(Top Banner Ad)
patrolling
B2
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B2 Quân sự, An ninh, Cảnh sát

patrolling

UK: /pəˈtrəʊlɪŋ/ • US: /pəˈtroʊlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang tuần tra việc tuần tra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of patrol: to move around an area at regular intervals to ensure that it is safe and secure.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'patrol': đi tuần tra, di chuyển xung quanh một khu vực theo định kỳ để đảm bảo an toàn và an ninh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers are patrolling the border."

    "Các người lính đang tuần tra biên giới."

  • "Security guards were patrolling the building."

    "Các nhân viên bảo vệ đang tuần tra tòa nhà."

  • "The police are patrolling the streets to prevent crime."

    "Cảnh sát đang tuần tra trên đường phố để ngăn chặn tội phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb patrol tuần tra, đi tuần
Noun patrol sự tuần tra, đội tuần tra
Noun patroller người tuần tra, máy bay/tàu tuần tra
Adjective patrolling đang tuần tra (thường dùng như một tính từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, An ninh, Cảnh sát

Etymology (Nguồn gốc)

English
patrolling
English
patrol
French
patrouiller
French
patte

Nguồn gốc thú vị

Từ 'patrol' (và 'patrolling') có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'patrouiller', nghĩa là 'đi tuần, đi lội bùn, dẫm đạp'. Từ này lại bắt nguồn từ 'patte', nghĩa là 'bàn chân' hoặc 'bàn chân của động vật'. Điều này gợi lên hình ảnh người đi bộ xung quanh, dậm chân và tuần tra khu vực, một cách hình dung rất sinh động về hoạt động tuần tra!

Usage Note

Thường được dùng để mô tả hành động đang diễn ra. Khác với 'guarding' (canh gác) ở chỗ 'patrolling' nhấn mạnh vào sự di chuyển và bao quát một khu vực rộng hơn, còn 'guarding' thường là đứng yên để bảo vệ một mục tiêu cụ thể. Nó khác với 'observing' (quan sát) ở chỗ 'patrolling' ngụ ý quyền lực hoặc trách nhiệm để can thiệp nếu cần, không chỉ đơn thuần quan sát.

Prepositions

around in along

- 'patrolling around': tuần tra xung quanh một khu vực.
- 'patrolling in': tuần tra trong một khu vực (ví dụ: patrolling in a vehicle).
- 'patrolling along': tuần tra dọc theo một tuyến đường (ví dụ: patrolling along the border).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + patrolling
  • begin begin patrolling
    (bắt đầu tuần tra)
  • continue continue patrolling
    (tiếp tục tuần tra)
  • conduct conduct patrolling
    (thực hiện việc tuần tra)
Adjective + patrolling
  • constant constant patrolling
    (việc tuần tra liên tục)
  • regular regular patrolling
    (việc tuần tra thường xuyên)
  • heavy heavy patrolling
    (việc tuần tra gắt gao/mật độ cao)
Noun + patrolling (types of patrolling)
  • border border patrolling
    (tuần tra biên giới)
  • night night patrolling
    (tuần tra ban đêm)
  • security security patrolling
    (tuần tra an ninh)

Idioms

  • Patrolling the streets

    Tuần tra đường phố

    "Police officers are constantly patrolling the streets to keep the city safe."

    (Cảnh sát liên tục tuần tra đường phố để giữ an toàn cho thành phố.)

  • Patrolling the perimeter

    Tuần tra vành đai/khu vực biên giới

    "Security guards are responsible for patrolling the perimeter of the factory."

    (Nhân viên bảo vệ có trách nhiệm tuần tra vành đai của nhà máy.)

  • Patrolling the beat

    Tuần tra khu vực/tuyến đường được phân công (đặc biệt trong công việc của cảnh sát)

    "The officer was patrolling his usual beat when he noticed something suspicious."

    (Viên cảnh sát đang tuần tra tuyến đường quen thuộc của mình thì anh ta phát hiện điều gì đó đáng ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patrolling

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'patrol': đi tuần tra, di chuyển xung quanh một khu vực theo định kỳ để đảm bảo an toàn và an ninh.

"The soldiers are patrolling the border."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers are patrolling the border.
Những người lính đang tuần tra biên giới.
Phủ định
They are not patrolling the area tonight.
Họ không tuần tra khu vực này tối nay.
Nghi vấn
Are the police patrolling the streets?
Cảnh sát có đang tuần tra trên đường phố không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers will have patrolled the border for six hours by dawn.
Những người lính sẽ tuần tra biên giới được sáu tiếng đồng hồ vào lúc bình minh.
Phủ định
The police won't have patrolled the entire neighborhood by midnight.
Cảnh sát sẽ không tuần tra toàn bộ khu phố trước nửa đêm.
Nghi vấn
Will the security guards have patrolled the building sufficiently by the time the CEO arrives?
Liệu các nhân viên bảo vệ đã tuần tra tòa nhà đầy đủ vào thời điểm CEO đến hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patrolling".

Vai trò của tuần tra trong xã hội

Ở các nước phương Tây, hoạt động tuần tra (patrolling) đóng vai trò then chốt trong việc duy trì trật tự và an ninh xã hội. Các đội tuần tra của cảnh sát hoặc lực lượng an ninh thường xuyên xuất hiện trên đường phố, khu dân cư, không chỉ để phản ứng với tội phạm mà còn để răn đe, phòng ngừa và tạo cảm giác an toàn cho cộng đồng. Sự hiện diện của họ là một yếu tố quan trọng trong hệ thống bảo vệ công dân.

Tuần tra dân phòng (Neighborhood Watch)

Bên cạnh lực lượng chuyên nghiệp, nhiều cộng đồng ở phương Tây còn có các chương trình 'Neighborhood Watch' (Tuần tra dân phòng). Đây là những nhóm tình nguyện viên trong khu dân cư tự tổ chức tuần tra, quan sát và báo cáo các hoạt động đáng ngờ cho cảnh sát. Hoạt động này thể hiện tinh thần cộng đồng mạnh mẽ và sự hợp tác giữa người dân với chính quyền để cùng nhau bảo vệ an ninh địa phương.