(Top Banner Ad)
slabs
B1
noun B1 Xây dựng, Địa chất

slabs

UK: /slæbz/ • US: /slæbz/

Nghĩa tiếng Việt

phiến tấm (dày) khối (lớn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, thick, flat piece of stone, concrete, wood, or similar material, typically rectangular.

Vietnamese Meaning

Một miếng lớn, dày, phẳng bằng đá, bê tông, gỗ hoặc vật liệu tương tự, thường có hình chữ nhật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kitchen counter was made of a single slab of granite."

    "Mặt bàn bếp được làm từ một phiến đá granite nguyên khối."

  • "They laid concrete slabs to form a patio."

    "Họ lát các phiến bê tông để tạo thành một sân trong."

  • "The building was constructed with large marble slabs."

    "Tòa nhà được xây dựng bằng các phiến đá cẩm thạch lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slab Miếng, tấm, phiến (vật liệu); tảng (đá)
Adjective slabby Dày, nặng như một tấm phiến; thô kệch (ít phổ biến)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
slabbe
English
slab

Nguồn gốc của từ 'Slab'

Từ 'slab' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English) với dạng 'slabbe'. Nguồn gốc của nó không hoàn toàn rõ ràng nhưng có thể liên quan đến các từ ngữ hệ German cổ chỉ vật thể phẳng, thô hoặc một khối bùn. Điều này gợi ý rằng từ 'slab' ban đầu dùng để chỉ những miếng vật liệu thô, phẳng hoặc không đều, phản ánh ý nghĩa hiện đại của nó là một miếng vật liệu dày, phẳng.

Usage Note

Từ 'slab' thường được dùng để chỉ các vật liệu xây dựng có bề mặt rộng và dày. Nó khác với 'sheet' (tấm) ở chỗ 'slab' dày hơn và có thể tự đứng vững. Khác với 'tile' (gạch) ở chỗ 'slab' lớn hơn nhiều về diện tích.

Prepositions

of on

'Slab of' dùng để chỉ một miếng của vật liệu. Ví dụ: 'a slab of concrete'. 'On' dùng để chỉ vị trí, ví dụ: 'on a slab of rock'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slabs
  • concrete concrete slabs
    (các tấm bê tông)
  • paving paving slabs
    (các phiến lát đường/vỉa hè)
  • thick thick slabs
    (những tấm/phiến dày)
  • heavy heavy slabs
    (những tấm/phiến nặng)
  • marble marble slabs
    (các tấm đá cẩm thạch)
Verb + slabs
  • lay lay slabs
    (lát/đặt các tấm phiến)
  • cut cut slabs
    (cắt các tấm phiến)
  • lift lift slabs
    (nhấc các tấm phiến)
Slabs of + Noun (diễn tả số lượng/hình dạng)
  • meat slabs of meat
    (những miếng thịt lớn/dày)
  • chocolate slabs of chocolate
    (những thanh sô cô la lớn/dày)

Idioms

  • a slab of something

    một miếng lớn, dày và phẳng của cái gì đó (thường là thức ăn)

    "She cut him a generous slab of chocolate cake."

    (Cô ấy cắt cho anh ấy một miếng bánh sô cô la lớn.)

  • slab-sided

    có các mặt phẳng, thẳng đứng (thường dùng để mô tả tàu, nhà hoặc vật thể)

    "The old cargo ship was slab-sided, making it less aerodynamic."

    (Con tàu chở hàng cũ có các mặt phẳng lì, khiến nó kém khí động học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slabs

noun
Lật mặt

Một miếng lớn, dày, phẳng bằng đá, bê tông, gỗ hoặc vật liệu tương tự, thường có hình chữ nhật.

"The kitchen counter was made of a single slab of granite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slabs".

Sử dụng trong Kiến trúc và Tượng đài Cổ đại

Các tấm phiến đá (stone slabs) đã được sử dụng từ hàng ngàn năm trước trong xây dựng các công trình kiến trúc vĩ đại, đền thờ và tượng đài. Ví dụ, các khối đá lớn được dùng để tạo nên các công trình megalithic như Stonehenge ở Anh, hay các bia mộ và tấm bia tưởng niệm trên khắp thế giới thường được làm từ những phiến đá bền vững, khắc chữ để ghi nhớ sự kiện hoặc người đã khuất.

Ứng dụng trong Xây dựng Hiện đại

Trong xây dựng hiện đại, các tấm bê tông (concrete slabs) là thành phần cơ bản để tạo ra nền móng, sàn nhà, vỉa hè và đường xá. Chúng được thiết kế để chịu tải trọng lớn và cung cấp bề mặt ổn định, phẳng. Sự phát triển của kỹ thuật đổ bê tông và sản xuất tấm phiến đã cách mạng hóa ngành xây dựng đô thị, cho phép tạo ra các cấu trúc vững chắc và hiệu quả.