(Top Banner Ad)
zebra crossing
A2
Danh từ A2 Giao thông

zebra crossing

UK: /ˈzebrə ˈkrɒsɪŋ/ • US: /ˈziːbrə ˈkrɔːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vạch kẻ đường ngựa vằn vạch kẻ đường cho người đi bộ (dạng zebra)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pedestrian crossing marked with alternating black and white stripes.

Vietnamese Meaning

Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ, thường có các sọc trắng và đen xen kẽ nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please use the zebra crossing to cross the road safely."

    "Vui lòng sử dụng vạch kẻ đường dành cho người đi bộ để sang đường an toàn."

  • "The school is located near a zebra crossing."

    "Trường học nằm gần một vạch kẻ đường dành cho người đi bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crosswalk Vạch kẻ đường cho người đi bộ (tương tự zebra crossing)
Verb cross Băng qua, đi ngang qua

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
zebra
English
crossing
English
zebra crossing

Nguồn gốc 'zebra crossing'

Thuật ngữ 'zebra crossing' (vạch kẻ đường ngựa vằn) bắt nguồn từ hình dáng của nó, giống như sọc của con ngựa vằn. Trước đó, các vạch kẻ đường thường có màu trơn, nhưng sau này, các sọc trắng đen được áp dụng để tăng độ tương phản và dễ nhận biết hơn cho người đi bộ. Cái tên này trở nên phổ biến ở Anh vào những năm 1950 và sau đó lan rộng ra nhiều quốc gia khác.

Usage Note

“Zebra crossing” là thuật ngữ phổ biến ở Vương quốc Anh và nhiều quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Điểm đặc trưng của zebra crossing là các sọc trắng đen giống như ngựa vằn, giúp người đi bộ dễ dàng được nhận diện và ưu tiên khi sang đường. Không giống như pedestrian crossing chung chung, zebra crossing ám chỉ cụ thể loại vạch kẻ đường này.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Right to use a zebra crossing

    Quyền ưu tiên sử dụng vạch kẻ đường cho người đi bộ

    "Pedestrians have the right to use a zebra crossing."

    (Người đi bộ có quyền ưu tiên sử dụng vạch kẻ đường cho người đi bộ.)

  • Give way at a zebra crossing

    Nhường đường tại vạch kẻ đường cho người đi bộ

    "Drivers must give way to pedestrians at a zebra crossing."

    (Người lái xe phải nhường đường cho người đi bộ tại vạch kẻ đường cho người đi bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zebra crossing

Danh từ
Lật mặt

Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ, thường có các sọc trắng và đen xen kẽ nhau.

"Please use the zebra crossing to cross the road safely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zebra crossing, which is clearly marked, ensures pedestrian safety.
Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ, được đánh dấu rõ ràng, đảm bảo an toàn cho người đi bộ.
Phủ định
The street lacks a zebra crossing, which causes pedestrians to cross dangerously.
Đường phố thiếu vạch kẻ đường dành cho người đi bộ, điều này khiến người đi bộ băng qua đường nguy hiểm.
Nghi vấn
Is that the zebra crossing where the accident happened?
Kia có phải là vạch kẻ đường dành cho người đi bộ nơi xảy ra tai nạn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Drivers should always stop at a zebra crossing to allow pedestrians to cross safely.
Người lái xe nên luôn dừng lại ở vạch kẻ đường dành cho người đi bộ để người đi bộ có thể băng qua đường an toàn.
Phủ định
You shouldn't park your car on or near a zebra crossing.
Bạn không nên đỗ xe trên hoặc gần vạch kẻ đường dành cho người đi bộ.
Nghi vấn
Where is the nearest zebra crossing?
Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ gần nhất ở đâu?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accident happened at the zebra crossing yesterday.
Tai nạn xảy ra tại vạch kẻ đường dành cho người đi bộ ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't see the zebra crossing before she crossed the street.
Cô ấy đã không nhìn thấy vạch kẻ đường dành cho người đi bộ trước khi băng qua đường.
Nghi vấn
Did they use the zebra crossing when they crossed the road?
Họ đã sử dụng vạch kẻ đường dành cho người đi bộ khi họ băng qua đường phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zebra crossing".

Ý nghĩa của vạch kẻ đường ngựa vằn

Vạch kẻ đường ngựa vằn là một biểu tượng quốc tế về an toàn giao thông cho người đi bộ. Chúng cho thấy nơi người đi bộ được ưu tiên băng qua đường, và nhắc nhở người lái xe giảm tốc độ và nhường đường.