peculiarity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An odd or unusual feature or habit.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm hoặc thói quen kỳ lạ hoặc bất thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One of the peculiarities of the British is their love of queuing."
"Một trong những đặc điểm kỳ lạ của người Anh là tình yêu của họ đối với việc xếp hàng."
-
"Her only peculiarity was a habit of talking to herself."
"Đặc điểm kỳ lạ duy nhất của cô ấy là thói quen nói chuyện một mình."
-
"The building has several architectural peculiarities."
"Tòa nhà có một vài đặc điểm kiến trúc kỳ lạ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | peculiar | kỳ lạ, khác thường, riêng biệt, độc đáo |
| Adverb | peculiarly | một cách kỳ lạ, đặc biệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Peculiarity nhấn mạnh vào sự khác biệt so với những gì được coi là bình thường hoặc thông thường. Nó có thể đề cập đến một đặc điểm riêng biệt, một hành vi lập dị hoặc một phẩm chất khác thường. So với 'oddity' và 'eccentricity', 'peculiarity' thường mang tính trung lập hơn, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ ra tính chất hoặc phẩm chất khác thường: 'a peculiarity of his behavior'. 'about' có thể được sử dụng để mô tả cảm giác hoặc thái độ đối với sự kỳ lạ: 'There's a certain peculiarity about him that I find endearing'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strange strange peculiarity (nét kỳ lạ/đặc trưng kỳ quặc)
-
odd odd peculiarity (điểm kỳ dị/lạ lùng)
-
distinctive distinctive peculiarity (nét đặc trưng riêng biệt, khác biệt)
-
charming charming peculiarity (nét độc đáo/kỳ quặc quyến rũ)
-
minor minor peculiarity (một điểm khác thường nhỏ)
-
local local peculiarity (đặc điểm riêng của địa phương)
-
notice notice a peculiarity (nhận thấy một nét đặc trưng/điểm lạ)
-
have have a peculiarity (có một nét đặc trưng/thói quen lạ)
-
display display a peculiarity (thể hiện một điểm khác thường/đặc trưng)
-
peculiarity of peculiarity of his character (nét đặc trưng trong tính cách của anh ấy)
-
peculiarity in peculiarity in her voice (điểm khác biệt trong giọng nói của cô ấy)
Idioms
-
a charming peculiarity
một nét độc đáo/kỳ quặc dễ thương
"Her habit of talking to plants was a charming peculiarity that everyone enjoyed."
(Thói quen nói chuyện với cây cối của cô ấy là một nét độc đáo dễ thương mà mọi người đều thích.)
-
a local peculiarity
một đặc điểm riêng của địa phương/vùng miền
"The festival's unique dance is a local peculiarity, celebrated only in this village."
(Điệu nhảy độc đáo của lễ hội là một đặc điểm riêng của địa phương, chỉ được tổ chức ở làng này.)
-
peculiarity of human nature
nét đặc trưng/tính chất đặc biệt của bản chất con người
"It's a common peculiarity of human nature to resist change, even when it's for the better."
(Việc chống lại sự thay đổi, dù là tốt hơn, là một nét đặc trưng phổ biến của bản chất con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peculiarity
Danh từMột đặc điểm hoặc thói quen kỳ lạ hoặc bất thường.
"One of the peculiarities of the British is their love of queuing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peculiarity".
