(Top Banner Ad)
war effort
B2
Danh từ B2 Chính trị, Lịch sử, Quân sự

war effort

UK: /ˈwɔːr ˌefət/ • US: /ˈwɔr ˌefərt/

Nghĩa tiếng Việt

nỗ lực chiến tranh công cuộc chiến tranh sự nghiệp chiến tranh tổng động viên cho chiến tranh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A concerted mobilization of a nation's resources, industry, and population to support and sustain a war.

Vietnamese Meaning

Sự huy động phối hợp các nguồn lực, công nghiệp và dân số của một quốc gia để hỗ trợ và duy trì một cuộc chiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The entire nation mobilized its resources for the war effort."

    "Toàn bộ quốc gia đã huy động nguồn lực cho nỗ lực chiến tranh."

  • "Women played a crucial role in the war effort during World War II."

    "Phụ nữ đóng một vai trò quan trọng trong nỗ lực chiến tranh trong Thế chiến II."

  • "Increased taxes were implemented to fund the war effort."

    "Thuế tăng cao đã được thực hiện để tài trợ cho nỗ lực chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun war chiến tranh
Verb endeavor cố gắng, nỗ lực
Noun effort nỗ lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Quân sự

Nguồn gốc của 'war effort'

Cụm từ 'war effort' xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong Thế chiến thứ nhất. Nó dùng để chỉ tất cả những nỗ lực mà một quốc gia hoặc cộng đồng bỏ ra để hỗ trợ và chiến thắng trong chiến tranh. Nó không chỉ bao gồm các hoạt động quân sự mà còn cả những đóng góp từ dân thường như quyên góp, sản xuất hàng hóa và tiết kiệm tài nguyên.

Usage Note

Cụm từ 'war effort' nhấn mạnh đến sự tham gia và đóng góp của toàn bộ quốc gia, không chỉ lực lượng quân sự. Nó bao gồm các hoạt động sản xuất vũ khí, cung cấp lương thực, chăm sóc y tế cho binh lính, tuyên truyền và các biện pháp kinh tế khác nhằm hỗ trợ cuộc chiến. Khác với 'military campaign' (chiến dịch quân sự) chỉ tập trung vào các hoạt động chiến đấu, 'war effort' bao hàm một phạm vi rộng lớn hơn nhiều.

Prepositions

in to for

Các giới từ 'in', 'to', 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc vai trò của một cá nhân hoặc tổ chức trong nỗ lực chiến tranh. Ví dụ: 'He contributed greatly in the war effort.' (Anh ấy đóng góp rất lớn vào nỗ lực chiến tranh.); 'Resources were channeled to the war effort.' (Các nguồn lực được chuyển hướng đến nỗ lực chiến tranh.); 'They worked tirelessly for the war effort.' (Họ làm việc không mệt mỏi cho nỗ lực chiến tranh.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + war effort
  • national national war effort
    (nỗ lực chiến tranh quốc gia)
  • collective collective war effort
    (nỗ lực chiến tranh tập thể)
  • total total war effort
    (tổng nỗ lực chiến tranh)
Verb + war effort
  • support support the war effort
    (ủng hộ nỗ lực chiến tranh)
  • contribute to contribute to the war effort
    (đóng góp vào nỗ lực chiến tranh)
  • undermine undermine the war effort
    (làm suy yếu nỗ lực chiến tranh)

Idioms

  • All in the war effort

    Tất cả vì nỗ lực chiến tranh (chỉ sự đóng góp toàn diện cho mục tiêu chung)

    "Everyone had to ration food; it was all in the war effort."

    (Mọi người đều phải tiết kiệm thực phẩm; tất cả là vì nỗ lực chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

war effort

Danh từ
Lật mặt

Sự huy động phối hợp các nguồn lực, công nghiệp và dân số của một quốc gia để hỗ trợ và duy trì một cuộc chiến.

"The entire nation mobilized its resources for the war effort."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Supporting the war effort requires significant financial investment.
Việc hỗ trợ nỗ lực chiến tranh đòi hỏi đầu tư tài chính đáng kể.
Phủ định
Not contributing to the war effort was seen as unpatriotic.
Việc không đóng góp vào nỗ lực chiến tranh bị coi là không yêu nước.
Nghi vấn
Is coordinating the war effort proving to be more challenging than anticipated?
Liệu việc điều phối nỗ lực chiến tranh có chứng tỏ là khó khăn hơn dự kiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "war effort".

Propaganda during War

Trong chiến tranh, chính phủ thường sử dụng tuyên truyền để tăng cường sự ủng hộ cho 'war effort'. Các áp phích, phim ảnh và bài phát biểu được sử dụng để kêu gọi người dân đóng góp tài chính, gia nhập quân đội và duy trì tinh thần lạc quan.