(Top Banner Ad)
squad car
B1
danh từ B1 Thực thi pháp luật

squad car

UK: /ˈskwɒd kɑːr/ • US: /ˈskwɑːd kɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xe tuần tra cảnh sát xe cảnh sát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A police patrol car; a vehicle used by police for patrol and response.

Vietnamese Meaning

Xe tuần tra của cảnh sát; một phương tiện được cảnh sát sử dụng để tuần tra và ứng phó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police officer was sitting in the squad car, observing the street."

    "Viên cảnh sát đang ngồi trong xe tuần tra, quan sát đường phố."

  • "The squad car sped down the street with its siren blaring."

    "Chiếc xe tuần tra phóng nhanh trên đường với còi báo động inh ỏi."

  • "The squad car was parked outside the bank."

    "Chiếc xe tuần tra đỗ bên ngoài ngân hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun squad đội, toán (một nhóm nhỏ người làm việc cùng nhau, đặc biệt là trong quân đội hoặc cảnh sát)
Noun car xe ô tô, xe hơi (phương tiện có động cơ để vận chuyển người hoặc hàng hóa)
Noun squaddie lính, cảnh sát trẻ (một từ lóng thân mật hoặc không chính thức cho thành viên của một đội quân hoặc đội cảnh sát, đặc biệt là cấp thấp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực thi pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish
carrus
Late Latin
carrus
Old North French
carre
Middle English
carre
English
car
Latin
quadrus
Italian
squadra
Old French
esquade
English
squad
English (early 20th century)
squad car

Nguồn gốc của 'squad'

Từ 'squad' có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'squadra', có nghĩa là 'hình vuông' hoặc 'một nhóm người được xếp thành hình vuông'. Sau đó nó đi vào tiếng Pháp cổ là 'esquade' và cuối cùng đến tiếng Anh, để chỉ một nhóm nhỏ binh lính hoặc cảnh sát thực hiện nhiệm vụ.

Nguồn gốc của 'car'

Từ 'car' đã có từ rất lâu, bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'carrus', chỉ một loại xe có bánh. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'carre' trước khi trở thành 'car' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một phương tiện giao thông cá nhân hoặc công cộng.

Sự kết hợp 'squad car'

'Squad car' là một từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 ở Hoa Kỳ. Nó đơn giản kết hợp hai từ 'squad' (nhóm cảnh sát) và 'car' (ô tô) để mô tả chiếc xe chuyên dụng được sử dụng bởi một đội cảnh sát tuần tra hoặc phản ứng.

Usage Note

Thuật ngữ 'squad car' thường được sử dụng ở Hoa Kỳ và Canada. Nó đề cập đến một chiếc xe được trang bị cho cảnh sát tuần tra, thường có đèn hiệu, còi báo động và thiết bị liên lạc. Nó nhấn mạnh chức năng của xe như một phần của đội (squad) cảnh sát.

Prepositions

in of

'in a squad car' đề cập đến việc ở bên trong xe; 'a squad car of the police department' chỉ rõ cơ quan sở hữu xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + squad car
  • marked a marked squad car
    (một chiếc xe cảnh sát có phù hiệu/dấu hiệu rõ ràng)
  • unmarked an unmarked squad car
    (một chiếc xe cảnh sát ngụy trang (không có dấu hiệu rõ ràng))
  • patrol a patrol squad car
    (một chiếc xe cảnh sát tuần tra)
Verb + squad car
  • drive to drive a squad car
    (lái xe cảnh sát)
  • park to park a squad car
    (đỗ xe cảnh sát)
  • pull over to pull over a squad car
    (dừng xe cảnh sát (khi cảnh sát dừng phương tiện khác))
  • jump in to jump in a squad car
    (nhảy vào/vội vã vào xe cảnh sát)
Noun + squad car
  • squad car squad car siren
    (còi xe cảnh sát)
  • squad car the back of a squad car
    (khoang sau của xe cảnh sát (nơi giữ nghi phạm))

Idioms

  • to be picked up by a squad car

    bị cảnh sát bắt giữ (thường là để đưa về đồn hoặc nơi khác)

    "He was picked up by a squad car after the incident."

    (Anh ta đã bị xe cảnh sát đưa đi sau vụ việc.)

  • squad car lights flashing

    đèn xe cảnh sát nhấp nháy (ám chỉ sự xuất hiện của cảnh sát hoặc tình huống khẩn cấp)

    "We saw squad car lights flashing in the distance, so we knew something serious had happened."

    (Chúng tôi thấy đèn xe cảnh sát nhấp nháy ở đằng xa, vì vậy chúng tôi biết có điều gì đó nghiêm trọng đã xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squad car

danh từ
Lật mặt

Xe tuần tra của cảnh sát; một phương tiện được cảnh sát sử dụng để tuần tra và ứng phó.

"The police officer was sitting in the squad car, observing the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They saw the squad car speeding down the street.
Họ thấy chiếc xe tuần tra phóng nhanh trên đường.
Phủ định
It wasn't a squad car; it was just a regular police vehicle.
Đó không phải là xe tuần tra; đó chỉ là một chiếc xe cảnh sát thông thường.
Nghi vấn
Was that a squad car that just went by?
Có phải chiếc xe vừa chạy qua là xe tuần tra không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the police had arrived sooner, the squad car would be pursuing the suspect right now.
Nếu cảnh sát đến sớm hơn, xe tuần tra đã đuổi theo nghi phạm ngay bây giờ.
Phủ định
If the squad car hadn't broken down, they would be at the scene already.
Nếu xe tuần tra không bị hỏng, họ đã có mặt tại hiện trường rồi.
Nghi vấn
If they had maintained the squad car properly, would it be in service today?
Nếu họ bảo trì xe tuần tra đúng cách, nó có còn được sử dụng hôm nay không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the suspect is caught, the police will have completely totaled the squad car.
Vào thời điểm nghi phạm bị bắt, cảnh sát sẽ phá hủy hoàn toàn xe tuần tra.
Phủ định
By next week, they won't have repaired the squad car after the high-speed chase.
Đến tuần sau, họ sẽ chưa sửa xong xe tuần tra sau cuộc rượt đuổi tốc độ cao.
Nghi vấn
Will the city have replaced all the old squad cars by the end of the year?
Liệu thành phố có thay thế tất cả những xe tuần tra cũ vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squad car".

Biểu tượng của pháp luật và trật tự

Xe cảnh sát là một biểu tượng mạnh mẽ và dễ nhận biết của pháp luật và trật tự công cộng ở nhiều quốc gia phương Tây. Sự xuất hiện của nó thường gợi lên cảm giác an toàn và sự hiện diện của chính quyền, nhưng đối với những người phạm tội hoặc sắp bị bắt giữ, nó lại mang ý nghĩa cảnh báo hoặc đe dọa.

Hình ảnh quen thuộc trong văn hóa đại chúng

'Squad car' thường xuyên xuất hiện trong phim ảnh, chương trình truyền hình và trò chơi điện tử, đặc biệt là trong các thể loại hành động, hình sự và cảnh sát. Nó là phương tiện chính cho các cuộc truy đuổi tốc độ cao, tuần tra đường phố và vận chuyển nghi phạm, góp phần tạo nên những hình ảnh đặc trưng về lực lượng hành pháp.