squad car
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xe tuần tra của cảnh sát; một phương tiện được cảnh sát sử dụng để tuần tra và ứng phó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police officer was sitting in the squad car, observing the street."
"Viên cảnh sát đang ngồi trong xe tuần tra, quan sát đường phố."
-
"The squad car sped down the street with its siren blaring."
"Chiếc xe tuần tra phóng nhanh trên đường với còi báo động inh ỏi."
-
"The squad car was parked outside the bank."
"Chiếc xe tuần tra đỗ bên ngoài ngân hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | squad | đội, toán (một nhóm nhỏ người làm việc cùng nhau, đặc biệt là trong quân đội hoặc cảnh sát) |
| Noun | car | xe ô tô, xe hơi (phương tiện có động cơ để vận chuyển người hoặc hàng hóa) |
| Noun | squaddie | lính, cảnh sát trẻ (một từ lóng thân mật hoặc không chính thức cho thành viên của một đội quân hoặc đội cảnh sát, đặc biệt là cấp thấp) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'squad car' thường được sử dụng ở Hoa Kỳ và Canada. Nó đề cập đến một chiếc xe được trang bị cho cảnh sát tuần tra, thường có đèn hiệu, còi báo động và thiết bị liên lạc. Nó nhấn mạnh chức năng của xe như một phần của đội (squad) cảnh sát.
Prepositions
'in a squad car' đề cập đến việc ở bên trong xe; 'a squad car of the police department' chỉ rõ cơ quan sở hữu xe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
marked a marked squad car (một chiếc xe cảnh sát có phù hiệu/dấu hiệu rõ ràng)
-
unmarked an unmarked squad car (một chiếc xe cảnh sát ngụy trang (không có dấu hiệu rõ ràng))
-
patrol a patrol squad car (một chiếc xe cảnh sát tuần tra)
-
drive to drive a squad car (lái xe cảnh sát)
-
park to park a squad car (đỗ xe cảnh sát)
-
pull over to pull over a squad car (dừng xe cảnh sát (khi cảnh sát dừng phương tiện khác))
-
jump in to jump in a squad car (nhảy vào/vội vã vào xe cảnh sát)
-
squad car squad car siren (còi xe cảnh sát)
-
squad car the back of a squad car (khoang sau của xe cảnh sát (nơi giữ nghi phạm))
Idioms
-
to be picked up by a squad car
bị cảnh sát bắt giữ (thường là để đưa về đồn hoặc nơi khác)
"He was picked up by a squad car after the incident."
(Anh ta đã bị xe cảnh sát đưa đi sau vụ việc.)
-
squad car lights flashing
đèn xe cảnh sát nhấp nháy (ám chỉ sự xuất hiện của cảnh sát hoặc tình huống khẩn cấp)
"We saw squad car lights flashing in the distance, so we knew something serious had happened."
(Chúng tôi thấy đèn xe cảnh sát nhấp nháy ở đằng xa, vì vậy chúng tôi biết có điều gì đó nghiêm trọng đã xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
squad car
danh từXe tuần tra của cảnh sát; một phương tiện được cảnh sát sử dụng để tuần tra và ứng phó.
"The police officer was sitting in the squad car, observing the street."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They saw the squad car speeding down the street. |
Họ thấy chiếc xe tuần tra phóng nhanh trên đường. |
| Phủ định | It wasn't a squad car; it was just a regular police vehicle. |
Đó không phải là xe tuần tra; đó chỉ là một chiếc xe cảnh sát thông thường. |
| Nghi vấn | Was that a squad car that just went by? |
Có phải chiếc xe vừa chạy qua là xe tuần tra không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the police had arrived sooner, the squad car would be pursuing the suspect right now. |
Nếu cảnh sát đến sớm hơn, xe tuần tra đã đuổi theo nghi phạm ngay bây giờ. |
| Phủ định | If the squad car hadn't broken down, they would be at the scene already. |
Nếu xe tuần tra không bị hỏng, họ đã có mặt tại hiện trường rồi. |
| Nghi vấn | If they had maintained the squad car properly, would it be in service today? |
Nếu họ bảo trì xe tuần tra đúng cách, nó có còn được sử dụng hôm nay không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the suspect is caught, the police will have completely totaled the squad car. |
Vào thời điểm nghi phạm bị bắt, cảnh sát sẽ phá hủy hoàn toàn xe tuần tra. |
| Phủ định | By next week, they won't have repaired the squad car after the high-speed chase. |
Đến tuần sau, họ sẽ chưa sửa xong xe tuần tra sau cuộc rượt đuổi tốc độ cao. |
| Nghi vấn | Will the city have replaced all the old squad cars by the end of the year? |
Liệu thành phố có thay thế tất cả những xe tuần tra cũ vào cuối năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squad car".
