paws
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bàn chân của động vật có móng vuốt hoặc móng, chẳng hạn như mèo, chó hoặc gấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat cleaned its paws after eating."
"Con mèo liếm sạch bàn chân sau khi ăn."
-
"The bear's paws were enormous."
"Bàn chân của con gấu rất to lớn."
-
"Stop pawing me!"
"Đừng có sờ soạng tôi!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ bàn chân có đệm thịt và móng vuốt, đặc biệt là ở động vật có vú. Khác với 'foot' (bàn chân) nói chung, 'paw' nhấn mạnh đặc điểm về cấu trúc và chức năng của bàn chân động vật trong việc leo trèo, cào, v.v.
Prepositions
'on': đề cập đến vị trí của vật gì đó trên bàn chân (e.g., dirt on its paws). 'with': mô tả hành động sử dụng bàn chân (e.g., scratched with its paws).
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft paws (bàn chân mềm mại)
-
velvet velvet paws (bàn chân mềm như nhung (thường ngụ ý nhẹ nhàng nhưng có thể nguy hiểm))
-
tiny tiny paws (những bàn chân nhỏ xíu)
-
lick lick its paws (liếm chân của nó)
-
clean clean its paws (làm sạch chân của nó)
-
dig with dig with its paws (đào bới bằng chân của nó)
Idioms
-
with velvet paws
nhẹ nhàng nhưng có ý đồ xấu; có vẻ vô hại nhưng có thể nguy hiểm
"He approached the negotiation with velvet paws, hiding his true intentions."
(Anh ta tiếp cận cuộc đàm phán một cách nhẹ nhàng nhưng đầy toan tính, che giấu ý định thật sự của mình.)
-
paws off!
Đừng động vào!/Bỏ tay ra!
"Hey, paws off my cake! It's for the party."
(Này, đừng động vào bánh của tôi! Nó dành cho bữa tiệc đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paws
nounBàn chân của động vật có móng vuốt hoặc móng, chẳng hạn như mèo, chó hoặc gấu.
"The cat cleaned its paws after eating."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paws".
