payment in arrears
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A payment made later than the agreed-upon date; a payment for something that has already been received or used.
Vietnamese Meaning
Khoản thanh toán trả chậm; khoản thanh toán cho một thứ gì đó đã được nhận hoặc sử dụng (thường là dịch vụ hoặc tiền thuê) sau khi thời gian hưởng dịch vụ/sử dụng đã kết thúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tenant was three months in arrears with his rent."
"Người thuê nhà đã chậm trả tiền thuê nhà ba tháng."
-
"Salary is paid one month in arrears."
"Lương được trả chậm một tháng."
-
"The company is in arrears with its tax payments."
"Công ty đang chậm trễ trong việc thanh toán thuế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pay | thanh toán, trả tiền |
| Noun | payment | sự thanh toán, khoản tiền thanh toán |
| Adjective | payable | phải trả, đến hạn thanh toán |
| Noun | arrear | khoản nợ quá hạn (ít dùng dạng số ít), phần còn lại chưa trả |
| Noun | arrears | các khoản nợ quá hạn, tiền nợ đọng (thường dùng số nhiều) |
| Phrase | to be in arrears | bị nợ quá hạn, chậm trả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính, kế toán, cho thuê bất động sản và các dịch vụ trả tiền định kỳ. Nó chỉ ra rằng nghĩa vụ thanh toán phát sinh sau khi đã nhận được lợi ích hoặc dịch vụ, khác với 'payment in advance' (thanh toán trước). 'In arrears' nhấn mạnh sự chậm trễ hoặc thực tế thanh toán sau khi dịch vụ đã được cung cấp.
Prepositions
'Payment in arrears for [something]' cho biết khoản thanh toán chậm trễ cho cái gì. Ví dụ: 'payment in arrears for rent'. 'Payment in arrears on [something]' cũng có thể được sử dụng, mặc dù ít phổ biến hơn, đặc biệt liên quan đến lãi suất hoặc nợ. Ví dụ: 'payment in arrears on a loan'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a payment in arrears (thực hiện một khoản thanh toán trả sau (sau khi dịch vụ đã được cung cấp hoặc kỳ hạn đã qua))
-
receive receive a payment in arrears (nhận một khoản thanh toán trả sau)
-
clear clear a payment in arrears (thanh toán dứt điểm một khoản trả sau)
-
settle settle a payment in arrears (giải quyết một khoản thanh toán trả sau)
-
outstanding outstanding payment in arrears (khoản thanh toán trả sau chưa thanh toán (còn nợ))
-
delayed delayed payment in arrears (khoản thanh toán trả sau bị trì hoãn)
-
substantial substantial payment in arrears (khoản thanh toán trả sau đáng kể)
-
subject to subject to payment in arrears (phụ thuộc vào việc thanh toán trả sau; tuân theo chế độ thanh toán trả sau)
Idioms
-
To be paid in arrears
Được thanh toán trả sau (sau khi công việc đã hoàn thành hoặc kỳ hạn đã kết thúc). Ví dụ: lương tháng thường được trả vào cuối tháng là một hình thức thanh toán trả sau.
"Most employees prefer to be paid in advance, but many jobs operate on a system where you are paid in arrears."
(Hầu hết nhân viên thích được trả lương trước, nhưng nhiều công việc hoạt động theo hệ thống trả lương trả sau.)
-
To demand payment in arrears
Yêu cầu thanh toán các khoản quá hạn. Đây là hành động đòi tiền cho những dịch vụ hoặc kỳ hạn mà tiền lẽ ra đã phải được thanh toán theo chế độ trả sau, nhưng đã bị chậm trễ.
"The landlord had to demand payment in arrears from the tenant who was two months behind on rent."
(Chủ nhà phải yêu cầu thanh toán các khoản tiền thuê nhà quá hạn từ người thuê đã chậm trả hai tháng.)
-
To fall into payment in arrears
Rơi vào tình trạng nợ quá hạn (theo chế độ trả sau). Tức là, bạn đã không thực hiện được khoản thanh toán đáng lẽ phải trả sau khi dịch vụ đã được cung cấp hoặc thời kỳ đã kết thúc.
"If you don't manage your finances carefully, it's easy to fall into payment in arrears with your utility bills."
(Nếu bạn không quản lý tài chính cẩn thận, rất dễ rơi vào tình trạng nợ quá hạn các hóa đơn tiện ích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
payment in arrears
Danh từ (cụm)Khoản thanh toán trả chậm; khoản thanh toán cho một thứ gì đó đã được nhận hoặc sử dụng (thường là dịch vụ hoặc tiền thuê) sau khi thời gian hưởng dịch vụ/sử dụng đã kết thúc.
"The tenant was three months in arrears with his rent."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the payment in arrears was surprisingly small this month. |
Ồ, khoản thanh toán chậm trả tháng này nhỏ một cách đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | Oh dear, there shouldn't be any payment in arrears on this account. |
Ôi trời, không nên có bất kỳ khoản thanh toán chậm trả nào trong tài khoản này. |
| Nghi vấn | Hey, is that payment in arrears larger than usual? |
Này, khoản thanh toán chậm trả đó có lớn hơn bình thường không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rent payment in arrears is being carefully reviewed by the accounting department. |
Khoản thanh toán tiền thuê nhà trả chậm đang được bộ phận kế toán xem xét cẩn thận. |
| Phủ định | The loan payment in arrears was not authorized to be waived by the bank. |
Khoản thanh toán nợ vay trả chậm không được ngân hàng cho phép miễn. |
| Nghi vấn | Will the utility payment in arrears be accepted after the due date? |
Liệu khoản thanh toán tiền điện nước trả chậm có được chấp nhận sau ngày đến hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "payment in arrears".
