peace movement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organized effort by a large number of people to bring about peace.
Vietnamese Meaning
Một nỗ lực có tổ chức của một số lượng lớn người nhằm mang lại hòa bình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The peace movement gained momentum during the Vietnam War."
"Phong trào hòa bình đã đạt được động lực trong Chiến tranh Việt Nam."
-
"The peace movement organized a march on Washington."
"Phong trào hòa bình đã tổ chức một cuộc tuần hành ở Washington."
-
"Many young people joined the peace movement in the 1960s."
"Nhiều người trẻ tuổi đã tham gia phong trào hòa bình vào những năm 1960."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peace | Hòa bình, sự yên ổn |
| Adjective | peaceful | Hòa bình, yên bình |
| Adverb | peacefully | Một cách hòa bình, yên ổn |
| Noun | pacifist | Người theo chủ nghĩa hòa bình |
| Adjective | pacifist | Thuộc chủ nghĩa hòa bình |
| Verb | pacify | Làm dịu, vãn hồi hòa bình |
| Noun | peacemaker | Người hòa giải, người kiến tạo hòa bình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phong trào hòa bình thường bao gồm các cuộc biểu tình, vận động hành lang chính trị và các hoạt động giáo dục nhằm phản đối chiến tranh, bạo lực và thúc đẩy giải pháp hòa bình cho các xung đột. Nó có thể tập trung vào việc ngăn chặn một cuộc chiến cụ thể, giải trừ quân bị hoặc thúc đẩy hòa bình nói chung.
Prepositions
‘in’ (trong phong trào hòa bình): chỉ sự tham gia hoặc vai trò trong phong trào. ‘within’ (bên trong phong trào hòa bình): đề cập đến các nhóm nhỏ hơn hoặc quan điểm khác nhau trong phong trào. ‘against’ (chống lại…): chỉ mục tiêu mà phong trào hướng tới, ví dụ chống lại chiến tranh hoặc vũ khí hạt nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong peace movement (một phong trào hòa bình mạnh mẽ)
-
global a global peace movement (một phong trào hòa bình toàn cầu)
-
anti-war an anti-war peace movement (một phong trào hòa bình chống chiến tranh)
-
grassroots a grassroots peace movement (một phong trào hòa bình từ cơ sở)
-
widespread a widespread peace movement (một phong trào hòa bình lan rộng)
-
support to support the peace movement (ủng hộ phong trào hòa bình)
-
join to join the peace movement (tham gia phong trào hòa bình)
-
lead to lead the peace movement (lãnh đạo phong trào hòa bình)
-
mobilize to mobilize the peace movement (huy động phong trào hòa bình)
-
advocates The peace movement advocates for... (Phong trào hòa bình ủng hộ...)
-
emerged The peace movement emerged in... (Phong trào hòa bình nổi lên vào...)
-
gained momentum The peace movement gained momentum. (Phong trào hòa bình đã đạt được đà phát triển.)
-
members members of the peace movement (các thành viên của phong trào hòa bình)
-
goals the goals of the peace movement (các mục tiêu của phong trào hòa bình)
Idioms
-
a voice for the peace movement
Một tiếng nói/người phát ngôn cho phong trào hòa bình
"She became a powerful voice for the peace movement after the war."
(Cô ấy trở thành một tiếng nói mạnh mẽ cho phong trào hòa bình sau chiến tranh.)
-
the peace movement gained traction/momentum
Phong trào hòa bình đã đạt được sức hút/đà phát triển
"After the public outcry, the peace movement gained significant traction."
(Sau sự phẫn nộ của công chúng, phong trào hòa bình đã đạt được sức hút đáng kể.)
-
at the forefront of the peace movement
Ở tuyến đầu/đi đầu trong phong trào hòa bình
"Activists were at the forefront of the peace movement, organizing protests and advocating for change."
(Các nhà hoạt động đã đi đầu trong phong trào hòa bình, tổ chức các cuộc biểu tình và ủng hộ sự thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peace movement
nounMột nỗ lực có tổ chức của một số lượng lớn người nhằm mang lại hòa bình.
"The peace movement gained momentum during the Vietnam War."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peace movement".
