pearl
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hard, lustrous spherical mass, typically white or bluish-gray, formed within the soft tissue of a living shelled mollusk, such as an oyster, and much valued as a gem.
Vietnamese Meaning
Một khối hình cầu cứng, bóng loáng, thường có màu trắng hoặc xám xanh, được hình thành bên trong mô mềm của một loài động vật thân mềm có vỏ sống, chẳng hạn như con hàu, và được đánh giá cao như một loại đá quý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a string of pearls around her neck."
"Cô ấy đeo một chuỗi ngọc trai quanh cổ."
-
"The diver searched the seabed for pearls."
"Người thợ lặn tìm kiếm ngọc trai dưới đáy biển."
-
"Her kindness made her a pearl in the community."
"Sự tử tế của cô ấy khiến cô ấy trở thành một viên ngọc quý trong cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pearl thường liên quan đến sự sang trọng, vẻ đẹp và sự tinh khiết. Nó có thể mang ý nghĩa ẩn dụ về một thứ gì đó quý giá và hiếm có. Không giống như 'bead' chỉ đơn thuần là một hạt nhỏ, 'pearl' được tạo ra từ sinh vật sống và mang giá trị cao hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'a pearl of wisdom' (một lời khuyên khôn ngoan). 'Necklace with pearls' (Vòng cổ với ngọc trai). 'Of' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần. 'With' thường dùng để mô tả vật mang hoặc chứa ngọc trai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful pearl (viên ngọc trai đẹp)
-
lustrous lustrous pearl (ngọc trai óng ánh)
-
natural natural pearl (ngọc trai tự nhiên)
-
cultured cultured pearl (ngọc trai nuôi cấy)
-
precious precious pearl (ngọc trai quý giá)
-
wear wear pearls (đeo ngọc trai)
-
string string pearls (xâu ngọc trai)
-
find find a pearl (tìm thấy một viên ngọc trai)
-
string a string of pearls (một chuỗi ngọc trai)
-
mother-of-pearl mother-of-pearl (xà cừ (lớp vỏ bên trong của trai, ốc))
Idioms
-
Pearls before swine
Ném ngọc trai cho lợn; lãng phí những điều quý giá cho những người không biết trân trọng hoặc không thể hiểu được giá trị của chúng.
"Trying to explain advanced calculus to an elementary school student is like casting pearls before swine."
(Cố gắng giải thích phép tính vi phân nâng cao cho một học sinh tiểu học chẳng khác nào ném ngọc trai cho lợn.)
-
A pearl of wisdom
Một lời khuyên khôn ngoan, một sự thật quý giá.
"My grandfather, a man of few words, would often offer a pearl of wisdom when I least expected it."
(Ông tôi, một người ít nói, thường đưa ra một lời khuyên quý giá khi tôi ít mong đợi nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pearl
nounMột khối hình cầu cứng, bóng loáng, thường có màu trắng hoặc xám xanh, được hình thành bên trong mô mềm của một loài động vật thân mềm có vỏ sống, chẳng hạn như con hàu, và được đánh giá cao như một loại đá quý.
"She wore a string of pearls around her neck."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had found the pearl on the beach, she would have sold it for a fortune. |
Nếu cô ấy đã tìm thấy viên ngọc trai trên bãi biển, cô ấy đã có thể bán nó với giá rất lớn. |
| Phủ định | If he hadn't known about the pearly luster of the oyster, he wouldn't have recognized its value. |
Nếu anh ta không biết về ánh ngọc trai của con hàu, anh ta đã không nhận ra giá trị của nó. |
| Nghi vấn | Would she have been happier if she had received that pearl necklace? |
Liệu cô ấy có hạnh phúc hơn nếu cô ấy đã nhận được chiếc vòng cổ ngọc trai đó không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pearly necklace was admired by everyone at the gala. |
Chiếc vòng cổ ngọc trai được mọi người ngưỡng mộ tại buổi dạ tiệc. |
| Phủ định | The pearl was not found after the tide went out. |
Viên ngọc trai đã không được tìm thấy sau khi thủy triều rút. |
| Nghi vấn | Was the pearl hidden in the oyster? |
Viên ngọc trai có bị giấu trong con hàu không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That pearl necklace is beautiful, isn't it? |
Cái vòng cổ ngọc trai đó đẹp thật, phải không? |
| Phủ định | She isn't wearing pearly earrings, is she? |
Cô ấy không đeo hoa tai ngọc trai, phải không? |
| Nghi vấn | They wouldn't sell fake pearls, would they? |
Họ sẽ không bán ngọc trai giả, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to buy a pearl necklace for her mother's birthday. |
Cô ấy sẽ mua một chuỗi ngọc trai cho sinh nhật mẹ cô ấy. |
| Phủ định | They are not going to find any pearls while snorkeling in this area. |
Họ sẽ không tìm thấy bất kỳ viên ngọc trai nào khi lặn biển ở khu vực này. |
| Nghi vấn | Are you going to use pearly paint to decorate the baby's room? |
Bạn có định dùng sơn màu ngọc trai để trang trí phòng cho em bé không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pearl".
