peek at
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To look quickly, often secretively or furtively, at something.
Vietnamese Meaning
Nhìn nhanh, thường là bí mật hoặc lén lút, vào cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tried to peek at her diary when she wasn't looking."
"Anh ta cố gắng nhìn trộm nhật ký của cô ấy khi cô ấy không để ý."
-
"She couldn't resist peeking at the presents under the tree."
"Cô ấy không thể cưỡng lại việc nhìn trộm những món quà dưới gốc cây."
-
"He peeked at his watch to see how much time was left."
"Anh ấy liếc nhìn đồng hồ để xem còn bao nhiêu thời gian."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'peek at' thường diễn tả hành động nhìn trộm, liếc nhìn nhanh chóng vào một cái gì đó mà người nói không nên hoặc không được phép nhìn. Nó mang sắc thái tò mò, nghịch ngợm, hoặc thậm chí là vi phạm sự riêng tư. So với 'look at', 'peek at' nhấn mạnh tính nhanh chóng, lén lút và có thể là sự tò mò.
Prepositions
Giới từ 'at' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà hành động 'peek' hướng đến. Ví dụ: peek at the answer (nhìn trộm đáp án).
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a peek at (nhìn trộm vào, xem qua nhanh)
-
steal steal a peek at (lén nhìn trộm vào, nhìn lén)
-
catch catch a peek at (tình cờ nhìn thoáng qua, kịp nhìn thấy)
-
quickly quickly peek at (nhanh chóng nhìn trộm vào)
-
secretly secretly peek at (bí mật nhìn trộm vào)
-
furtively furtively peek at (lén lút nhìn trộm vào)
Idioms
-
take a peek at something
nhìn trộm hoặc xem nhanh một cái gì đó, thường là để thỏa mãn sự tò mò
"Can I take a peek at your new car?"
(Tôi có thể xem nhanh chiếc xe mới của bạn được không?)
-
steal a peek at something
lén lút nhìn trộm một cái gì đó, thường là khi không được phép hoặc không muốn người khác biết
"She stole a peek at her exam results before they were officially released."
(Cô ấy đã lén nhìn trộm kết quả thi của mình trước khi chúng được công bố chính thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peek at
Động từNhìn nhanh, thường là bí mật hoặc lén lút, vào cái gì đó.
"He tried to peek at her diary when she wasn't looking."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She peeked at the answers during the test. |
Cô ấy liếc nhìn đáp án trong bài kiểm tra. |
| Phủ định | He didn't peek at my diary, I hope. |
Tôi hy vọng anh ấy không liếc trộm nhật ký của tôi. |
| Nghi vấn | Did you peek at your birthday presents? |
Bạn có liếc nhìn quà sinh nhật của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peek at".
