peculiar fascination
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Strange or odd; unusual.
Vietnamese Meaning
Kỳ lạ, khác thường, lập dị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a peculiar sense of humor."
"Anh ta có một khiếu hài hước kỳ lạ."
-
"He had a peculiar fascination with collecting antique dolls."
"Anh ta có một sự say mê kỳ lạ với việc sưu tập búp bê cổ."
-
"She developed a peculiar fascination for taxidermy."
"Cô ấy đã phát triển một sự say mê kỳ lạ với nghề nhồi xác động vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peculiarity | nét đặc biệt, tính kỳ lạ, điều kỳ dị |
| Adverb | peculiarly | một cách kỳ lạ, đặc biệt |
| Verb | fascinate | mê hoặc, quyến rũ, hấp dẫn |
| Adjective | fascinating | thú vị, hấp dẫn, mê hoặc |
| Adjective | fascinated | bị mê hoặc, bị quyến rũ |
| Noun | fascinator | món đồ đội đầu nhỏ trang trọng (như mũ); người/vật mê hoặc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Peculiar thường mang sắc thái khác lạ, hơi tiêu cực hoặc ít nhất là gây chú ý vì tính độc đáo của nó. Nó có thể chỉ ra một điều gì đó không tuân theo chuẩn mực thông thường. So với 'strange' hoặc 'odd', 'peculiar' có thể mạnh hơn một chút, ngụ ý sự khác biệt rõ rệt hơn.
Fascination chỉ một sự quan tâm mạnh mẽ và sâu sắc, thường đi kèm với sự ngưỡng mộ hoặc kinh ngạc. Nó mạnh hơn 'interest' và 'curiosity', ngụ ý một sự hấp dẫn khó cưỡng lại. 'Fascination' thường liên quan đến những điều bí ẩn, đẹp đẽ hoặc đáng sợ.
Khi kết hợp thành cụm 'peculiar fascination', nó diễn tả một sự say mê, hứng thú đặc biệt, mang tính kỳ lạ, lập dị hoặc khó hiểu. Nó không chỉ đơn thuần là thích thú mà còn có một yếu tố khác thường, độc đáo thu hút sự chú ý.
Prepositions
'Peculiar to' được sử dụng để chỉ điều gì đó chỉ thuộc về một người, một vật, một địa điểm hoặc một tình huống cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep a deep peculiar fascination (một sự mê hoặc kỳ lạ sâu sắc)
-
morbid a morbid peculiar fascination (một sự mê hoặc kỳ lạ mang tính bệnh hoạn (với những điều đáng sợ, chết chóc))
-
enduring an enduring peculiar fascination (một sự mê hoặc kỳ lạ lâu dài, bền bỉ)
-
strange a strange peculiar fascination (một sự mê hoặc kỳ lạ đến mức lạ lùng)
-
hold to hold a peculiar fascination for someone (có một sức hút kỳ lạ đối với ai đó)
-
exert to exert a peculiar fascination over something/someone (tạo ra/gây ra một sự mê hoặc kỳ lạ lên điều gì/ai đó)
-
develop to develop a peculiar fascination with something/someone (bắt đầu phát triển/có một sự mê hoặc kỳ lạ với điều gì/ai đó)
-
for a peculiar fascination for history (một sự mê hoặc kỳ lạ đối với lịch sử)
-
with a peculiar fascination with true crime (một sự mê hoặc kỳ lạ với các vụ án có thật)
Idioms
-
have a peculiar fascination with/for something/someone
Có một sự mê hoặc kỳ lạ, khác thường với/đối với điều gì đó hoặc ai đó.
"He has a peculiar fascination with abandoned buildings."
(Anh ấy có một sự mê hoặc kỳ lạ đối với những tòa nhà bỏ hoang.)
-
hold a peculiar fascination for someone
Gây ra, tạo ra một sức hút kỳ lạ, khó giải thích đối với ai đó.
"The old, dusty museum held a peculiar fascination for the artist."
(Viện bảo tàng cũ kỹ, đầy bụi đó đã gây ra một sức hút kỳ lạ đối với người nghệ sĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peculiar fascination
Tính từKỳ lạ, khác thường, lập dị.
"He has a peculiar sense of humor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peculiar fascination".
