(Top Banner Ad)
pecking
B1
danh từ B1 Động vật học, Hành vi

pecking

UK: /ˈpekɪŋ/ • US: /ˈpekɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mổ mổ (dạng danh động từ) hành động mổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of a bird striking or picking at something with its beak.

Vietnamese Meaning

Hành động chim mổ hoặc gắp cái gì đó bằng mỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pecking at the window woke me up."

    "Tiếng mổ vào cửa sổ đánh thức tôi."

  • "The birds are pecking at the seeds."

    "Những con chim đang mổ vào hạt."

  • "He was pecking at his keyboard, trying to finish the report."

    "Anh ấy đang gõ lạch cạch vào bàn phím, cố gắng hoàn thành bản báo cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb peck mổ, rỉa (bằng mỏ); cắn nhẹ, hôn nhẹ; ăn từng chút một
Noun peck cái mổ, cái rỉa; một cái hôn nhẹ; một lượng nhỏ thức ăn
Adjective peckish hơi đói bụng, thèm ăn nhẹ
Noun pecker người hoặc vật mổ; chim gõ kiến (informal); dương vật (vulgar, informal)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
pekken
English
peck
English
pecking

Nguồn gốc mô phỏng

Từ 'peck' (và do đó là 'pecking') được cho là có nguồn gốc từ việc mô phỏng âm thanh hoặc hành động của một loài chim mổ bằng mỏ của nó. Nó có mối liên hệ với các từ tương tự trong tiếng Hạ Đức (Middle Low German) và tiếng Hà Lan (Middle Dutch), cho thấy một sự phát triển song song hoặc ảnh hưởng từ các ngôn ngữ Germanic khác.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động của chim, nhưng cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả hành động chạm nhẹ hoặc gõ nhanh vào một cái gì đó.

Prepositions

at

"pecking at" dùng để chỉ hành động mổ vào một vật cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + pecking
  • chicken chicken pecking
    (gà mổ (hành động gà mổ thức ăn hoặc mổ nhau))
  • bird bird pecking
    (chim mổ (hành động chim mổ, thường để tìm thức ăn))
  • social social pecking
    (sự phân cấp xã hội (liên quan đến trật tự xã hội, 'pecking order'))
Động từ + pecking
  • stop stop pecking
    (ngừng mổ (lại))
  • reduce reduce pecking
    (giảm thiểu việc mổ (thường dùng trong chăn nuôi gà để giảm việc gà mổ nhau))

Idioms

  • the pecking order

    trật tự phân cấp, thứ bậc xã hội (trong một nhóm, tổ chức)

    "Every office has its own pecking order, and new employees quickly learn their place."

    (Văn phòng nào cũng có trật tự phân cấp của riêng nó, và những nhân viên mới nhanh chóng biết vị trí của mình.)

  • pecking at one's food

    ăn uống lặt vặt, ăn không ngon miệng, chỉ gắp từng chút một

    "She was just pecking at her food, clearly not very hungry."

    (Cô ấy chỉ ăn uống lặt vặt, rõ ràng là không mấy đói bụng.)

  • pecking away at something

    miệt mài làm việc gì đó từng chút một, dần dần hoàn thành

    "He's been pecking away at that report for weeks, making slow but steady progress."

    (Anh ấy đã miệt mài làm bản báo cáo đó trong nhiều tuần, tiến triển chậm nhưng chắc chắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pecking

danh từ
Lật mặt

Hành động chim mổ hoặc gắp cái gì đó bằng mỏ.

"The pecking at the window woke me up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pecking".

Khái niệm 'Trật tự phân cấp' (The Pecking Order)

Khái niệm 'pecking order' (thứ bậc mổ) ban đầu được nhà khoa học người Na Uy Thorleif Schjelderup-Ebbe phát hiện vào năm 1920, mô tả hệ thống phân cấp xã hội ở loài gà. Trong đó, mỗi con gà biết vị trí của mình và con nào có quyền mổ (peck) con nào mà không bị phản kháng. Thuật ngữ này đã được mở rộng để chỉ sự phân cấp quyền lực, địa vị hoặc ưu thế trong bất kỳ nhóm xã hội, tổ chức nào của con người, từ công sở đến các nhóm bạn bè.

Hành vi mổ của loài chim

Hành động 'pecking' là một hành vi bản năng và cực kỳ quan trọng đối với sự sống còn của các loài chim. Chúng dùng mỏ để kiếm ăn (mổ hạt, côn trùng, trái cây), làm tổ (mổ gỗ), chải lông để giữ vệ sinh, hoặc thậm chí là giao tiếp và thiết lập lãnh thổ bằng cách mổ đối thủ. Đây là một hành vi đa chức năng, thể hiện sự thích nghi của chim với môi trường sống.