(Top Banner Ad)
peace movement
B2
noun B2 Chính trị, Xã hội

peace movement

UK: /ˈpiːs ˌmuːvmənt/ • US: /ˈpiːs ˌmuːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phong trào hòa bình phong trào đấu tranh cho hòa bình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organized effort by a large number of people to bring about peace.

Vietnamese Meaning

Một nỗ lực có tổ chức của một số lượng lớn người nhằm mang lại hòa bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peace movement gained momentum during the Vietnam War."

    "Phong trào hòa bình đã đạt được động lực trong Chiến tranh Việt Nam."

  • "The peace movement organized a march on Washington."

    "Phong trào hòa bình đã tổ chức một cuộc tuần hành ở Washington."

  • "Many young people joined the peace movement in the 1960s."

    "Nhiều người trẻ tuổi đã tham gia phong trào hòa bình vào những năm 1960."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peace Hòa bình, sự yên ổn
Adjective peaceful Hòa bình, yên bình
Adverb peacefully Một cách hòa bình, yên ổn
Noun pacifist Người theo chủ nghĩa hòa bình
Adjective pacifist Thuộc chủ nghĩa hòa bình
Verb pacify Làm dịu, vãn hồi hòa bình
Noun peacemaker Người hòa giải, người kiến tạo hòa bình

Synonyms

anti-war movement (phong trào phản chiến)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pax
Old French
pais
Middle English
pees
English
peace
Latin
movere
Old French
movement
Middle English
movément
English
movement
English
peace movement

Nguồn gốc của "Peace"

Từ 'peace' (hòa bình) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pax', mang nghĩa là 'hiệp ước' hoặc 'sự thỏa thuận chấm dứt xung đột'. Qua tiếng Pháp cổ 'pais', nó đi vào tiếng Anh Trung đại và trở thành 'peace' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa về sự yên bình và vắng bóng chiến tranh.

Nguồn gốc của "Movement"

Từ 'movement' (phong trào) xuất phát từ động từ tiếng Latin 'movere' (di chuyển). Qua tiếng Pháp cổ 'movement', nó chỉ hành động di chuyển hoặc một nhóm người cùng hướng tới một mục tiêu chung. Khi kết hợp với 'peace', nó hình thành ý nghĩa một tổ chức hoặc nỗ lực tập thể để đạt được hòa bình.

Usage Note

Phong trào hòa bình thường bao gồm các cuộc biểu tình, vận động hành lang chính trị và các hoạt động giáo dục nhằm phản đối chiến tranh, bạo lực và thúc đẩy giải pháp hòa bình cho các xung đột. Nó có thể tập trung vào việc ngăn chặn một cuộc chiến cụ thể, giải trừ quân bị hoặc thúc đẩy hòa bình nói chung.

Prepositions

in within against

‘in’ (trong phong trào hòa bình): chỉ sự tham gia hoặc vai trò trong phong trào. ‘within’ (bên trong phong trào hòa bình): đề cập đến các nhóm nhỏ hơn hoặc quan điểm khác nhau trong phong trào. ‘against’ (chống lại…): chỉ mục tiêu mà phong trào hướng tới, ví dụ chống lại chiến tranh hoặc vũ khí hạt nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peace movement
  • strong a strong peace movement
    (một phong trào hòa bình mạnh mẽ)
  • global a global peace movement
    (một phong trào hòa bình toàn cầu)
  • anti-war an anti-war peace movement
    (một phong trào hòa bình chống chiến tranh)
  • grassroots a grassroots peace movement
    (một phong trào hòa bình từ cơ sở)
  • widespread a widespread peace movement
    (một phong trào hòa bình lan rộng)
Verb + peace movement
  • support to support the peace movement
    (ủng hộ phong trào hòa bình)
  • join to join the peace movement
    (tham gia phong trào hòa bình)
  • lead to lead the peace movement
    (lãnh đạo phong trào hòa bình)
  • mobilize to mobilize the peace movement
    (huy động phong trào hòa bình)
Peace movement + Verb
  • advocates The peace movement advocates for...
    (Phong trào hòa bình ủng hộ...)
  • emerged The peace movement emerged in...
    (Phong trào hòa bình nổi lên vào...)
  • gained momentum The peace movement gained momentum.
    (Phong trào hòa bình đã đạt được đà phát triển.)
Noun + peace movement
  • members members of the peace movement
    (các thành viên của phong trào hòa bình)
  • goals the goals of the peace movement
    (các mục tiêu của phong trào hòa bình)

Idioms

  • a voice for the peace movement

    Một tiếng nói/người phát ngôn cho phong trào hòa bình

    "She became a powerful voice for the peace movement after the war."

    (Cô ấy trở thành một tiếng nói mạnh mẽ cho phong trào hòa bình sau chiến tranh.)

  • the peace movement gained traction/momentum

    Phong trào hòa bình đã đạt được sức hút/đà phát triển

    "After the public outcry, the peace movement gained significant traction."

    (Sau sự phẫn nộ của công chúng, phong trào hòa bình đã đạt được sức hút đáng kể.)

  • at the forefront of the peace movement

    Ở tuyến đầu/đi đầu trong phong trào hòa bình

    "Activists were at the forefront of the peace movement, organizing protests and advocating for change."

    (Các nhà hoạt động đã đi đầu trong phong trào hòa bình, tổ chức các cuộc biểu tình và ủng hộ sự thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peace movement

noun
Lật mặt

Một nỗ lực có tổ chức của một số lượng lớn người nhằm mang lại hòa bình.

"The peace movement gained momentum during the Vietnam War."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peace movement".

Kháng chiến bất bạo động

Nhiều phong trào hòa bình trên thế giới được lấy cảm hứng từ các triết lý kháng chiến bất bạo động của những nhân vật như Mahatma Gandhi và Martin Luther King Jr. Những phong trào này tin rằng có thể đạt được sự thay đổi xã hội và chính trị thông qua các biện pháp ôn hòa, không dùng đến bạo lực.

Phản đối Chiến tranh và Giải thưởng Nobel Hòa bình

Các phong trào hòa bình thường trở nên mạnh mẽ trong thời kỳ chiến tranh hoặc xung đột lớn, ví dụ như các cuộc biểu tình chống Chiến tranh Việt Nam hoặc Chiến tranh Iraq. Giải thưởng Nobel Hòa bình cũng là một sự công nhận toàn cầu dành cho những cá nhân hoặc tổ chức có đóng góp xuất sắc vào việc thúc đẩy hòa bình thế giới.