(Top Banner Ad)
peep at
B1
Động từ B1 Giao tiếp hàng ngày

peep at

UK: /piːp æt/ • US: /piːp æt/

Nghĩa tiếng Việt

nhìn trộm liếc nhìn trộm ngó nghiêng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To look quickly and secretly at something, especially through a small opening.

Vietnamese Meaning

Nhìn nhanh và bí mật vào cái gì đó, đặc biệt là qua một khe hở nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I peeped at her through the window."

    "Tôi đã nhìn trộm cô ấy qua cửa sổ."

  • "He peeped at the answers during the test."

    "Anh ta đã nhìn trộm đáp án trong bài kiểm tra."

  • "She peeped at the present to see what it was."

    "Cô ấy đã nhìn trộm món quà để xem nó là gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peep tiếng kêu chiếp (của chim non); cái nhìn lén, cái nhìn trộm
Verb to peep nhìn lén, hé nhìn; kêu chiếp
Noun peeper người nhìn trộm (thường có nghĩa tiêu cực); một loại ống nhòm nhỏ để nhìn lén
Adjective peeping nhìn trộm, nhìn lén (thường ám chỉ hành vi không đứng đắn, như trong 'peeping Tom')

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
pepen
English
peep

Từ tiếng chim non đến cái nhìn lén lút

Từ 'peep' ban đầu được dùng để mô phỏng tiếng kêu nhỏ, yếu ớt của chim non hoặc gà con (như 'chiếp chiếp'). Dần dần, ý nghĩa của từ này mở rộng để chỉ hành động nhìn nhanh, lén lút hoặc hé nhìn, giống như việc bạn chỉ hé mắt một chút để xem điều gì đó một cách bí mật.

Usage Note

Cụm 'peep at' thường mang ý nghĩa lén lút, tò mò hoặc cố gắng nhìn trộm ai đó/cái gì đó. Nó khác với 'look at' thông thường vì có tính chất nhanh chóng và không công khai. So với 'glance at', 'peep at' nhấn mạnh vào việc nhìn qua một khe hở hoặc một cách kín đáo hơn.

Prepositions

at

Giới từ 'at' được sử dụng để chỉ đối tượng mà hành động 'peep' hướng tới. Ví dụ: 'peep at the keyhole' (nhìn trộm qua lỗ khóa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + peep at
  • quickly peep at
    (nhanh chóng nhìn trộm)
  • secretly peep at
    (lén lút nhìn trộm)
  • furtively peep at
    (nhìn trộm một cách lén lút)
Common objects of 'peep at'
  • peep at the screen
    (nhìn lén màn hình)
  • peep at the clock
    (liếc nhanh đồng hồ)
  • peep at the baby
    (hé nhìn em bé)
Prepositional Phrase with 'peep at'
  • peep at through the keyhole
    (nhìn trộm qua lỗ khóa)
  • peep at from behind the curtain
    (nhìn lén từ sau tấm rèm)

Idioms

  • to peep at something/someone

    nhìn lén, liếc nhanh vào cái gì đó/ai đó một cách bí mật

    "She tried to peep at her reflection in the shop window as she walked past."

    (Cô ấy cố gắng lén nhìn hình ảnh phản chiếu của mình trong cửa kính cửa hàng khi đi ngang qua.)

  • to take a peep at something

    liếc nhìn, nhìn lướt qua cái gì đó (thường dùng khi muốn xem nhanh một điều gì đó thú vị hoặc bị cấm)

    "Can I take a peep at your new car before you drive off?"

    (Tôi có thể liếc nhìn chiếc xe mới của bạn trước khi bạn lái đi không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peep at

Động từ
Lật mặt

Nhìn nhanh và bí mật vào cái gì đó, đặc biệt là qua một khe hở nhỏ.

"I peeped at her through the window."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peep at".

Peeping Tom - Kẻ nhìn trộm

Trong văn hóa phương Tây, 'Peeping Tom' là một thuật ngữ chỉ người đàn ông nhìn trộm phụ nữ (thường là trong những tình huống riêng tư, nhạy cảm). Đây là một hành vi bị coi là xâm phạm quyền riêng tư và có thể là bất hợp pháp. Thuật ngữ này bắt nguồn từ truyền thuyết về Lady Godiva và Tom the tailor, người đã nhìn trộm cô trong khi cô cưỡi ngựa khỏa thân qua thị trấn.

Sự tò mò và quyền riêng tư

Hành động 'peep at' thường gắn liền với sự tò mò, nhưng cũng mang ý nghĩa về việc vượt qua ranh giới riêng tư của người khác. Nó ám chỉ một cái nhìn nhanh, bí mật, thường là vào những gì không được phép xem hoặc không nên xem công khai. Do đó, 'peep at' thường mang một sắc thái tiêu cực hoặc nghịch ngợm.