(Top Banner Ad)
paws
A2
noun A2 Động vật học

paws

UK: /pɔːz/ • US: /pɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

bàn chân (động vật) chân (mèo, chó...) vuốt (động vật)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The foot of an animal that has claws or nails, such as a cat, dog, or bear.

Vietnamese Meaning

Bàn chân của động vật có móng vuốt hoặc móng, chẳng hạn như mèo, chó hoặc gấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat cleaned its paws after eating."

    "Con mèo liếm sạch bàn chân sau khi ăn."

  • "The bear's paws were enormous."

    "Bàn chân của con gấu rất to lớn."

  • "Stop pawing me!"

    "Đừng có sờ soạng tôi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paw bàn chân (của động vật có móng vuốt, như chó, mèo, gấu)
Verb paw dùng chân cào, vỗ nhẹ; chạm hoặc sờ (một cách thô lỗ hoặc tò mò)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish/Pre-Roman substrate
patt-
Old French
patte
Middle English
paue/pawe
English
paw

Nguồn gốc từ 'paw'

Từ 'paw' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'patte', có nghĩa là 'bàn chân' của động vật. Nó có thể đã phát triển từ một từ địa phương trước đó, có liên quan đến hành động 'giẫm' hoặc 'đạp'. Từ này du nhập vào tiếng Anh trong thời kỳ Trung cổ và dần thay thế các từ bản địa để chỉ bàn chân của động vật.

Usage Note

Thường dùng để chỉ bàn chân có đệm thịt và móng vuốt, đặc biệt là ở động vật có vú. Khác với 'foot' (bàn chân) nói chung, 'paw' nhấn mạnh đặc điểm về cấu trúc và chức năng của bàn chân động vật trong việc leo trèo, cào, v.v.

Prepositions

on with

'on': đề cập đến vị trí của vật gì đó trên bàn chân (e.g., dirt on its paws). 'with': mô tả hành động sử dụng bàn chân (e.g., scratched with its paws).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paws
  • soft soft paws
    (bàn chân mềm mại)
  • velvet velvet paws
    (bàn chân mềm như nhung (thường ngụ ý nhẹ nhàng nhưng có thể nguy hiểm))
  • tiny tiny paws
    (những bàn chân nhỏ xíu)
Verb + paws
  • lick lick its paws
    (liếm chân của nó)
  • clean clean its paws
    (làm sạch chân của nó)
  • dig with dig with its paws
    (đào bới bằng chân của nó)

Idioms

  • with velvet paws

    nhẹ nhàng nhưng có ý đồ xấu; có vẻ vô hại nhưng có thể nguy hiểm

    "He approached the negotiation with velvet paws, hiding his true intentions."

    (Anh ta tiếp cận cuộc đàm phán một cách nhẹ nhàng nhưng đầy toan tính, che giấu ý định thật sự của mình.)

  • paws off!

    Đừng động vào!/Bỏ tay ra!

    "Hey, paws off my cake! It's for the party."

    (Này, đừng động vào bánh của tôi! Nó dành cho bữa tiệc đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paws

noun
Lật mặt

Bàn chân của động vật có móng vuốt hoặc móng, chẳng hạn như mèo, chó hoặc gấu.

"The cat cleaned its paws after eating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paws".

Dấu chân động vật (Paw Prints)

Dấu chân của động vật (paw prints) thường được dùng làm biểu tượng cho thú cưng, tình yêu thiên nhiên, hoặc để theo dõi động vật hoang dã. Trong văn hóa phương Tây, những dấu chân nhỏ thường gợi lên sự dễ thương và gắn bó với vật nuôi trong nhà.

Hành vi của động vật

Hành động 'pawing' (dùng chân cào, vỗ) là một phần quan trọng trong hành vi của nhiều loài động vật. Ví dụ, mèo dùng chân để vồ, chơi đùa, hoặc 'nhào lộn' khi thư giãn. Chó có thể dùng chân để chạm vào chủ, biểu lộ sự chú ý hoặc yêu cầu điều gì đó.