pecking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động chim mổ hoặc gắp cái gì đó bằng mỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pecking at the window woke me up."
"Tiếng mổ vào cửa sổ đánh thức tôi."
-
"The birds are pecking at the seeds."
"Những con chim đang mổ vào hạt."
-
"He was pecking at his keyboard, trying to finish the report."
"Anh ấy đang gõ lạch cạch vào bàn phím, cố gắng hoàn thành bản báo cáo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động của chim, nhưng cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả hành động chạm nhẹ hoặc gõ nhanh vào một cái gì đó.
Prepositions
"pecking at" dùng để chỉ hành động mổ vào một vật cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chicken chicken pecking (gà mổ (hành động gà mổ thức ăn hoặc mổ nhau))
-
bird bird pecking (chim mổ (hành động chim mổ, thường để tìm thức ăn))
-
social social pecking (sự phân cấp xã hội (liên quan đến trật tự xã hội, 'pecking order'))
-
stop stop pecking (ngừng mổ (lại))
-
reduce reduce pecking (giảm thiểu việc mổ (thường dùng trong chăn nuôi gà để giảm việc gà mổ nhau))
Idioms
-
the pecking order
trật tự phân cấp, thứ bậc xã hội (trong một nhóm, tổ chức)
"Every office has its own pecking order, and new employees quickly learn their place."
(Văn phòng nào cũng có trật tự phân cấp của riêng nó, và những nhân viên mới nhanh chóng biết vị trí của mình.)
-
pecking at one's food
ăn uống lặt vặt, ăn không ngon miệng, chỉ gắp từng chút một
"She was just pecking at her food, clearly not very hungry."
(Cô ấy chỉ ăn uống lặt vặt, rõ ràng là không mấy đói bụng.)
-
pecking away at something
miệt mài làm việc gì đó từng chút một, dần dần hoàn thành
"He's been pecking away at that report for weeks, making slow but steady progress."
(Anh ấy đã miệt mài làm bản báo cáo đó trong nhiều tuần, tiến triển chậm nhưng chắc chắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pecking
danh từHành động chim mổ hoặc gắp cái gì đó bằng mỏ.
"The pecking at the window woke me up."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pecking".
