(Top Banner Ad)
sneak a look at
B1
Idiom (Thành ngữ) B1 Giao tiếp hàng ngày

sneak a look at

UK: /ˈsniːk ə ˈlʊk æt/ • US: /ˈsniːk ə ˈlʊk æt/

Nghĩa tiếng Việt

nhìn lén liếc trộm ngó nghiêng nhìn trộm một cái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To look at something quickly and secretly.

Vietnamese Meaning

Nhìn lén, liếc nhìn nhanh và bí mật vào cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried to sneak a look at his phone while he was in the bathroom."

    "Cô ấy cố gắng nhìn lén vào điện thoại của anh ấy khi anh ấy đang ở trong phòng tắm."

  • "He sneaked a look at the documents on her desk."

    "Anh ấy nhìn lén vào những tài liệu trên bàn làm việc của cô ấy."

  • "I couldn't resist sneaking a look at the present under the tree."

    "Tôi không thể cưỡng lại việc nhìn trộm món quà dưới gốc cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sneak lẻn, lén lút đi
Noun sneak kẻ lén lút, kẻ mách lẻo
Adjective sneaky lén lút, vụng trộm
Verb look nhìn, trông
Noun look cái nhìn, vẻ bề ngoài
Noun outlook quan điểm, viễn cảnh
Noun onlooker người xem, khán giả

Synonyms

peek (nhìn trộm, ngó trộm)glance (liếc nhìn)steal a glance (nhìn trộm, liếc nhanh)

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
snīcan
Middle English
sniken
Modern English
sneak
Old English
lōcian
Middle English
loken
Modern English
look

Gốc rễ của 'Sneak'

Từ 'sneak' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'snīcan', có nghĩa là 'trườn, bò' hoặc 'di chuyển lén lút, bí mật'. Điều này giải thích tại sao hành động 'sneak' luôn mang ý nghĩa bí mật, không muốn người khác biết hoặc nhìn thấy.

Sự kết hợp tinh tế

Cụm từ 'sneak a look at' là sự kết hợp của hành động 'lén lút' (sneak) và 'nhìn' (look). Nó miêu tả hành động nhìn một cách nhanh chóng, bí mật, thường là vì tò mò hoặc không muốn bị phát hiện, tương tự như khi bạn lén nhìn bài kiểm tra của bạn bè vậy!

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn nhìn trộm hoặc quan sát một cái gì đó mà bạn không được phép, hoặc khi bạn muốn tránh bị người khác phát hiện. So với 'glance', 'sneak a look' hàm ý hành động lén lút, có thể vì tò mò hoặc đang làm điều gì đó không được cho phép. Khác với 'stare' (nhìn chằm chằm) thì 'sneak a look' diễn ra rất nhanh.

Prepositions

at

'at' được dùng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của hành động nhìn lén. Ví dụ: sneak a look *at* the test answers.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sneak a look at
  • quickly quickly sneak a look at
    (lén nhìn nhanh)
  • secretly secretly sneak a look at
    (bí mật lén nhìn)
  • surreptitiously surreptitiously sneak a look at
    (lén lút nhìn trộm)
Verb + sneak a look at
  • try to try to sneak a look at
    (cố gắng lén nhìn)
  • manage to manage to sneak a look at
    (xoay sở để lén nhìn)
Prepositional Phrase + sneak a look at
  • over one's shoulder sneak a look over one's shoulder at
    (lén nhìn qua vai ai đó)

Idioms

  • sneak a quick look at

    Nhanh chóng lén nhìn ai/cái gì.

    "He quickly sneaked a quick look at his phone during the meeting."

    (Anh ấy nhanh chóng lén nhìn điện thoại của mình trong cuộc họp.)

  • sneak a stolen look at

    Lén nhìn trộm, thường là khi hành động đó không được phép hoặc có vẻ thô lỗ.

    "She couldn't help but sneak a stolen look at the handsome stranger."

    (Cô ấy không thể không lén nhìn trộm chàng trai lạ mặt đẹp trai đó.)

  • sneak a peek at

    Lén nhìn trộm, liếc nhanh (thường được dùng thay thế cho 'sneak a look at').

    "Don't sneak a peek at your presents before Christmas!"

    (Đừng lén nhìn trộm quà của bạn trước Giáng sinh nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sneak a look at

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Nhìn lén, liếc nhìn nhanh và bí mật vào cái gì đó.

"She tried to sneak a look at his phone while he was in the bathroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had sneaked a look at the birthday presents before the party started.
Cô ấy đã liếc nhìn trộm những món quà sinh nhật trước khi bữa tiệc bắt đầu.
Phủ định
He hadn't sneaked a look at the exam questions, so he was completely unprepared.
Anh ấy đã không hề liếc nhìn trộm các câu hỏi thi, vì vậy anh ấy hoàn toàn không chuẩn bị.
Nghi vấn
Had you sneaked a look at the ending of the book before I told you about it?
Bạn đã liếc nhìn trộm cái kết của cuốn sách trước khi tôi kể cho bạn về nó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sneak a look at".

Sự tò mò và ranh giới riêng tư

Hành động 'sneak a look at' thường xuất phát từ sự tò mò. Trong văn hóa phương Tây, việc lén nhìn đồ vật cá nhân, điện thoại, hoặc giấy tờ của người khác mà không được phép thường được coi là xâm phạm quyền riêng tư và thiếu tôn trọng. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng là một hành động vô hại của sự ngưỡng mộ hoặc tò mò thông thường.

Sự khéo léo trong giao tiếp xã hội

Trong các tình huống xã hội, 'sneak a look at' có thể được dùng để chỉ hành động muốn kiểm tra một điều gì đó (ví dụ: giờ giấc, tin nhắn) một cách kín đáo, không muốn làm gián đoạn cuộc trò chuyện hoặc tỏ ra thô lỗ. Nó thể hiện mong muốn duy trì sự lịch sự nhưng vẫn giải quyết được nhu cầu cá nhân một cách tinh tế.