(Top Banner Ad)
reefer jacket
B1
danh từ B1 Thời trang

reefer jacket

UK: /ˈriːfə ˈdʒækɪt/ • US: /ˈriːfər ˈdʒækɪt/

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác reefer áo khoác thủy thủ (dáng ngắn) áo khoác hai hàng khuy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short, double-breasted, close-fitting jacket or coat, typically made of heavy cloth, originally worn by sailors.

Vietnamese Meaning

Một loại áo khoác ngắn, hai hàng khuy, ôm sát người, thường được làm từ vải dày, ban đầu được mặc bởi các thủy thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a classic reefer jacket to the maritime museum."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo khoác reefer cổ điển đến bảo tàng hàng hải."

  • "The reefer jacket kept him warm during the chilly evening."

    "Chiếc áo khoác reefer giữ ấm cho anh ấy trong buổi tối se lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to reef cuộn bớt buồm (để giảm diện tích tiếp xúc với gió)
Noun reef (hàng hải) phần buồm được cuộn lại
Noun reefer áo khoác dày của thủy thủ; áo khoác reefer
Noun jacket áo khoác (thường ngắn hơn coat)
Adjective jacketed có vỏ bọc; được bọc ngoài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
reef
English
reefer
English
reefer jacket

Nguồn gốc từ biển cả

Từ 'reefer' trong 'reefer jacket' ban đầu xuất phát từ động từ 'to reef', có nghĩa là cuộn bớt buồm trên thuyền để giảm diện tích tiếp xúc với gió. 'Reefer' sau đó trở thành tên gọi những thủy thủ làm công việc này, và đến giữa thế kỷ 19, nó được dùng để chỉ loại áo khoác dày, ấm áp, có hàng cúc đôi mà các thủy thủ mặc để chống chọi với thời tiết khắc nghiệt trên biển.

Usage Note

Áo khoác reefer ban đầu được thiết kế cho các thủy thủ làm việc trên boong tàu. Thiết kế hai hàng khuy giúp áo kín gió và ấm áp. Ngày nay, áo reefer vẫn giữ kiểu dáng cổ điển nhưng được làm từ nhiều loại vải khác nhau và được mặc như một loại áo khoác thời trang. Nó thường ngắn hơn một chiếc áo khoác pea coat và có kiểu dáng ôm dáng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reefer jacket
  • classic classic reefer jacket
    (áo khoác reefer cổ điển)
  • warm warm reefer jacket
    (áo khoác reefer ấm áp)
  • navy navy reefer jacket
    (áo khoác reefer màu xanh hải quân)
  • wool wool reefer jacket
    (áo khoác reefer bằng len)
  • stylish stylish reefer jacket
    (áo khoác reefer sành điệu)
Verb + reefer jacket
  • wear wear a reefer jacket
    (mặc áo khoác reefer)
  • put on put on a reefer jacket
    (mặc áo khoác reefer vào)
  • take off take off a reefer jacket
    (cởi áo khoác reefer ra)
  • don don a reefer jacket
    (khoác áo reefer lên người)

Idioms

  • A classic reefer jacket

    Một chiếc áo khoác reefer cổ điển

    "She opted for a classic reefer jacket to complete her winter look."

    (Cô ấy chọn một chiếc áo khoác reefer cổ điển để hoàn thiện vẻ ngoài mùa đông của mình.)

  • To sport a reefer jacket

    Mặc/diện một chiếc áo khoác reefer

    "He was sporting a smart navy reefer jacket at the event."

    (Anh ấy đang diện một chiếc áo khoác reefer xanh hải quân lịch lãm tại sự kiện.)

  • The timeless appeal of a reefer jacket

    Vẻ đẹp vượt thời gian của áo khoác reefer

    "The timeless appeal of a reefer jacket makes it a wardrobe staple."

    (Vẻ đẹp vượt thời gian của áo khoác reefer khiến nó trở thành một món đồ không thể thiếu trong tủ quần áo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reefer jacket

danh từ
Lật mặt

Một loại áo khoác ngắn, hai hàng khuy, ôm sát người, thường được làm từ vải dày, ban đầu được mặc bởi các thủy thủ.

"He wore a classic reefer jacket to the maritime museum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always wanted a reefer jacket.
Cô ấy luôn muốn có một chiếc áo reefer jacket.
Phủ định
I haven't seen him wear his reefer jacket lately.
Gần đây tôi không thấy anh ấy mặc chiếc áo reefer jacket của mình.
Nghi vấn
Has he ever owned a reefer jacket before?
Anh ấy đã từng sở hữu một chiếc áo reefer jacket trước đây chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to wear a reefer jacket to school every day.
Anh ấy từng mặc áo khoác thủy thủ đến trường mỗi ngày.
Phủ định
She didn't use to like reefer jackets, but now she does.
Cô ấy đã từng không thích áo khoác thủy thủ, nhưng bây giờ cô ấy thích.
Nghi vấn
Did people use to wear reefer jackets often in the past?
Mọi người có thường mặc áo khoác thủy thủ trong quá khứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reefer jacket".

Nguồn gốc Hải quân

Áo khoác reefer ban đầu được thiết kế cho các sĩ quan và thủy thủ Hải quân Hoàng gia Anh vào thế kỷ 19. Mục đích chính là bảo vệ họ khỏi gió và thời tiết khắc nghiệt trên boong tàu, làm cho nó trở thành một trang phục thực dụng và bền bỉ.

Biểu tượng thời trang vượt thời gian

Ngày nay, áo khoác reefer đã vượt ra khỏi nguồn gốc quân sự và trở thành một biểu tượng thời trang cổ điển, được yêu thích bởi cả nam và nữ. Với kiểu dáng hàng cúc đôi, ve áo rộng và thường được làm từ len dày, nó mang lại vẻ ngoài thanh lịch, ấm áp và không bao giờ lỗi mốt, phù hợp cho mùa thu đông.