pearly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling pearl in color, appearance, or luster.
Vietnamese Meaning
Giống ngọc trai về màu sắc, vẻ ngoài hoặc độ bóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has pearly white teeth."
"Cô ấy có hàm răng trắng bóng như ngọc trai."
-
"The morning dew left pearly droplets on the grass."
"Sương sớm để lại những giọt nước lấp lánh như ngọc trai trên cỏ."
-
"Her skin had a pearly sheen in the soft light."
"Làn da cô ấy có một ánh bóng ngọc trai trong ánh sáng dịu nhẹ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pearl | ngọc trai |
| Noun | pearliness | tính chất óng ánh như ngọc trai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để miêu tả màu trắng sáng với ánh nhẹ, óng ánh như ngọc trai. Khác với 'white' chỉ màu trắng đơn thuần, 'pearly' nhấn mạnh tính chất lấp lánh, óng ánh. Đôi khi dùng để miêu tả làn da trắng mịn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
white pearly white (trắng tinh khôi như ngọc trai)
-
teeth pearly teeth (răng trắng bóng)
-
gates the pearly gates (cổng Thiên Đàng (trong quan niệm Kitô giáo))
-
sheen a pearly sheen (ánh lấp lánh như ngọc trai)
-
smile a pearly smile (nụ cười trắng sáng rạng rỡ)
-
skin pearly skin (làn da trắng mịn ngọc ngà)
Idioms
-
the pearly gates
Cổng Thiên Đàng (trong Kitô giáo, nơi linh hồn được xét để vào thiên đàng).
"He lived a good life, so we hope he's at the pearly gates now."
(Ông ấy đã sống một cuộc đời tốt đẹp, nên chúng ta hy vọng giờ ông ấy đang ở cổng Thiên Đàng.)
-
pearly whites
Răng trắng sáng (cách nói thân mật).
"She showed off her pearly whites in the photo."
(Cô ấy khoe hàm răng trắng sáng trong bức ảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pearly
adjectiveGiống ngọc trai về màu sắc, vẻ ngoài hoặc độ bóng.
"She has pearly white teeth."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the moon was full, the beach shimmered with a pearly glow. |
Bởi vì trăng tròn, bãi biển lấp lánh với ánh sáng ngọc trai. |
| Phủ định | Although she admired the necklace, it didn't have the pearly sheen she was looking for. |
Mặc dù cô ấy ngưỡng mộ chiếc vòng cổ, nhưng nó không có ánh ngọc trai mà cô ấy đang tìm kiếm. |
| Nghi vấn | If I polish these shells, will they become pearly and beautiful? |
Nếu tôi đánh bóng những vỏ sò này, chúng có trở nên trắng ngọc trai và đẹp không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The necklace, which had pearly beads, was a gift from her grandmother. |
Chiếc vòng cổ, cái mà có những hạt ngọc trai, là một món quà từ bà của cô ấy. |
| Phủ định | The oyster, which wasn't expected to have pearly contents, surprised everyone. |
Con hàu, cái mà không được mong đợi có những vật chất như ngọc trai bên trong, đã làm mọi người ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Is this the shell, which exhibits a pearly luster, that you found on the beach? |
Đây có phải là vỏ sò, cái mà thể hiện một ánh ngọc trai, mà bạn đã tìm thấy trên bãi biển không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The diver found pearly shells on the ocean floor. |
Người thợ lặn tìm thấy những vỏ sò lấp lánh ánh ngọc trai dưới đáy đại dương. |
| Phủ định | The sky did not have a pearly glow this morning. |
Bầu trời không có ánh sáng ngọc trai vào sáng nay. |
| Nghi vấn | Does the paint have a pearly sheen? |
Lớp sơn có ánh ngọc trai không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a pearly white smile, I would feel more confident. |
Nếu tôi có một nụ cười trắng ngọc, tôi sẽ cảm thấy tự tin hơn. |
| Phủ định | If the moon weren't pearly tonight, I wouldn't feel so romantic. |
Nếu mặt trăng không ánh lên màu ngọc trai tối nay, tôi sẽ không cảm thấy lãng mạn đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you buy that necklace if its pearls were more pearly? |
Bạn có mua chiếc vòng cổ đó không nếu ngọc trai của nó có màu ngọc trai hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pearly".
