sneak a look at
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhìn lén, liếc nhìn nhanh và bí mật vào cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tried to sneak a look at his phone while he was in the bathroom."
"Cô ấy cố gắng nhìn lén vào điện thoại của anh ấy khi anh ấy đang ở trong phòng tắm."
-
"He sneaked a look at the documents on her desk."
"Anh ấy nhìn lén vào những tài liệu trên bàn làm việc của cô ấy."
-
"I couldn't resist sneaking a look at the present under the tree."
"Tôi không thể cưỡng lại việc nhìn trộm món quà dưới gốc cây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn nhìn trộm hoặc quan sát một cái gì đó mà bạn không được phép, hoặc khi bạn muốn tránh bị người khác phát hiện. So với 'glance', 'sneak a look' hàm ý hành động lén lút, có thể vì tò mò hoặc đang làm điều gì đó không được cho phép. Khác với 'stare' (nhìn chằm chằm) thì 'sneak a look' diễn ra rất nhanh.
Prepositions
'at' được dùng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của hành động nhìn lén. Ví dụ: sneak a look *at* the test answers.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly sneak a look at (lén nhìn nhanh)
-
secretly secretly sneak a look at (bí mật lén nhìn)
-
surreptitiously surreptitiously sneak a look at (lén lút nhìn trộm)
-
try to try to sneak a look at (cố gắng lén nhìn)
-
manage to manage to sneak a look at (xoay sở để lén nhìn)
-
over one's shoulder sneak a look over one's shoulder at (lén nhìn qua vai ai đó)
Idioms
-
sneak a quick look at
Nhanh chóng lén nhìn ai/cái gì.
"He quickly sneaked a quick look at his phone during the meeting."
(Anh ấy nhanh chóng lén nhìn điện thoại của mình trong cuộc họp.)
-
sneak a stolen look at
Lén nhìn trộm, thường là khi hành động đó không được phép hoặc có vẻ thô lỗ.
"She couldn't help but sneak a stolen look at the handsome stranger."
(Cô ấy không thể không lén nhìn trộm chàng trai lạ mặt đẹp trai đó.)
-
sneak a peek at
Lén nhìn trộm, liếc nhanh (thường được dùng thay thế cho 'sneak a look at').
"Don't sneak a peek at your presents before Christmas!"
(Đừng lén nhìn trộm quà của bạn trước Giáng sinh nhé!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sneak a look at
Idiom (Thành ngữ)Nhìn lén, liếc nhìn nhanh và bí mật vào cái gì đó.
"She tried to sneak a look at his phone while he was in the bathroom."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had sneaked a look at the birthday presents before the party started. |
Cô ấy đã liếc nhìn trộm những món quà sinh nhật trước khi bữa tiệc bắt đầu. |
| Phủ định | He hadn't sneaked a look at the exam questions, so he was completely unprepared. |
Anh ấy đã không hề liếc nhìn trộm các câu hỏi thi, vì vậy anh ấy hoàn toàn không chuẩn bị. |
| Nghi vấn | Had you sneaked a look at the ending of the book before I told you about it? |
Bạn đã liếc nhìn trộm cái kết của cuốn sách trước khi tôi kể cho bạn về nó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sneak a look at".
