(Top Banner Ad)
peckish
B1
Adjective B1 Ẩm thực/Giao tiếp hàng ngày

peckish

UK: /ˈpekɪʃ/ • US: /ˈpekɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

hơi đói đói bụng một chút lâm râm đói
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Slightly hungry; feeling a bit hungry.

Vietnamese Meaning

Hơi đói; cảm thấy hơi đói bụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm feeling a bit peckish; let's grab a snack."

    "Tôi cảm thấy hơi đói bụng; chúng ta kiếm gì đó ăn nhẹ nhé."

  • "Are you peckish? There are some biscuits in the kitchen."

    "Bạn có thấy hơi đói không? Có một vài cái bánh quy trong bếp đấy."

  • "I'm feeling a bit peckish after that walk."

    "Tôi thấy hơi đói sau khi đi bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb peck mổ, nhấm nháp (như chim ăn); ăn uống qua loa
Noun peck cái mổ (của chim); một chút thức ăn (được nhấm nháp); nụ hôn nhẹ, hôn phớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
pekken
English
peck
English
peckish

Nguồn gốc của 'peckish'

Từ 'peckish' bắt nguồn từ động từ 'peck' trong tiếng Anh (có nghĩa là 'mổ' hoặc 'nhấm nháp' như cách một con chim ăn). Hậu tố '-ish' biến nó thành tính từ, mô tả cảm giác đói nhẹ, chỉ muốn ăn vặt, giống như việc chim chóc chỉ mổ vài hạt chứ không ăn bữa lớn. Đây là một cách nói dễ thương và lịch sự để diễn tả cơn đói bụng.

Usage Note

Từ 'peckish' thường được dùng để diễn tả cảm giác đói nhẹ, không quá cồn cào. Nó thường mang sắc thái thân mật, suồng sã hơn so với 'hungry'. 'Peckish' thường ám chỉ việc muốn ăn một chút gì đó để lót dạ chứ không phải là một bữa ăn no nê.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective + peckish
  • a bit a bit peckish
    (hơi đói bụng, cảm thấy hơi đói)
  • rather rather peckish
    (khá đói bụng)
  • feeling feeling peckish
    (đang cảm thấy hơi đói)
  • slightly slightly peckish
    (hơi đói nhẹ)
Verb + peckish
  • feel feel peckish
    (cảm thấy hơi đói)
  • get get peckish
    (bắt đầu cảm thấy hơi đói)

Idioms

  • feel a bit peckish

    cảm thấy hơi đói bụng, muốn ăn vặt một chút

    "I'm feeling a bit peckish, let's grab a snack."

    (Tôi thấy hơi đói, chúng ta đi ăn vặt chút đi.)

  • get peckish

    bắt đầu cảm thấy đói nhẹ, muốn ăn vặt

    "I always get peckish around 3 PM and need a biscuit."

    (Tôi luôn bắt đầu thấy hơi đói khoảng 3 giờ chiều và cần một cái bánh quy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peckish

Adjective
Lật mặt

Hơi đói; cảm thấy hơi đói bụng.

"I'm feeling a bit peckish; let's grab a snack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had eaten lunch earlier, I wouldn't have been feeling peckish by 3 PM.
Nếu tôi đã ăn trưa sớm hơn, tôi đã không cảm thấy hơi đói bụng vào lúc 3 giờ chiều.
Phủ định
If she hadn't been feeling peckish, she wouldn't have bought that extra snack.
Nếu cô ấy không cảm thấy hơi đói bụng, cô ấy đã không mua thêm đồ ăn vặt đó.
Nghi vấn
Would you have ordered a pizza if you had been feeling peckish after dinner?
Bạn có đã gọi một chiếc pizza nếu bạn cảm thấy hơi đói bụng sau bữa tối không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't so peckish right now; I'm trying to concentrate.
Ước gì tôi không cảm thấy hơi đói bụng vào lúc này; tôi đang cố gắng tập trung.
Phủ định
If only I hadn't been so peckish earlier, I wouldn't have eaten all the cookies.
Ước gì lúc nãy tôi không cảm thấy hơi đói bụng, tôi đã không ăn hết chỗ bánh quy rồi.
Nghi vấn
If only you wouldn't be so peckish every five minutes, would you?
Ước gì bạn không cảm thấy hơi đói bụng mỗi năm phút, được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peckish".

Sử dụng phổ biến ở Anh

'Peckish' là một từ thường được sử dụng trong tiếng Anh-Anh, đặc biệt để diễn tả cảm giác đói nhẹ, chưa đến mức 'đói cồn cào' (starving). Đây là một cách nói lịch sự và tế nhị để gợi ý muốn ăn một bữa nhẹ hoặc đồ ăn vặt, thay vì một bữa ăn chính.

Sự tinh tế trong giao tiếp

Trong văn hóa Anh, việc nói 'I'm peckish' thay vì 'I'm hungry' có thể thể hiện sự tinh tế, lịch sự và không quá đòi hỏi. Nó ngụ ý rằng bạn có thể hài lòng với một thứ gì đó nhỏ như bánh quy hoặc một miếng trái cây, không nhất thiết phải là một bữa ăn lớn.