(Top Banner Ad)
tapping
B1
Danh từ B1 Tổng quát

tapping

UK: /ˈtæpɪŋ/ • US: /ˈtæpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gõ nhẹ vỗ nhẹ liệu pháp vỗ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or sound of lightly striking a surface.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc âm thanh của việc gõ nhẹ lên một bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant tapping on the desk was distracting."

    "Tiếng gõ liên tục trên bàn gây mất tập trung."

  • "The rain was tapping against the window."

    "Mưa đang gõ vào cửa sổ."

  • "She's been tapping into new markets."

    "Cô ấy đang khai thác các thị trường mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tap gõ nhẹ, vỗ nhẹ; khai thác (tài nguyên)
Noun tap tiếng gõ nhẹ; vòi nước
Adjective tapped đã được gõ, đã được khai thác
Noun tapper người gõ, vật gõ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tapp- (to strike)
Old English
tæppian (to strike, pat)
Middle English
tappen
English
tap
English
tapping

Nguồn Gốc Của 'Tapping'

Từ 'tapping' bắt nguồn từ hành động gõ nhẹ. Hãy tưởng tượng những người thợ mộc thời xưa gõ nhẹ vào gỗ để kiểm tra chất lượng – đó chính là hình ảnh đầu tiên của từ này. Nó dần phát triển để chỉ bất kỳ hành động gõ nhẹ nào, từ gõ ngón tay đến nghe lén điện thoại.

Usage Note

Chỉ hành động gõ nhẹ, lặp đi lặp lại, thường tạo ra âm thanh nhỏ. Khác với 'knocking' (gõ cửa) mang tính chất mạnh hơn và có mục đích thông báo.

Prepositions

on at

‘Tapping on’ dùng để chỉ việc gõ lên một vật cụ thể. ‘Tapping at’ có thể dùng khi gõ vào một vị trí không xác định hoặc không tập trung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tapping
  • gentle tapping
    (tiếng gõ nhẹ nhàng)
  • soft tapping
    (tiếng gõ khẽ)
  • light tapping
    (tiếng gõ rất nhẹ)
Verb + tapping
  • hear tapping
    (nghe thấy tiếng gõ)
  • detect tapping
    (phát hiện ra tiếng gõ)
  • ignore tapping
    (lờ đi tiếng gõ)
Tapping + preposition
  • tapping on the window
    (gõ vào cửa sổ)
  • tapping at the door
    (gõ cửa)
  • tapping into a phone
    (nghe lén điện thoại)

Idioms

  • tap into something

    khai thác, sử dụng cái gì đó (như tài năng, nguồn lực)

    "The company is tapping into new markets."

    (Công ty đang khai thác các thị trường mới.)

  • tap out

    bỏ cuộc, đầu hàng (trong võ thuật); hết tiền, cạn vốn

    "He had to tap out because of the chokehold."

    (Anh ấy phải bỏ cuộc vì bị khóa cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tapping

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc âm thanh của việc gõ nhẹ lên một bề mặt.

"The constant tapping on the desk was distracting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tapping".

Morse Code Tapping

Trong lịch sử, mã Morse đã sử dụng 'tapping' (gõ) để truyền thông tin qua điện báo. Mỗi chữ cái và số được biểu diễn bằng một chuỗi các dấu chấm và dấu gạch ngang được 'gõ' ra. Điều này đã cách mạng hóa cách mọi người giao tiếp đường dài.

Emotional Freedom Techniques (EFT)

EFT, hay còn gọi là 'tapping', là một kỹ thuật chữa bệnh thay thế dựa trên việc gõ nhẹ vào các điểm kinh mạch cụ thể trên cơ thể trong khi tập trung vào một vấn đề cảm xúc. Nó được cho là giúp giải tỏa năng lượng tiêu cực và cải thiện sức khỏe tinh thần.