vitamin deficiency
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Vitamin deficiency'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tình trạng thiếu hụt một hoặc nhiều vitamin do hấp thụ không đủ.
Definition (English Meaning)
A condition resulting from a below-normal intake of one or more vitamins.
Ví dụ Thực tế với 'Vitamin deficiency'
-
"Severe vitamin deficiency can lead to serious health problems."
"Thiếu hụt vitamin nghiêm trọng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."
-
"Iron deficiency anemia is often associated with vitamin B12 deficiency."
"Thiếu máu do thiếu sắt thường liên quan đến thiếu vitamin B12."
-
"The doctor diagnosed her with a vitamin D deficiency after blood tests."
"Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị thiếu vitamin D sau khi xét nghiệm máu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Vitamin deficiency'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: vitamin deficiency
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Vitamin deficiency'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ tình trạng cơ thể không nhận đủ lượng vitamin cần thiết để hoạt động bình thường. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ nhẹ đến nghiêm trọng, tùy thuộc vào loại vitamin và mức độ thiếu hụt. Khác với 'vitamin insufficiency' (thiếu vitamin) ở chỗ 'deficiency' thường chỉ mức thiếu hụt đáng kể, gây ra các triệu chứng rõ rệt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'deficiency of' dùng để chỉ loại vitamin cụ thể bị thiếu hụt, ví dụ: 'vitamin D deficiency'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Vitamin deficiency'
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Avoiding vitamin deficiency is crucial for maintaining overall health.
|
Tránh thiếu vitamin là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tổng thể. |
| Phủ định |
Ignoring vitamin deficiency can lead to serious health complications.
|
Bỏ qua việc thiếu vitamin có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng. |
| Nghi vấn |
Is addressing vitamin deficiency a priority for public health organizations?
|
Có phải giải quyết tình trạng thiếu vitamin là một ưu tiên của các tổ chức y tế công cộng không? |
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
You should consult a doctor if you suspect a vitamin deficiency.
|
Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn nghi ngờ thiếu vitamin. |
| Phủ định |
She shouldn't ignore the symptoms of a vitamin deficiency.
|
Cô ấy không nên bỏ qua các triệu chứng của việc thiếu vitamin. |
| Nghi vấn |
Could a vitamin deficiency be causing his fatigue?
|
Liệu việc thiếu vitamin có thể gây ra sự mệt mỏi của anh ấy không? |
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Vitamin deficiency can lead to serious health problems.
|
Thiếu vitamin có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. |
| Phủ định |
Good nutrition ensures that you don't have a vitamin deficiency.
|
Dinh dưỡng tốt đảm bảo rằng bạn không bị thiếu vitamin. |
| Nghi vấn |
Could this fatigue be a symptom of vitamin deficiency?
|
Liệu sự mệt mỏi này có phải là một triệu chứng của thiếu vitamin không? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He has a vitamin deficiency, doesn't he?
|
Anh ấy bị thiếu vitamin, phải không? |
| Phủ định |
She doesn't have a vitamin deficiency, does she?
|
Cô ấy không bị thiếu vitamin, phải không? |
| Nghi vấn |
A vitamin deficiency isn't a serious problem, is it?
|
Thiếu vitamin không phải là một vấn đề nghiêm trọng, phải không? |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has a vitamin deficiency.
|
Cô ấy bị thiếu vitamin. |
| Phủ định |
Doesn't he know that he has a vitamin deficiency?
|
Anh ấy không biết rằng anh ấy bị thiếu vitamin sao? |
| Nghi vấn |
Can a vitamin deficiency cause fatigue?
|
Thiếu vitamin có thể gây ra mệt mỏi không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The doctor said the patient's fatigue was due to a vitamin deficiency.
|
Bác sĩ nói rằng sự mệt mỏi của bệnh nhân là do thiếu vitamin. |
| Phủ định |
She didn't realize her headaches were related to a vitamin deficiency until she saw a nutritionist.
|
Cô ấy đã không nhận ra rằng những cơn đau đầu của mình có liên quan đến sự thiếu hụt vitamin cho đến khi cô ấy gặp một chuyên gia dinh dưỡng. |
| Nghi vấn |
Did the test results confirm a vitamin deficiency?
|
Kết quả xét nghiệm có xác nhận tình trạng thiếu vitamin không? |