(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pearly
B2

pearly

adjective

Nghĩa tiếng Việt

trắng ngọc trai óng ánh như ngọc trai màu ngọc trai
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pearly'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Giống ngọc trai về màu sắc, vẻ ngoài hoặc độ bóng.

Definition (English Meaning)

Resembling pearl in color, appearance, or luster.

Ví dụ Thực tế với 'Pearly'

  • "She has pearly white teeth."

    "Cô ấy có hàm răng trắng bóng như ngọc trai."

  • "The morning dew left pearly droplets on the grass."

    "Sương sớm để lại những giọt nước lấp lánh như ngọc trai trên cỏ."

  • "Her skin had a pearly sheen in the soft light."

    "Làn da cô ấy có một ánh bóng ngọc trai trong ánh sáng dịu nhẹ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pearly'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: pearly
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

dull(xỉn màu)
matte(mờ)

Từ liên quan (Related Words)

pearl(ngọc trai)
iridescent(ánh cầu vồng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Mô tả vẻ đẹp Trang sức

Ghi chú Cách dùng 'Pearly'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để miêu tả màu trắng sáng với ánh nhẹ, óng ánh như ngọc trai. Khác với 'white' chỉ màu trắng đơn thuần, 'pearly' nhấn mạnh tính chất lấp lánh, óng ánh. Đôi khi dùng để miêu tả làn da trắng mịn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pearly'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The necklace, which had pearly beads, was a gift from her grandmother.
Chiếc vòng cổ, cái mà có những hạt ngọc trai, là một món quà từ bà của cô ấy.
Phủ định
The oyster, which wasn't expected to have pearly contents, surprised everyone.
Con hàu, cái mà không được mong đợi có những vật chất như ngọc trai bên trong, đã làm mọi người ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is this the shell, which exhibits a pearly luster, that you found on the beach?
Đây có phải là vỏ sò, cái mà thể hiện một ánh ngọc trai, mà bạn đã tìm thấy trên bãi biển không?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diver found pearly shells on the ocean floor.
Người thợ lặn tìm thấy những vỏ sò lấp lánh ánh ngọc trai dưới đáy đại dương.
Phủ định
The sky did not have a pearly glow this morning.
Bầu trời không có ánh sáng ngọc trai vào sáng nay.
Nghi vấn
Does the paint have a pearly sheen?
Lớp sơn có ánh ngọc trai không?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a pearly white smile, I would feel more confident.
Nếu tôi có một nụ cười trắng ngọc, tôi sẽ cảm thấy tự tin hơn.
Phủ định
If the moon weren't pearly tonight, I wouldn't feel so romantic.
Nếu mặt trăng không ánh lên màu ngọc trai tối nay, tôi sẽ không cảm thấy lãng mạn đến vậy.
Nghi vấn
Would you buy that necklace if its pearls were more pearly?
Bạn có mua chiếc vòng cổ đó không nếu ngọc trai của nó có màu ngọc trai hơn?
(Vị trí vocab_tab4_inline)