zebra crossing
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Zebra crossing'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ, thường có các sọc trắng và đen xen kẽ nhau.
Definition (English Meaning)
A pedestrian crossing marked with alternating black and white stripes.
Ví dụ Thực tế với 'Zebra crossing'
-
"Please use the zebra crossing to cross the road safely."
"Vui lòng sử dụng vạch kẻ đường dành cho người đi bộ để sang đường an toàn."
-
"The school is located near a zebra crossing."
"Trường học nằm gần một vạch kẻ đường dành cho người đi bộ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Zebra crossing'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: zebra crossing
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Zebra crossing'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
“Zebra crossing” là thuật ngữ phổ biến ở Vương quốc Anh và nhiều quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Điểm đặc trưng của zebra crossing là các sọc trắng đen giống như ngựa vằn, giúp người đi bộ dễ dàng được nhận diện và ưu tiên khi sang đường. Không giống như pedestrian crossing chung chung, zebra crossing ám chỉ cụ thể loại vạch kẻ đường này.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Zebra crossing'
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Drivers should always stop at a zebra crossing to allow pedestrians to cross safely.
|
Người lái xe nên luôn dừng lại ở vạch kẻ đường dành cho người đi bộ để người đi bộ có thể băng qua đường an toàn. |
| Phủ định |
You shouldn't park your car on or near a zebra crossing.
|
Bạn không nên đỗ xe trên hoặc gần vạch kẻ đường dành cho người đi bộ. |
| Nghi vấn |
Where is the nearest zebra crossing?
|
Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ gần nhất ở đâu? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The accident happened at the zebra crossing yesterday.
|
Tai nạn xảy ra tại vạch kẻ đường dành cho người đi bộ ngày hôm qua. |
| Phủ định |
She didn't see the zebra crossing before she crossed the street.
|
Cô ấy đã không nhìn thấy vạch kẻ đường dành cho người đi bộ trước khi băng qua đường. |
| Nghi vấn |
Did they use the zebra crossing when they crossed the road?
|
Họ đã sử dụng vạch kẻ đường dành cho người đi bộ khi họ băng qua đường phải không? |