peckish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hơi đói; cảm thấy hơi đói bụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm feeling a bit peckish; let's grab a snack."
"Tôi cảm thấy hơi đói bụng; chúng ta kiếm gì đó ăn nhẹ nhé."
-
"Are you peckish? There are some biscuits in the kitchen."
"Bạn có thấy hơi đói không? Có một vài cái bánh quy trong bếp đấy."
-
"I'm feeling a bit peckish after that walk."
"Tôi thấy hơi đói sau khi đi bộ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'peckish' thường được dùng để diễn tả cảm giác đói nhẹ, không quá cồn cào. Nó thường mang sắc thái thân mật, suồng sã hơn so với 'hungry'. 'Peckish' thường ám chỉ việc muốn ăn một chút gì đó để lót dạ chứ không phải là một bữa ăn no nê.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a bit a bit peckish (hơi đói bụng, cảm thấy hơi đói)
-
rather rather peckish (khá đói bụng)
-
feeling feeling peckish (đang cảm thấy hơi đói)
-
slightly slightly peckish (hơi đói nhẹ)
-
feel feel peckish (cảm thấy hơi đói)
-
get get peckish (bắt đầu cảm thấy hơi đói)
Idioms
-
feel a bit peckish
cảm thấy hơi đói bụng, muốn ăn vặt một chút
"I'm feeling a bit peckish, let's grab a snack."
(Tôi thấy hơi đói, chúng ta đi ăn vặt chút đi.)
-
get peckish
bắt đầu cảm thấy đói nhẹ, muốn ăn vặt
"I always get peckish around 3 PM and need a biscuit."
(Tôi luôn bắt đầu thấy hơi đói khoảng 3 giờ chiều và cần một cái bánh quy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peckish
AdjectiveHơi đói; cảm thấy hơi đói bụng.
"I'm feeling a bit peckish; let's grab a snack."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had eaten lunch earlier, I wouldn't have been feeling peckish by 3 PM. |
Nếu tôi đã ăn trưa sớm hơn, tôi đã không cảm thấy hơi đói bụng vào lúc 3 giờ chiều. |
| Phủ định | If she hadn't been feeling peckish, she wouldn't have bought that extra snack. |
Nếu cô ấy không cảm thấy hơi đói bụng, cô ấy đã không mua thêm đồ ăn vặt đó. |
| Nghi vấn | Would you have ordered a pizza if you had been feeling peckish after dinner? |
Bạn có đã gọi một chiếc pizza nếu bạn cảm thấy hơi đói bụng sau bữa tối không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I weren't so peckish right now; I'm trying to concentrate. |
Ước gì tôi không cảm thấy hơi đói bụng vào lúc này; tôi đang cố gắng tập trung. |
| Phủ định | If only I hadn't been so peckish earlier, I wouldn't have eaten all the cookies. |
Ước gì lúc nãy tôi không cảm thấy hơi đói bụng, tôi đã không ăn hết chỗ bánh quy rồi. |
| Nghi vấn | If only you wouldn't be so peckish every five minutes, would you? |
Ước gì bạn không cảm thấy hơi đói bụng mỗi năm phút, được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peckish".
