(Top Banner Ad)
low season
B1
danh từ B1 Du lịch, Kinh doanh

low season

UK: /ləʊ ˈsiːzən/ • US: /loʊ ˈsiːzən/

Nghĩa tiếng Việt

mùa thấp điểm mùa ế ẩm (du lịch)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The time of year when a tourist destination receives fewer visitors, resulting in lower prices and less crowded conditions.

Vietnamese Meaning

Mùa thấp điểm, thời điểm trong năm mà một địa điểm du lịch có ít khách du lịch hơn, dẫn đến giá cả thấp hơn và điều kiện ít đông đúc hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to travel in the low season to avoid the crowds."

    "Chúng tôi quyết định đi du lịch vào mùa thấp điểm để tránh đám đông."

  • "The hotel rates are much lower during the low season."

    "Giá phòng khách sạn thấp hơn nhiều trong mùa thấp điểm."

  • "Many businesses close down during the low season."

    "Nhiều doanh nghiệp đóng cửa trong mùa thấp điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp, ở mức độ thấp
Noun season mùa, mùa vụ
Noun high season mùa cao điểm
Noun peak season mùa cao điểm nhất, mùa đỉnh điểm
Noun off-season mùa thấp điểm, ngoài mùa chính (từ đồng nghĩa)
Adjective seasonal theo mùa, có tính chất thời vụ
Adverb seasonally theo mùa, định kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

shoulder season (mùa vai)peak travel (thời điểm du lịch cao điểm)travel discount (giảm giá du lịch)

Subject Area

Du lịch, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laigaz
Old English
læg
Middle English
lowe
English
low
Latin
sationem
Old French
seison
Middle English
sesoun
English
season
English
low season

Nguồn gốc của 'low season'

Cụm từ 'low season' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'low' (thấp, ít) và 'season' (mùa). Từ 'low' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Proto-Germanic, chỉ trạng thái ít hoặc thấp. Từ 'season' có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'thời gian gieo hạt' hoặc 'thời điểm thích hợp'. Khi kết hợp lại, 'low season' mô tả một giai đoạn trong năm khi hoạt động du lịch, kinh doanh hoặc nhu cầu giảm đáng kể, thường liên quan đến thời tiết không thuận lợi, sau kỳ nghỉ lễ hoặc ngoài các sự kiện lớn. Đây là khoảng thời gian mọi thứ trở nên yên tĩnh hơn và giá cả thường giảm.

Usage Note

Thuật ngữ 'low season' thường được sử dụng trong ngành du lịch để chỉ khoảng thời gian nhu cầu du lịch giảm sút, thường là do thời tiết xấu, các sự kiện theo mùa đã qua hoặc ngoài mùa lễ hội. Nó trái ngược với 'high season' (mùa cao điểm). Cần phân biệt với 'shoulder season' (mùa vai) là giai đoạn giữa mùa cao điểm và mùa thấp điểm, có lượng khách du lịch vừa phải.

Prepositions

during in

'during' (trong suốt): Dùng để chỉ thời gian mà mùa thấp điểm diễn ra (ví dụ: 'During the low season, hotels offer discounts.'). 'in' (trong): Dùng để chỉ mùa thấp điểm như một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: 'In the low season, you can find better deals.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low season
  • quiet a quiet low season
    (một mùa thấp điểm yên tĩnh)
  • cheap cheap low season deals
    (các ưu đãi giá rẻ vào mùa thấp điểm)
  • unpredictable unpredictable low season weather
    (thời tiết thất thường vào mùa thấp điểm)
Verb + low season
  • travel during travel during the low season
    (du lịch vào mùa thấp điểm)
  • visit in visit a destination in the low season
    (ghé thăm một điểm đến vào mùa thấp điểm)
  • take advantage of take advantage of the low season
    (tận dụng mùa thấp điểm)
Prepositional Phrases
  • in the in the low season
    (vào mùa thấp điểm)
  • during the during the low season
    (trong mùa thấp điểm)
  • for the closed for the low season
    (đóng cửa trong mùa thấp điểm)

Idioms

  • take advantage of the low season

    tận dụng mùa thấp điểm (để hưởng lợi về giá, không gian yên tĩnh)

    "Many travelers prefer to take advantage of the low season for cheaper flights and fewer crowds."

    (Nhiều du khách thích tận dụng mùa thấp điểm để có vé máy bay rẻ hơn và ít đám đông hơn.)

  • low season rates

    giá mùa thấp điểm

    "Hotels often offer attractive low season rates to attract guests during quieter periods."

    (Các khách sạn thường đưa ra mức giá mùa thấp điểm hấp dẫn để thu hút khách trong các giai đoạn yên tĩnh hơn.)

  • struggle during the low season

    gặp khó khăn trong mùa thấp điểm

    "Local businesses often struggle during the low season due to fewer tourists and reduced demand."

    (Các doanh nghiệp địa phương thường gặp khó khăn trong mùa thấp điểm do ít khách du lịch và nhu cầu giảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low season

danh từ
Lật mặt

Mùa thấp điểm, thời điểm trong năm mà một địa điểm du lịch có ít khách du lịch hơn, dẫn đến giá cả thấp hơn và điều kiện ít đông đúc hơn.

"We decided to travel in the low season to avoid the crowds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low season".

Lợi ích cho du khách và giá trị kinh tế

Mùa thấp điểm thường mang lại nhiều lợi ích cho du khách như giá cả dịch vụ (khách sạn, vé máy bay, tour du lịch) rẻ hơn đáng kể, ít đám đông, và trải nghiệm du lịch yên bình hơn. Điều này giúp thúc đẩy du lịch bền vững và đa dạng hóa trải nghiệm cho những người tìm kiếm sự tĩnh lặng hoặc có ngân sách hạn hẹp. Đối với các doanh nghiệp, đây là thời điểm để điều chỉnh chiến lược, cải thiện dịch vụ hoặc thu hút phân khúc khách hàng mới bằng các ưu đãi đặc biệt.

Tác động lên cộng đồng địa phương

Trong khi du khách có thể hưởng lợi từ mùa thấp điểm, các cộng đồng phụ thuộc vào du lịch có thể đối mặt với những thách thức kinh tế. Mức độ hoạt động kinh doanh giảm sút có thể dẫn đến giảm thu nhập và đôi khi là mất việc làm tạm thời cho người dân địa phương. Tuy nhiên, mùa thấp điểm cũng mang lại cơ hội cho cộng đồng tập trung vào các hoạt động khác, bảo tồn văn hóa và môi trường tự nhiên, hoặc phục hồi sau mùa cao điểm bận rộn. Nhiều địa điểm cũng dùng thời gian này để bảo trì hoặc nâng cấp cơ sở hạ tầng du lịch.