(Top Banner Ad)
late payment
B1
Danh từ B1 Kinh tế

late payment

UK: /leɪt ˈpeɪmənt/ • US: /leɪt ˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán muộn thanh toán trễ hạn thanh toán chậm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A payment made after the due date.

Vietnamese Meaning

Khoản thanh toán được thực hiện sau ngày đến hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company charges a penalty fee for late payment."

    "Công ty tính phí phạt cho việc thanh toán trễ."

  • "We received a notice regarding the late payment of our electricity bill."

    "Chúng tôi nhận được thông báo về việc thanh toán trễ hóa đơn tiền điện."

  • "Late payments can negatively impact your credit score."

    "Thanh toán trễ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến điểm tín dụng của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective late muộn, trễ, chậm
Adverb lately gần đây, mới đây
Noun lateness sự chậm trễ, sự muộn
Verb pay thanh toán, trả tiền
Noun pay tiền lương, tiền công
Noun payer người trả tiền
Adjective payable phải trả, đến hạn thanh toán

Synonyms

Antonyms

early payment (thanh toán sớm)prompt payment (thanh toán nhanh chóng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lǑtaz (nguồn gốc của 'late')
Old English
læt ('late')
Middle English
late ('late')
Latin
pacare (làm hài lòng, nguồn gốc của 'payment')
Old French
paiement ('payment')
Middle English
paiement ('payment')
Modern English
late payment (ghép từ 'late' và 'payment')

Nguồn gốc từ 'late payment'

Cụm từ 'late payment' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'late' và 'payment'. Từ 'late' (muộn, trễ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'læt', mang ý nghĩa 'sau thời gian dự kiến'. Còn từ 'payment' (sự thanh toán) lại đến từ tiếng Pháp cổ 'paiement', vốn xuất phát từ động từ Latin 'pacare' nghĩa là 'làm hài lòng, dàn xếp'. Khi ghép lại, 'late payment' diễn tả hành động thanh toán một khoản tiền sau thời hạn quy định, một khái niệm quan trọng trong kinh tế và tài chính hiện đại.

Usage Note

Chỉ việc thanh toán trễ so với thời hạn đã thỏa thuận. Thường liên quan đến các hợp đồng, hóa đơn, hoặc khoản vay. Khác với 'missed payment' (thanh toán bị bỏ lỡ) ở chỗ 'late payment' vẫn được thực hiện, chỉ là muộn hơn.

Prepositions

for of

'late payment for': Thanh toán trễ cho cái gì đó (ví dụ: hàng hóa, dịch vụ). 'late payment of': Thanh toán trễ của cái gì đó (ví dụ: hóa đơn, khoản vay).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + late payment
  • repeated repeated late payments
    (nhiều lần thanh toán trễ)
  • consecutive consecutive late payments
    (các khoản thanh toán trễ liên tiếp)
  • outstanding outstanding late payments
    (các khoản thanh toán trễ còn tồn đọng)
Verb + late payment
  • make make a late payment
    (thực hiện một khoản thanh toán trễ)
  • avoid avoid late payments
    (tránh thanh toán trễ)
  • incur incur late payments
    (phải chịu các khoản thanh toán trễ)
  • charge charge a late payment fee
    (tính phí thanh toán trễ)
Noun (as a modifier) + late payment
  • fee late payment fee
    (phí thanh toán trễ)
  • penalty late payment penalty
    (phạt thanh toán trễ)
  • charge late payment charge
    (khoản phí thanh toán trễ)

Idioms

  • incur a late payment penalty/fee

    chịu phạt/phí thanh toán trễ

    "If you don't pay on time, you will incur a late payment penalty."

    (Nếu bạn không thanh toán đúng hạn, bạn sẽ phải chịu phạt thanh toán trễ.)

  • be subject to late payment charges

    phải chịu các khoản phí thanh toán trễ

    "Customers who fail to pay by the due date will be subject to late payment charges."

    (Những khách hàng không thanh toán đúng hạn sẽ phải chịu các khoản phí thanh toán trễ.)

  • waive a late payment fee

    miễn phí thanh toán trễ

    "The bank agreed to waive the late payment fee because it was her first time."

    (Ngân hàng đã đồng ý miễn phí thanh toán trễ vì đó là lần đầu tiên của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

late payment

Danh từ
Lật mặt

Khoản thanh toán được thực hiện sau ngày đến hạn.

"The company charges a penalty fee for late payment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The customer made a late payment last month.
Khách hàng đã thanh toán trễ vào tháng trước.
Phủ định
The company did not receive a late payment from that client.
Công ty đã không nhận được khoản thanh toán trễ nào từ khách hàng đó.
Nghi vấn
Did they issue a warning about the late payment?
Họ có đưa ra cảnh báo về việc thanh toán trễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "late payment".

Điểm tín dụng và ảnh hưởng của thanh toán trễ

Ở nhiều nước phương Tây (như Mỹ, Canada, Anh), việc thanh toán trễ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến điểm tín dụng (credit score) của một cá nhân. Điểm tín dụng thấp sẽ gây khó khăn khi vay tiền mua nhà, mua xe, thậm chí là thuê nhà hay xin việc, vì nó thể hiện mức độ đáng tin cậy về tài chính của một người.

Hệ thống phạt và tầm quan trọng của sự đúng hạn tài chính

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, sự đúng hạn trong các khoản thanh toán được coi trọng. Các khoản phạt do thanh toán trễ không chỉ nhằm bù đắp thiệt hại cho bên cho vay mà còn là một hình thức răn đe, thúc đẩy trách nhiệm tài chính cá nhân. Điều này phản ánh một giá trị xã hội về việc giữ lời hứa và cam kết trong giao dịch tiền tệ.