(Top Banner Ad)
pay-per-click (ppc) advertising
B2
noun B2 Marketing, Advertising, Digital Marketing

pay-per-click (ppc) advertising

UK: /ˌpeɪ pər ˈklɪk ˈædvərˌtaɪzɪŋ/ • US: /ˌpeɪ pər ˈklɪk ˈædvərˌtaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quảng cáo trả tiền cho mỗi lượt nhấp quảng cáo PPC
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A model of online advertising where advertisers pay a fee each time one of their ads is clicked.

Vietnamese Meaning

Một mô hình quảng cáo trực tuyến trong đó nhà quảng cáo trả phí mỗi khi một trong các quảng cáo của họ được nhấp vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company uses pay-per-click advertising to drive targeted traffic to our website."

    "Công ty của chúng tôi sử dụng quảng cáo trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột để điều hướng lưu lượng truy cập có mục tiêu đến trang web của chúng tôi."

  • "Effective pay-per-click advertising requires careful keyword selection and ad copy optimization."

    "Quảng cáo trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột hiệu quả đòi hỏi sự lựa chọn từ khóa cẩn thận và tối ưu hóa nội dung quảng cáo."

  • "Many businesses rely on PPC campaigns to generate leads and sales."

    "Nhiều doanh nghiệp dựa vào các chiến dịch PPC để tạo ra khách hàng tiềm năng và doanh số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pay-per-click mô hình trả tiền theo mỗi lượt nhấp
Noun advertiser nhà quảng cáo
Verb advertise quảng cáo
Noun advertisement mẩu quảng cáo, bài quảng cáo
Verb click nhấp chuột
Noun click lượt nhấp, cú nhấp chuột

Synonyms

cost-per-click (CPC) advertising (quảng cáo trả tiền theo mỗi nhấp chuột (CPC))

Antonyms

cost-per-mille (CPM) advertising (quảng cáo trả tiền theo nghìn lần hiển thị (CPM))cost-per-acquisition (CPA) advertising (quảng cáo trả tiền cho mỗi chuyển đổi (CPA))

Related Words

Subject Area

Marketing, Advertising, Digital Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

English
pay
English
per
English
click
English
advertising
English
pay-per-click
English
pay-per-click (ppc) advertising

Sự Ra Đời Của Quảng Cáo PPC

Quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp (PPC) là một mô hình quảng cáo kỹ thuật số hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển mạnh mẽ của internet và marketing trực tuyến vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21. Nó đại diện cho một sự thay đổi lớn so với các hình thức quảng cáo truyền thống, nơi nhà quảng cáo trả tiền cho lượt hiển thị hoặc thời gian phát sóng. Với PPC, nhà quảng cáo chỉ phải trả tiền khi một người dùng thực sự nhấp vào quảng cáo của họ, giúp tối ưu hóa chi phí và hiệu quả. 'PPC' là viết tắt của 'Pay-Per-Click'.

Usage Note

Pay-per-click advertising (PPC) là một hình thức quảng cáo trực tuyến, trong đó nhà quảng cáo trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột vào quảng cáo của họ. Nó khác với các hình thức quảng cáo khác như quảng cáo hiển thị hình ảnh (display advertising) hoặc quảng cáo trả tiền theo số lần hiển thị (CPM - cost per mille) nơi nhà quảng cáo trả tiền dựa trên số lần quảng cáo được hiển thị, không phụ thuộc vào việc người dùng có nhấp vào hay không. PPC thường được sử dụng để tăng lưu lượng truy cập trang web, tạo ra khách hàng tiềm năng và bán hàng.

Prepositions

on through

on (the platform using PPC): focusing the platform used for pay-per-click (e.g., on Google Ads). through (the mechanism for pay-per-click): emphasizing the means by which pay-per-click is implemented (e.g., through a bidding system).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pay-per-click (ppc) advertising
  • run run pay-per-click (ppc) advertising
    (chạy quảng cáo PPC)
  • manage manage pay-per-click (ppc) advertising
    (quản lý quảng cáo PPC)
  • optimize optimize pay-per-click (ppc) advertising
    (tối ưu hóa quảng cáo PPC)
  • implement implement pay-per-click (ppc) advertising
    (triển khai quảng cáo PPC)
Adjective + pay-per-click (ppc) advertising
  • effective effective pay-per-click (ppc) advertising
    (quảng cáo PPC hiệu quả)
  • successful successful pay-per-click (ppc) advertising
    (quảng cáo PPC thành công)
  • Google Google pay-per-click (ppc) advertising
    (quảng cáo Google PPC)
Noun + for pay-per-click (ppc) advertising
  • strategy strategy for pay-per-click (ppc) advertising
    (chiến lược quảng cáo PPC)
  • campaign campaign for pay-per-click (ppc) advertising
    (chiến dịch quảng cáo PPC)
  • budget budget for pay-per-click (ppc) advertising
    (ngân sách cho quảng cáo PPC)

Idioms

  • PPC campaign management

    quản lý chiến dịch PPC (quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp)

    "Our agency specializes in effective PPC campaign management to maximize your online visibility."

    (Công ty chúng tôi chuyên quản lý chiến dịch PPC hiệu quả để tối đa hóa khả năng hiển thị trực tuyến của bạn.)

  • Maximize PPC ROI

    tối đa hóa lợi tức đầu tư từ quảng cáo PPC

    "The goal of any digital marketer is to maximize PPC ROI by targeting the right audience."

    (Mục tiêu của bất kỳ nhà tiếp thị kỹ thuật số nào là tối đa hóa lợi tức đầu tư từ PPC bằng cách nhắm mục tiêu đúng đối tượng.)

  • Driving conversions with PPC advertising

    thúc đẩy chuyển đổi bằng quảng cáo PPC

    "Driving conversions with PPC advertising requires careful keyword selection and compelling ad copy."

    (Thúc đẩy chuyển đổi bằng quảng cáo PPC đòi hỏi việc lựa chọn từ khóa cẩn thận và nội dung quảng cáo hấp dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pay-per-click (ppc) advertising

noun
Lật mặt

Một mô hình quảng cáo trực tuyến trong đó nhà quảng cáo trả phí mỗi khi một trong các quảng cáo của họ được nhấp vào.

"Our company uses pay-per-click advertising to drive targeted traffic to our website."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next quarter, they will have implemented a new pay-per-click advertising strategy.
Vào cuối quý tới, họ sẽ đã triển khai một chiến lược quảng cáo trả tiền cho mỗi lượt nhấp mới.
Phủ định
By then, we won't have achieved the desired ROI from pay-per-click advertising.
Đến lúc đó, chúng ta sẽ chưa đạt được ROI mong muốn từ quảng cáo trả tiền cho mỗi lượt nhấp.
Nghi vấn
Will the marketing team have optimized the pay-per-click advertising campaigns by the deadline?
Liệu đội ngũ marketing có tối ưu hóa các chiến dịch quảng cáo trả tiền cho mỗi lượt nhấp trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pay-per-click (ppc) advertising".

Dân Chủ Hóa Quảng Cáo Trực Tuyến

PPC đã tạo ra một cuộc cách mạng trong thế giới quảng cáo bằng cách dân chủ hóa khả năng tiếp cận khách hàng. Nó cho phép các doanh nghiệp nhỏ và vừa, với ngân sách linh hoạt, cạnh tranh trực tiếp với các tập đoàn lớn hơn trên các nền tảng trực tuyến. Bất kỳ ai cũng có thể thiết lập và quản lý chiến dịch quảng cáo của mình, tạo ra một sân chơi công bằng hơn và thúc đẩy đổi mới trong marketing kỹ thuật số.

Sức Mạnh Của Dữ Liệu và Thuật Toán

PPC advertising phụ thuộc rất nhiều vào việc thu thập và phân tích dữ liệu người dùng, cùng với các thuật toán phức tạp, để hiển thị quảng cáo phù hợp nhất cho từng cá nhân. Điều này giúp tăng hiệu quả cho nhà quảng cáo nhưng đồng thời cũng đặt ra những vấn đề quan trọng về quyền riêng tư, bảo mật dữ liệu và đạo đức trong việc sử dụng thông tin cá nhân của người dùng.