí mật, khiến việc nhận diện chúng trở nên khó khăn hơn.