(Top Banner Ad)
peculiar fascination
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

peculiar fascination

UK: /pɪˈkjuːlɪə(r) fæˌsɪˈneɪʃən/ • US: /pɪˈkjuːliər fæˌsɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự say mê kỳ lạ sự hứng thú khác thường niềm đam mê lập dị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strange or odd; unusual.

Vietnamese Meaning

Kỳ lạ, khác thường, lập dị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a peculiar sense of humor."

    "Anh ta có một khiếu hài hước kỳ lạ."

  • "He had a peculiar fascination with collecting antique dolls."

    "Anh ta có một sự say mê kỳ lạ với việc sưu tập búp bê cổ."

  • "She developed a peculiar fascination for taxidermy."

    "Cô ấy đã phát triển một sự say mê kỳ lạ với nghề nhồi xác động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peculiarity nét đặc biệt, tính kỳ lạ, điều kỳ dị
Adverb peculiarly một cách kỳ lạ, đặc biệt
Verb fascinate mê hoặc, quyến rũ, hấp dẫn
Adjective fascinating thú vị, hấp dẫn, mê hoặc
Adjective fascinated bị mê hoặc, bị quyến rũ
Noun fascinator món đồ đội đầu nhỏ trang trọng (như mũ); người/vật mê hoặc

Synonyms

strange interest (sự quan tâm kỳ lạ)odd attraction (sự thu hút kỳ quặc)

Antonyms

common disinterest (sự thờ ơ thông thường)normal apathy (sự lãnh đạm bình thường)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
peculiaris
Old French
peculiaire
Middle English
peculier
English
peculiar
Latin
fascinatio
English
fascination

Nguồn Gốc Của 'Peculiar': Từ Gia Súc Đến Sự Khác Lạ

Từ 'peculiar' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'peculiaris', ban đầu có nghĩa là 'thuộc về riêng một người'. Từ này lại bắt nguồn từ 'peculium', tài sản riêng của một người, đặc biệt là tài sản không phải do thừa kế mà tự tạo ra. Thú vị hơn, 'peculium' lại có gốc từ 'pecus' - nghĩa là 'gia súc' (cừu, bò). Điều này cho thấy tài sản cá nhân ngày xưa thường là gia súc. Dần dần, nghĩa của 'peculiar' phát triển từ 'độc quyền, riêng biệt' thành 'đặc biệt, khác thường, kỳ lạ' như ngày nay.

Nguồn Gốc Của 'Fascination': Sức Mạnh Của Bùa Mê

Từ 'fascination' (sự mê hoặc) bắt nguồn từ tiếng Latin 'fascinatio'. Gốc sâu xa hơn của nó là 'fascinum', một từ dùng để chỉ một loại bùa hộ mệnh (thường có hình dương vật) mà người La Mã cổ đại đeo để chống lại tà ma hay 'mắt ác'. Hành động 'fascinare' (mê hoặc) có nghĩa là dùng bùa chú hoặc ánh mắt để gây ra sự mê hoặc, quyến rũ, hoặc thậm chí là kiểm soát ai đó. Do đó, 'fascination' mang ý nghĩa của một sức hút mạnh mẽ, gần như bị bỏ bùa.

Usage Note

Peculiar thường mang sắc thái khác lạ, hơi tiêu cực hoặc ít nhất là gây chú ý vì tính độc đáo của nó. Nó có thể chỉ ra một điều gì đó không tuân theo chuẩn mực thông thường. So với 'strange' hoặc 'odd', 'peculiar' có thể mạnh hơn một chút, ngụ ý sự khác biệt rõ rệt hơn.
Fascination chỉ một sự quan tâm mạnh mẽ và sâu sắc, thường đi kèm với sự ngưỡng mộ hoặc kinh ngạc. Nó mạnh hơn 'interest' và 'curiosity', ngụ ý một sự hấp dẫn khó cưỡng lại. 'Fascination' thường liên quan đến những điều bí ẩn, đẹp đẽ hoặc đáng sợ.
Khi kết hợp thành cụm 'peculiar fascination', nó diễn tả một sự say mê, hứng thú đặc biệt, mang tính kỳ lạ, lập dị hoặc khó hiểu. Nó không chỉ đơn thuần là thích thú mà còn có một yếu tố khác thường, độc đáo thu hút sự chú ý.

Prepositions

to

'Peculiar to' được sử dụng để chỉ điều gì đó chỉ thuộc về một người, một vật, một địa điểm hoặc một tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peculiar fascination
  • deep a deep peculiar fascination
    (một sự mê hoặc kỳ lạ sâu sắc)
  • morbid a morbid peculiar fascination
    (một sự mê hoặc kỳ lạ mang tính bệnh hoạn (với những điều đáng sợ, chết chóc))
  • enduring an enduring peculiar fascination
    (một sự mê hoặc kỳ lạ lâu dài, bền bỉ)
  • strange a strange peculiar fascination
    (một sự mê hoặc kỳ lạ đến mức lạ lùng)
Verb + peculiar fascination
  • hold to hold a peculiar fascination for someone
    (có một sức hút kỳ lạ đối với ai đó)
  • exert to exert a peculiar fascination over something/someone
    (tạo ra/gây ra một sự mê hoặc kỳ lạ lên điều gì/ai đó)
  • develop to develop a peculiar fascination with something/someone
    (bắt đầu phát triển/có một sự mê hoặc kỳ lạ với điều gì/ai đó)
Prepositional Phrase (often after 'peculiar fascination')
  • for a peculiar fascination for history
    (một sự mê hoặc kỳ lạ đối với lịch sử)
  • with a peculiar fascination with true crime
    (một sự mê hoặc kỳ lạ với các vụ án có thật)

Idioms

  • have a peculiar fascination with/for something/someone

    Có một sự mê hoặc kỳ lạ, khác thường với/đối với điều gì đó hoặc ai đó.

    "He has a peculiar fascination with abandoned buildings."

    (Anh ấy có một sự mê hoặc kỳ lạ đối với những tòa nhà bỏ hoang.)

  • hold a peculiar fascination for someone

    Gây ra, tạo ra một sức hút kỳ lạ, khó giải thích đối với ai đó.

    "The old, dusty museum held a peculiar fascination for the artist."

    (Viện bảo tàng cũ kỹ, đầy bụi đó đã gây ra một sức hút kỳ lạ đối với người nghệ sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peculiar fascination

Tính từ
Lật mặt

Kỳ lạ, khác thường, lập dị.

"He has a peculiar sense of humor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peculiar fascination".

Sức Hút Của Điều Bí Ẩn và Khác Lạ

Con người thường có một 'peculiar fascination' (sự mê hoặc kỳ lạ) đối với những điều bí ẩn, khác thường hoặc thậm chí là hơi đáng sợ. Đây là lý do tại sao các câu chuyện về tội phạm có thật (true crime), các hiện tượng siêu nhiên, hoặc những sở thích độc đáo (như sưu tầm côn trùng chết, khám phá di tích hoang tàn) lại có sức hấp dẫn lớn đối với nhiều người. Sự tò mò về những điều vượt ra ngoài chuẩn mực thông thường là một phần bản chất của con người.

Phản Ứng Với Sự Kỳ Dị Trong Nghệ Thuật

Trong nghệ thuật, 'peculiar fascination' thường được khai thác để tạo ra các tác phẩm độc đáo. Từ những bức tranh siêu thực, các bộ phim kinh dị tâm lý, đến những màn trình diễn avant-garde, người nghệ sĩ cố tình tạo ra một cảm giác vừa lôi cuốn vừa khó hiểu, đôi khi hơi rùng rợn. Khán giả bị thu hút bởi sự khác lạ, đôi khi là 'kỳ quặc', nhưng không thể rời mắt, thể hiện sự mê hoặc kỳ lạ của họ.