slabs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large, thick, flat piece of stone, concrete, wood, or similar material, typically rectangular.
Vietnamese Meaning
Một miếng lớn, dày, phẳng bằng đá, bê tông, gỗ hoặc vật liệu tương tự, thường có hình chữ nhật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kitchen counter was made of a single slab of granite."
"Mặt bàn bếp được làm từ một phiến đá granite nguyên khối."
-
"They laid concrete slabs to form a patio."
"Họ lát các phiến bê tông để tạo thành một sân trong."
-
"The building was constructed with large marble slabs."
"Tòa nhà được xây dựng bằng các phiến đá cẩm thạch lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | slab | Miếng, tấm, phiến (vật liệu); tảng (đá) |
| Adjective | slabby | Dày, nặng như một tấm phiến; thô kệch (ít phổ biến) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'slab' thường được dùng để chỉ các vật liệu xây dựng có bề mặt rộng và dày. Nó khác với 'sheet' (tấm) ở chỗ 'slab' dày hơn và có thể tự đứng vững. Khác với 'tile' (gạch) ở chỗ 'slab' lớn hơn nhiều về diện tích.
Prepositions
'Slab of' dùng để chỉ một miếng của vật liệu. Ví dụ: 'a slab of concrete'. 'On' dùng để chỉ vị trí, ví dụ: 'on a slab of rock'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
concrete concrete slabs (các tấm bê tông)
-
paving paving slabs (các phiến lát đường/vỉa hè)
-
thick thick slabs (những tấm/phiến dày)
-
heavy heavy slabs (những tấm/phiến nặng)
-
marble marble slabs (các tấm đá cẩm thạch)
-
lay lay slabs (lát/đặt các tấm phiến)
-
cut cut slabs (cắt các tấm phiến)
-
lift lift slabs (nhấc các tấm phiến)
-
meat slabs of meat (những miếng thịt lớn/dày)
-
chocolate slabs of chocolate (những thanh sô cô la lớn/dày)
Idioms
-
a slab of something
một miếng lớn, dày và phẳng của cái gì đó (thường là thức ăn)
"She cut him a generous slab of chocolate cake."
(Cô ấy cắt cho anh ấy một miếng bánh sô cô la lớn.)
-
slab-sided
có các mặt phẳng, thẳng đứng (thường dùng để mô tả tàu, nhà hoặc vật thể)
"The old cargo ship was slab-sided, making it less aerodynamic."
(Con tàu chở hàng cũ có các mặt phẳng lì, khiến nó kém khí động học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slabs
nounMột miếng lớn, dày, phẳng bằng đá, bê tông, gỗ hoặc vật liệu tương tự, thường có hình chữ nhật.
"The kitchen counter was made of a single slab of granite."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slabs".
