late payment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khoản thanh toán được thực hiện sau ngày đến hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company charges a penalty fee for late payment."
"Công ty tính phí phạt cho việc thanh toán trễ."
-
"We received a notice regarding the late payment of our electricity bill."
"Chúng tôi nhận được thông báo về việc thanh toán trễ hóa đơn tiền điện."
-
"Late payments can negatively impact your credit score."
"Thanh toán trễ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến điểm tín dụng của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ việc thanh toán trễ so với thời hạn đã thỏa thuận. Thường liên quan đến các hợp đồng, hóa đơn, hoặc khoản vay. Khác với 'missed payment' (thanh toán bị bỏ lỡ) ở chỗ 'late payment' vẫn được thực hiện, chỉ là muộn hơn.
Prepositions
'late payment for': Thanh toán trễ cho cái gì đó (ví dụ: hàng hóa, dịch vụ). 'late payment of': Thanh toán trễ của cái gì đó (ví dụ: hóa đơn, khoản vay).
Collocations (Từ đi kèm)
-
repeated repeated late payments (nhiều lần thanh toán trễ)
-
consecutive consecutive late payments (các khoản thanh toán trễ liên tiếp)
-
outstanding outstanding late payments (các khoản thanh toán trễ còn tồn đọng)
-
make make a late payment (thực hiện một khoản thanh toán trễ)
-
avoid avoid late payments (tránh thanh toán trễ)
-
incur incur late payments (phải chịu các khoản thanh toán trễ)
-
charge charge a late payment fee (tính phí thanh toán trễ)
-
fee late payment fee (phí thanh toán trễ)
-
penalty late payment penalty (phạt thanh toán trễ)
-
charge late payment charge (khoản phí thanh toán trễ)
Idioms
-
incur a late payment penalty/fee
chịu phạt/phí thanh toán trễ
"If you don't pay on time, you will incur a late payment penalty."
(Nếu bạn không thanh toán đúng hạn, bạn sẽ phải chịu phạt thanh toán trễ.)
-
be subject to late payment charges
phải chịu các khoản phí thanh toán trễ
"Customers who fail to pay by the due date will be subject to late payment charges."
(Những khách hàng không thanh toán đúng hạn sẽ phải chịu các khoản phí thanh toán trễ.)
-
waive a late payment fee
miễn phí thanh toán trễ
"The bank agreed to waive the late payment fee because it was her first time."
(Ngân hàng đã đồng ý miễn phí thanh toán trễ vì đó là lần đầu tiên của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
late payment
Danh từKhoản thanh toán được thực hiện sau ngày đến hạn.
"The company charges a penalty fee for late payment."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The customer made a late payment last month. |
Khách hàng đã thanh toán trễ vào tháng trước. |
| Phủ định | The company did not receive a late payment from that client. |
Công ty đã không nhận được khoản thanh toán trễ nào từ khách hàng đó. |
| Nghi vấn | Did they issue a warning about the late payment? |
Họ có đưa ra cảnh báo về việc thanh toán trễ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "late payment".
