niacin deficiency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition resulting from a lack of niacin (vitamin B3) in the diet, leading to various health problems, including pellagra.
Vietnamese Meaning
Tình trạng bệnh lý xảy ra do thiếu hụt niacin (vitamin B3) trong chế độ ăn uống, dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau, bao gồm cả bệnh pellagra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Niacin deficiency can lead to pellagra if left untreated."
"Thiếu hụt niacin có thể dẫn đến bệnh pellagra nếu không được điều trị."
-
"Alcoholism can increase the risk of niacin deficiency."
"Nghiện rượu có thể làm tăng nguy cơ thiếu hụt niacin."
-
"A diet lacking in meat, poultry, and fish can contribute to niacin deficiency."
"Một chế độ ăn thiếu thịt, gia cầm và cá có thể góp phần gây ra thiếu hụt niacin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | deficiency | sự thiếu hụt, sự không đủ |
| Adjective | deficient | thiếu hụt, không đủ |
| Adverb | deficiently | một cách thiếu hụt, không đầy đủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Niacin deficiency thường liên quan đến bệnh pellagra, biểu hiện bằng ba chữ D: dermatitis (viêm da), diarrhea (tiêu chảy) và dementia (sa sút trí tuệ). Mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ thiếu hụt và thời gian kéo dài. Phân biệt với các loại thiếu hụt vitamin B khác dựa trên các triệu chứng cụ thể.
Prepositions
‘In’ thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt trong chế độ ăn uống hoặc cơ thể. Ví dụ: 'niacin deficiency in the diet'. 'Due to' dùng để chỉ nguyên nhân của sự thiếu hụt. Ví dụ: 'niacin deficiency due to malabsorption'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe niacin deficiency (thiếu niacin nghiêm trọng)
-
mild mild niacin deficiency (thiếu niacin nhẹ)
-
chronic chronic niacin deficiency (thiếu niacin mãn tính)
-
widespread widespread niacin deficiency (thiếu niacin lan rộng/phổ biến)
-
cause cause niacin deficiency (gây ra thiếu niacin)
-
prevent prevent niacin deficiency (ngăn ngừa thiếu niacin)
-
treat treat niacin deficiency (điều trị thiếu niacin)
-
diagnose diagnose niacin deficiency (chẩn đoán thiếu niacin)
-
suffer from suffer from niacin deficiency (bị thiếu niacin)
-
symptoms symptoms of niacin deficiency (các triệu chứng của thiếu niacin)
-
signs signs of niacin deficiency (các dấu hiệu của thiếu niacin)
-
treatment treatment for niacin deficiency (phương pháp điều trị thiếu niacin)
Idioms
-
symptoms of niacin deficiency
các triệu chứng của thiếu niacin
"Common symptoms of niacin deficiency include dermatitis, diarrhea, and dementia."
(Các triệu chứng thường gặp của thiếu niacin bao gồm viêm da, tiêu chảy và mất trí nhớ.)
-
risk factors for niacin deficiency
các yếu tố nguy cơ thiếu niacin
"Poverty, alcoholism, and certain medical conditions are risk factors for niacin deficiency."
(Nghèo đói, nghiện rượu và một số tình trạng bệnh lý là các yếu tố nguy cơ gây thiếu niacin.)
-
address niacin deficiency
giải quyết tình trạng thiếu niacin
"Public health initiatives aim to address niacin deficiency through food fortification."
(Các sáng kiến y tế công cộng nhằm giải quyết tình trạng thiếu niacin thông qua việc tăng cường dinh dưỡng trong thực phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
niacin deficiency
Danh từTình trạng bệnh lý xảy ra do thiếu hụt niacin (vitamin B3) trong chế độ ăn uống, dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau, bao gồm cả bệnh pellagra.
"Niacin deficiency can lead to pellagra if left untreated."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "niacin deficiency".
