(Top Banner Ad)
pearly
B2
adjective B2 Mô tả vẻ đẹp, Trang sức

pearly

UK: /ˈpɜːrli/ • US: /ˈpɜːrli/

Nghĩa tiếng Việt

trắng ngọc trai óng ánh như ngọc trai màu ngọc trai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling pearl in color, appearance, or luster.

Vietnamese Meaning

Giống ngọc trai về màu sắc, vẻ ngoài hoặc độ bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has pearly white teeth."

    "Cô ấy có hàm răng trắng bóng như ngọc trai."

  • "The morning dew left pearly droplets on the grass."

    "Sương sớm để lại những giọt nước lấp lánh như ngọc trai trên cỏ."

  • "Her skin had a pearly sheen in the soft light."

    "Làn da cô ấy có một ánh bóng ngọc trai trong ánh sáng dịu nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pearl ngọc trai
Noun pearliness tính chất óng ánh như ngọc trai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả vẻ đẹp, Trang sức

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
perla
Old French
perle
Middle English
perle
English
pearl
English
pearly

Từ ngọc trai đến tính từ 'lung linh'

Từ 'pearly' bắt nguồn từ danh từ 'pearl' (ngọc trai) và hậu tố '-y' để tạo thành một tính từ, mang nghĩa 'giống ngọc trai', 'có màu trắng óng ánh như ngọc trai'. Bản thân từ 'pearl' có một hành trình lịch sử thú vị, từ tiếng Latin muộn 'perla' (hoặc 'pirula') qua tiếng Pháp cổ 'perle' rồi mới đi vào tiếng Anh Trung đại.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả màu trắng sáng với ánh nhẹ, óng ánh như ngọc trai. Khác với 'white' chỉ màu trắng đơn thuần, 'pearly' nhấn mạnh tính chất lấp lánh, óng ánh. Đôi khi dùng để miêu tả làn da trắng mịn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pearly
  • white pearly white
    (trắng tinh khôi như ngọc trai)
Pearly + Noun
  • teeth pearly teeth
    (răng trắng bóng)
  • gates the pearly gates
    (cổng Thiên Đàng (trong quan niệm Kitô giáo))
  • sheen a pearly sheen
    (ánh lấp lánh như ngọc trai)
  • smile a pearly smile
    (nụ cười trắng sáng rạng rỡ)
  • skin pearly skin
    (làn da trắng mịn ngọc ngà)

Idioms

  • the pearly gates

    Cổng Thiên Đàng (trong Kitô giáo, nơi linh hồn được xét để vào thiên đàng).

    "He lived a good life, so we hope he's at the pearly gates now."

    (Ông ấy đã sống một cuộc đời tốt đẹp, nên chúng ta hy vọng giờ ông ấy đang ở cổng Thiên Đàng.)

  • pearly whites

    Răng trắng sáng (cách nói thân mật).

    "She showed off her pearly whites in the photo."

    (Cô ấy khoe hàm răng trắng sáng trong bức ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pearly

adjective
Lật mặt

Giống ngọc trai về màu sắc, vẻ ngoài hoặc độ bóng.

"She has pearly white teeth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the moon was full, the beach shimmered with a pearly glow.
Bởi vì trăng tròn, bãi biển lấp lánh với ánh sáng ngọc trai.
Phủ định
Although she admired the necklace, it didn't have the pearly sheen she was looking for.
Mặc dù cô ấy ngưỡng mộ chiếc vòng cổ, nhưng nó không có ánh ngọc trai mà cô ấy đang tìm kiếm.
Nghi vấn
If I polish these shells, will they become pearly and beautiful?
Nếu tôi đánh bóng những vỏ sò này, chúng có trở nên trắng ngọc trai và đẹp không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The necklace, which had pearly beads, was a gift from her grandmother.
Chiếc vòng cổ, cái mà có những hạt ngọc trai, là một món quà từ bà của cô ấy.
Phủ định
The oyster, which wasn't expected to have pearly contents, surprised everyone.
Con hàu, cái mà không được mong đợi có những vật chất như ngọc trai bên trong, đã làm mọi người ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is this the shell, which exhibits a pearly luster, that you found on the beach?
Đây có phải là vỏ sò, cái mà thể hiện một ánh ngọc trai, mà bạn đã tìm thấy trên bãi biển không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diver found pearly shells on the ocean floor.
Người thợ lặn tìm thấy những vỏ sò lấp lánh ánh ngọc trai dưới đáy đại dương.
Phủ định
The sky did not have a pearly glow this morning.
Bầu trời không có ánh sáng ngọc trai vào sáng nay.
Nghi vấn
Does the paint have a pearly sheen?
Lớp sơn có ánh ngọc trai không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a pearly white smile, I would feel more confident.
Nếu tôi có một nụ cười trắng ngọc, tôi sẽ cảm thấy tự tin hơn.
Phủ định
If the moon weren't pearly tonight, I wouldn't feel so romantic.
Nếu mặt trăng không ánh lên màu ngọc trai tối nay, tôi sẽ không cảm thấy lãng mạn đến vậy.
Nghi vấn
Would you buy that necklace if its pearls were more pearly?
Bạn có mua chiếc vòng cổ đó không nếu ngọc trai của nó có màu ngọc trai hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pearly".

Biểu tượng của sự thuần khiết và Thiên Đàng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ngọc trai ('pearl') và những gì 'pearly' (như ngọc trai) thường gắn liền với sự thuần khiết, vẻ đẹp thanh tao và sự quý giá. Cụm từ 'the pearly gates' là một biểu tượng nổi tiếng trong Kitô giáo, đại diện cho cổng vào Thiên Đàng, nơi Thánh Peter chào đón các linh hồn sau khi chết.

Vẻ đẹp của 'Pearly Whites'

Thuật ngữ 'pearly whites' là một cách nói thân mật để chỉ hàm răng trắng sáng, khỏe mạnh. Trong văn hóa phương Tây, một nụ cười với hàm răng trắng đẹp được xem là biểu tượng của sức khỏe, sự tự tin và sự hấp dẫn.