peep at
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To look quickly and secretly at something, especially through a small opening.
Vietnamese Meaning
Nhìn nhanh và bí mật vào cái gì đó, đặc biệt là qua một khe hở nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I peeped at her through the window."
"Tôi đã nhìn trộm cô ấy qua cửa sổ."
-
"He peeped at the answers during the test."
"Anh ta đã nhìn trộm đáp án trong bài kiểm tra."
-
"She peeped at the present to see what it was."
"Cô ấy đã nhìn trộm món quà để xem nó là gì."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peep | tiếng kêu chiếp (của chim non); cái nhìn lén, cái nhìn trộm |
| Verb | to peep | nhìn lén, hé nhìn; kêu chiếp |
| Noun | peeper | người nhìn trộm (thường có nghĩa tiêu cực); một loại ống nhòm nhỏ để nhìn lén |
| Adjective | peeping | nhìn trộm, nhìn lén (thường ám chỉ hành vi không đứng đắn, như trong 'peeping Tom') |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'peep at' thường mang ý nghĩa lén lút, tò mò hoặc cố gắng nhìn trộm ai đó/cái gì đó. Nó khác với 'look at' thông thường vì có tính chất nhanh chóng và không công khai. So với 'glance at', 'peep at' nhấn mạnh vào việc nhìn qua một khe hở hoặc một cách kín đáo hơn.
Prepositions
Giới từ 'at' được sử dụng để chỉ đối tượng mà hành động 'peep' hướng tới. Ví dụ: 'peep at the keyhole' (nhìn trộm qua lỗ khóa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly peep at (nhanh chóng nhìn trộm)
-
secretly peep at (lén lút nhìn trộm)
-
furtively peep at (nhìn trộm một cách lén lút)
-
peep at the screen (nhìn lén màn hình)
-
peep at the clock (liếc nhanh đồng hồ)
-
peep at the baby (hé nhìn em bé)
-
peep at through the keyhole (nhìn trộm qua lỗ khóa)
-
peep at from behind the curtain (nhìn lén từ sau tấm rèm)
Idioms
-
to peep at something/someone
nhìn lén, liếc nhanh vào cái gì đó/ai đó một cách bí mật
"She tried to peep at her reflection in the shop window as she walked past."
(Cô ấy cố gắng lén nhìn hình ảnh phản chiếu của mình trong cửa kính cửa hàng khi đi ngang qua.)
-
to take a peep at something
liếc nhìn, nhìn lướt qua cái gì đó (thường dùng khi muốn xem nhanh một điều gì đó thú vị hoặc bị cấm)
"Can I take a peep at your new car before you drive off?"
(Tôi có thể liếc nhìn chiếc xe mới của bạn trước khi bạn lái đi không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peep at
Động từNhìn nhanh và bí mật vào cái gì đó, đặc biệt là qua một khe hở nhỏ.
"I peeped at her through the window."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peep at".
