(Top Banner Ad)
keyword research
B2
Danh từ B2 Tiếp thị số (Digital Marketing), Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO)

keyword research

UK: /ˈkiːwɜːd rɪˈsɜːtʃ/ • US: /ˈkiːwɜːrd riˈsɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu từ khóa tìm kiếm từ khóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of finding and analyzing search terms that people enter into search engines with the goal of using that data for a specific purpose, often search engine optimization (SEO) or general marketing.

Vietnamese Meaning

Quá trình tìm kiếm và phân tích các cụm từ tìm kiếm mà mọi người nhập vào các công cụ tìm kiếm, với mục tiêu sử dụng dữ liệu đó cho một mục đích cụ thể, thường là tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) hoặc tiếp thị nói chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Keyword research is essential for a successful SEO strategy."

    "Nghiên cứu từ khóa là điều cần thiết cho một chiến lược SEO thành công."

  • "We conducted keyword research to identify the most relevant terms for our website."

    "Chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu từ khóa để xác định các thuật ngữ phù hợp nhất cho trang web của mình."

  • "Before creating any content, it's important to do keyword research."

    "Trước khi tạo bất kỳ nội dung nào, điều quan trọng là phải thực hiện nghiên cứu từ khóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun keyword Từ khóa
Noun research Nghiên cứu (danh từ)
Verb research Nghiên cứu (động từ)
Noun researcher Nhà nghiên cứu
Adjective researched Đã được nghiên cứu
Adjective unresearched Chưa được nghiên cứu

Synonyms

search term analysis (phân tích cụm từ tìm kiếm)keyword analysis (phân tích từ khóa)

Related Words

SEO (Search Engine Optimization) (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm)SERP (Search Engine Results Page) (Trang kết quả của công cụ tìm kiếm)long-tail keyword (từ khóa đuôi dài)search volume (lượng tìm kiếm)keyword difficulty (độ khó từ khóa)

Subject Area

Tiếp thị số (Digital Marketing), Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cæg (key)
Old English
word
Old French
recerchier (research)
Modern English
keyword (1940s-1950s computing term)
Modern English
research (16th century onwards)
Modern English
keyword research (late 20th/early 21st century compound phrase)

Sự Ra Đời Của 'Nghiên Cứu Từ Khóa'

Thuật ngữ 'keyword research' (nghiên cứu từ khóa) là một khái niệm khá mới mẻ, phát triển mạnh mẽ cùng với sự bùng nổ của internet và các công cụ tìm kiếm như Google vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21. Khi người dùng bắt đầu tìm kiếm thông tin trực tuyến, các nhà phát triển web và tiếp thị nhận ra tầm quan trọng của việc hiểu rõ người dùng đang gõ gì để tìm thấy nội dung của họ. Từ 'keyword' (từ khóa) ban đầu được dùng trong ngữ cảnh điện toán để chỉ các từ có ý nghĩa đặc biệt, còn 'research' (nghiên cứu) mang nghĩa tìm kiếm thông tin một cách có hệ thống. Khi kết hợp lại, 'keyword research' mô tả quá trình khám phá những từ và cụm từ mà mọi người sử dụng để tìm kiếm trên mạng, trở thành nền tảng của tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và tiếp thị nội dung.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tiếp thị số và SEO. Nó bao gồm việc xác định các từ khóa có liên quan, đánh giá mức độ cạnh tranh và khối lượng tìm kiếm của chúng, và sử dụng thông tin này để cải thiện thứ hạng trang web hoặc tạo nội dung có liên quan.

Prepositions

for on

'Keyword research for...' được sử dụng để chỉ mục đích của việc nghiên cứu từ khóa (ví dụ: keyword research for SEO). 'Keyword research on...' được sử dụng khi nói về việc nghiên cứu từ khóa về một chủ đề cụ thể (ví dụ: keyword research on sustainable living).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + keyword research
  • Do do keyword research
    (Thực hiện nghiên cứu từ khóa)
  • Conduct conduct keyword research
    (Tiến hành nghiên cứu từ khóa)
  • Perform perform keyword research
    (Thực hiện nghiên cứu từ khóa)
  • Prioritize prioritize keyword research
    (Ưu tiên nghiên cứu từ khóa)
  • Inform inform content strategy with keyword research
    (Định hướng chiến lược nội dung bằng nghiên cứu từ khóa)
Adjectives + keyword research
  • Effective effective keyword research
    (Nghiên cứu từ khóa hiệu quả)
  • Comprehensive comprehensive keyword research
    (Nghiên cứu từ khóa toàn diện)
  • In-depth in-depth keyword research
    (Nghiên cứu từ khóa chuyên sâu)
  • Strategic strategic keyword research
    (Nghiên cứu từ khóa mang tính chiến lược)
Nouns (Type of) + keyword research
  • SEO SEO keyword research
    (Nghiên cứu từ khóa cho SEO)
  • Content content keyword research
    (Nghiên cứu từ khóa cho nội dung)
  • Competitor competitor keyword research
    (Nghiên cứu từ khóa của đối thủ cạnh tranh)

Idioms

  • The cornerstone of keyword research

    Nền tảng/yếu tố cốt lõi của nghiên cứu từ khóa

    "Understanding user intent is the cornerstone of effective keyword research."

    (Hiểu ý định người dùng là nền tảng của nghiên cứu từ khóa hiệu quả.)

  • Dive deep into keyword research

    Đi sâu vào/Nghiên cứu kỹ lưỡng về từ khóa

    "Before launching the campaign, we need to dive deep into keyword research."

    (Trước khi ra mắt chiến dịch, chúng ta cần đi sâu vào nghiên cứu từ khóa.)

  • Mastering keyword research

    Làm chủ/Tinh thông nghiên cứu từ khóa

    "Mastering keyword research is essential for any successful digital marketer."

    (Tinh thông nghiên cứu từ khóa là điều cần thiết cho bất kỳ nhà tiếp thị kỹ thuật số thành công nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keyword research

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tìm kiếm và phân tích các cụm từ tìm kiếm mà mọi người nhập vào các công cụ tìm kiếm, với mục tiêu sử dụng dữ liệu đó cho một mục đích cụ thể, thường là tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) hoặc tiếp thị nói chung.

"Keyword research is essential for a successful SEO strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the marketing team does thorough keyword research, they will likely see a significant increase in website traffic.
Nếu đội ngũ marketing thực hiện nghiên cứu từ khóa kỹ lưỡng, họ có thể sẽ thấy sự tăng trưởng đáng kể về lưu lượng truy cập trang web.
Phủ định
If we don't prioritize keyword research, our SEO campaigns won't be as effective.
Nếu chúng ta không ưu tiên nghiên cứu từ khóa, các chiến dịch SEO của chúng ta sẽ không hiệu quả bằng.
Nghi vấn
Will the content rank higher if the writer conducts comprehensive keyword research?
Liệu nội dung có xếp hạng cao hơn nếu người viết thực hiện nghiên cứu từ khóa toàn diện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keyword research".

Kỷ Nguyên Thông Tin và Tầm Quan Trọng của Khả Năng Tìm Thấy

Trong kỷ nguyên số, nơi mọi người tìm kiếm gần như mọi thông tin trên internet, việc có thể tìm thấy nội dung của bạn là cực kỳ quan trọng. 'Nghiên cứu từ khóa' không chỉ là một kỹ thuật tiếp thị mà còn phản ánh một thực tế văn hóa: nhu cầu cơ bản của con người là tìm kiếm và chia sẻ thông tin. Nó giúp các doanh nghiệp và cá nhân kết nối với đúng đối tượng, đảm bảo thông điệp của họ không bị lạc trong biển thông tin khổng lồ.

Sự Thống Trị của Công Cụ Tìm Kiếm

Sự phát triển của 'nghiên cứu từ khóa' gắn liền với sự thống trị của các công cụ tìm kiếm như Google. Google không chỉ là một công cụ mà đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của hàng tỷ người, định hình cách chúng ta tìm kiếm thông tin, mua sắm, học hỏi và kết nối. Việc hiểu cách Google và các công cụ khác xếp hạng nội dung, thông qua việc nghiên cứu từ khóa, đã trở thành một kỹ năng thiết yếu trong thế giới kinh doanh và truyền thông hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực SEO (Search Engine Optimization).