gelatinous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a texture resembling gelatin; jelly-like.
Vietnamese Meaning
Có kết cấu giống như gelatin; giống như thạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soup had a gelatinous consistency after being refrigerated overnight."
"Món súp có độ đặc giống thạch sau khi được làm lạnh qua đêm."
-
"The scientist examined the gelatinous substance under the microscope."
"Nhà khoa học kiểm tra chất gelatinous dưới kính hiển vi."
-
"Some traditional desserts have a delightfully gelatinous texture."
"Một số món tráng miệng truyền thống có kết cấu gelatinous thú vị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gelatinous' mô tả kết cấu mềm, dẻo, và thường trong suốt hoặc mờ đục, tương tự như gelatin. Nó thường được dùng để mô tả thực phẩm (ví dụ: nước dùng đông lại, món tráng miệng) hoặc các chất có đặc tính tương tự. So với 'jelly-like', 'gelatinous' mang sắc thái kỹ thuật hơn, thường được sử dụng trong khoa học và nấu ăn chuyên nghiệp.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ sự hiện diện của đặc tính gelatinous trong một vật chất: 'The dessert was rich in gelatinous substance.' 'with' được dùng để mô tả một vật chất có đặc tính gelatinous: 'The sauce was with a gelatinous consistency.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
pale pale gelatinous mass (khối nhớt nhợt nhạt)
-
thick thick gelatinous liquid (chất lỏng đặc quánh, nhớt dính)
-
softly softly gelatinous texture (kết cấu mềm mại, nhớt dính)
-
substance gelatinous substance (chất nhớt dính)
-
mass gelatinous mass (khối nhớt dính)
-
texture gelatinous texture (kết cấu nhớt dính)
-
blob gelatinous blob (một khối nhớt nhão)
-
become become gelatinous (trở nên nhớt dính)
-
feel feel gelatinous (cảm thấy nhớt dính)
Idioms
-
a gelatinous blob
một khối chất lỏng hoặc bán lỏng không có hình dạng rõ ràng, mềm nhão và dính.
"The creature in the sci-fi movie was just a pulsing, gelatinous blob."
(Sinh vật trong phim khoa học viễn tưởng chỉ là một khối nhớt nhão, rung động.)
-
gelatinous texture
kết cấu mềm mại, trơn trượt và hơi đàn hồi, giống như thạch hoặc gel.
"The cooked okra had a slightly gelatinous texture that some people dislike."
(Đậu bắp nấu chín có kết cấu hơi nhớt dính mà một số người không thích.)
-
gelatinous substance
một loại vật chất có đặc tính giống thạch, mềm và có độ nhớt dính.
"Scientists discovered a strange gelatinous substance at the bottom of the ocean."
(Các nhà khoa học đã phát hiện một chất nhớt dính lạ ở đáy đại dương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gelatinous
adjectiveCó kết cấu giống như gelatin; giống như thạch.
"The soup had a gelatinous consistency after being refrigerated overnight."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the gelatinous dessert was surprisingly delicious! |
Wow, món tráng miệng làm từ gelatin ngon một cách đáng ngạc nhiên! |
| Phủ định | Ugh, the supposedly delicious meal was not gelatinous at all! |
Ưgh, bữa ăn được cho là ngon lại không hề có chút gì giống gelatin cả! |
| Nghi vấn | Eek, is that truly a gelatinous substance clinging to my shoe? |
Ghê, có thật là một chất giống gelatin bám vào giày tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gelatinous".
