(Top Banner Ad)
payment in arrears
C1
Danh từ (cụm) C1 Kinh tế, Tài chính

payment in arrears

UK: peɪmənt ɪn əˈrɪərz • US: peɪmənt ɪn əˈrɪrz

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán trả chậm thanh toán sau trả sau tiền trả chậm nợ quá hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A payment made later than the agreed-upon date; a payment for something that has already been received or used.

Vietnamese Meaning

Khoản thanh toán trả chậm; khoản thanh toán cho một thứ gì đó đã được nhận hoặc sử dụng (thường là dịch vụ hoặc tiền thuê) sau khi thời gian hưởng dịch vụ/sử dụng đã kết thúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tenant was three months in arrears with his rent."

    "Người thuê nhà đã chậm trả tiền thuê nhà ba tháng."

  • "Salary is paid one month in arrears."

    "Lương được trả chậm một tháng."

  • "The company is in arrears with its tax payments."

    "Công ty đang chậm trễ trong việc thanh toán thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay thanh toán, trả tiền
Noun payment sự thanh toán, khoản tiền thanh toán
Adjective payable phải trả, đến hạn thanh toán
Noun arrear khoản nợ quá hạn (ít dùng dạng số ít), phần còn lại chưa trả
Noun arrears các khoản nợ quá hạn, tiền nợ đọng (thường dùng số nhiều)
Phrase to be in arrears bị nợ quá hạn, chậm trả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pacare
Old French
payer
Middle English
paiement
Modern English
payment
Latin
ad retro
Old French
arrière
Middle English
arrere
Modern English
arrears

Thanh toán để có 'Hòa bình'

Từ "payment" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pacare", nghĩa là "làm cho hòa bình" hoặc "làm hài lòng". Ban đầu, việc thanh toán một khoản nợ được xem như hành động "giải quyết" vấn đề, mang lại sự "yên ổn" cho cả người trả và người nhận, do đó là một sự "thỏa mãn" nghĩa vụ.

Đằng sau hoặc Quá hạn

Cụm từ "in arrears" bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "arrière", có nghĩa là "ở phía sau" hoặc "muộn". Khi ai đó hoặc một khoản thanh toán "in arrears", nó ám chỉ rằng họ đang "ở phía sau" lịch trình thanh toán, ngụ ý một sự chậm trễ hoặc khoản nợ quá hạn đáng lẽ đã phải được trả.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính, kế toán, cho thuê bất động sản và các dịch vụ trả tiền định kỳ. Nó chỉ ra rằng nghĩa vụ thanh toán phát sinh sau khi đã nhận được lợi ích hoặc dịch vụ, khác với 'payment in advance' (thanh toán trước). 'In arrears' nhấn mạnh sự chậm trễ hoặc thực tế thanh toán sau khi dịch vụ đã được cung cấp.

Prepositions

for on

'Payment in arrears for [something]' cho biết khoản thanh toán chậm trễ cho cái gì. Ví dụ: 'payment in arrears for rent'. 'Payment in arrears on [something]' cũng có thể được sử dụng, mặc dù ít phổ biến hơn, đặc biệt liên quan đến lãi suất hoặc nợ. Ví dụ: 'payment in arrears on a loan'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + payment in arrears
  • make make a payment in arrears
    (thực hiện một khoản thanh toán trả sau (sau khi dịch vụ đã được cung cấp hoặc kỳ hạn đã qua))
  • receive receive a payment in arrears
    (nhận một khoản thanh toán trả sau)
  • clear clear a payment in arrears
    (thanh toán dứt điểm một khoản trả sau)
  • settle settle a payment in arrears
    (giải quyết một khoản thanh toán trả sau)
Adjective + payment in arrears
  • outstanding outstanding payment in arrears
    (khoản thanh toán trả sau chưa thanh toán (còn nợ))
  • delayed delayed payment in arrears
    (khoản thanh toán trả sau bị trì hoãn)
  • substantial substantial payment in arrears
    (khoản thanh toán trả sau đáng kể)
Prepositional phrase + payment in arrears
  • subject to subject to payment in arrears
    (phụ thuộc vào việc thanh toán trả sau; tuân theo chế độ thanh toán trả sau)

Idioms

  • To be paid in arrears

    Được thanh toán trả sau (sau khi công việc đã hoàn thành hoặc kỳ hạn đã kết thúc). Ví dụ: lương tháng thường được trả vào cuối tháng là một hình thức thanh toán trả sau.

    "Most employees prefer to be paid in advance, but many jobs operate on a system where you are paid in arrears."

    (Hầu hết nhân viên thích được trả lương trước, nhưng nhiều công việc hoạt động theo hệ thống trả lương trả sau.)

  • To demand payment in arrears

    Yêu cầu thanh toán các khoản quá hạn. Đây là hành động đòi tiền cho những dịch vụ hoặc kỳ hạn mà tiền lẽ ra đã phải được thanh toán theo chế độ trả sau, nhưng đã bị chậm trễ.

    "The landlord had to demand payment in arrears from the tenant who was two months behind on rent."

    (Chủ nhà phải yêu cầu thanh toán các khoản tiền thuê nhà quá hạn từ người thuê đã chậm trả hai tháng.)

  • To fall into payment in arrears

    Rơi vào tình trạng nợ quá hạn (theo chế độ trả sau). Tức là, bạn đã không thực hiện được khoản thanh toán đáng lẽ phải trả sau khi dịch vụ đã được cung cấp hoặc thời kỳ đã kết thúc.

    "If you don't manage your finances carefully, it's easy to fall into payment in arrears with your utility bills."

    (Nếu bạn không quản lý tài chính cẩn thận, rất dễ rơi vào tình trạng nợ quá hạn các hóa đơn tiện ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

payment in arrears

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Khoản thanh toán trả chậm; khoản thanh toán cho một thứ gì đó đã được nhận hoặc sử dụng (thường là dịch vụ hoặc tiền thuê) sau khi thời gian hưởng dịch vụ/sử dụng đã kết thúc.

"The tenant was three months in arrears with his rent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the payment in arrears was surprisingly small this month.
Ồ, khoản thanh toán chậm trả tháng này nhỏ một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
Oh dear, there shouldn't be any payment in arrears on this account.
Ôi trời, không nên có bất kỳ khoản thanh toán chậm trả nào trong tài khoản này.
Nghi vấn
Hey, is that payment in arrears larger than usual?
Này, khoản thanh toán chậm trả đó có lớn hơn bình thường không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rent payment in arrears is being carefully reviewed by the accounting department.
Khoản thanh toán tiền thuê nhà trả chậm đang được bộ phận kế toán xem xét cẩn thận.
Phủ định
The loan payment in arrears was not authorized to be waived by the bank.
Khoản thanh toán nợ vay trả chậm không được ngân hàng cho phép miễn.
Nghi vấn
Will the utility payment in arrears be accepted after the due date?
Liệu khoản thanh toán tiền điện nước trả chậm có được chấp nhận sau ngày đến hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "payment in arrears".

Trả trước (In Advance) và Trả sau (In Arrears)

Trong văn hóa kinh doanh và tài chính phương Tây, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa 'payment in advance' (thanh toán trả trước) và 'payment in arrears' (thanh toán trả sau) là rất quan trọng. Trả trước nghĩa là bạn thanh toán trước khi nhận được dịch vụ hoặc hàng hóa (ví dụ: đặt cọc). Trả sau nghĩa là bạn thanh toán sau khi dịch vụ đã được cung cấp hoặc thời kỳ đã kết thúc (ví dụ: tiền lương tháng, tiền thuê nhà trả vào cuối tháng).

Ý nghĩa kép của 'In Arrears'

Cụm từ 'in arrears' có hai ý nghĩa chính tùy theo ngữ cảnh. Một mặt, nó có thể chỉ một phương thức thanh toán tiêu chuẩn, ví dụ như lương tháng thường được trả 'in arrears'. Mặt khác, nó cũng có thể ám chỉ việc một người hoặc tổ chức đang chậm trễ trong việc thanh toán một khoản nợ đến hạn (ví dụ: 'The tenant is in arrears with his rent' - Người thuê nhà đang nợ tiền thuê). Việc phân biệt hai ý nghĩa này là cần thiết để tránh hiểu lầm trong giao tiếp và các giao dịch tài chính.