(Top Banner Ad)
niacin deficiency
C1
Danh từ C1 Y học

niacin deficiency

UK: /ˈnaɪəsɪn dɪˈfɪʃənsi/ • US: /ˈnaɪəsɪn dɪˈfɪʃənsi/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu hụt niacin thiếu vitamin B3
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition resulting from a lack of niacin (vitamin B3) in the diet, leading to various health problems, including pellagra.

Vietnamese Meaning

Tình trạng bệnh lý xảy ra do thiếu hụt niacin (vitamin B3) trong chế độ ăn uống, dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau, bao gồm cả bệnh pellagra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Niacin deficiency can lead to pellagra if left untreated."

    "Thiếu hụt niacin có thể dẫn đến bệnh pellagra nếu không được điều trị."

  • "Alcoholism can increase the risk of niacin deficiency."

    "Nghiện rượu có thể làm tăng nguy cơ thiếu hụt niacin."

  • "A diet lacking in meat, poultry, and fish can contribute to niacin deficiency."

    "Một chế độ ăn thiếu thịt, gia cầm và cá có thể góp phần gây ra thiếu hụt niacin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deficiency sự thiếu hụt, sự không đủ
Adjective deficient thiếu hụt, không đủ
Adverb deficiently một cách thiếu hụt, không đầy đủ

Synonyms

vitamin B3 deficiency (thiếu hụt vitamin B3)

Antonyms

niacin sufficiency (đủ niacin)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
deficientia
Old French
deficience
English (14th C.)
deficiency
English (1937)
niacin
English (early 20th C.)
niacin deficiency

Nguồn gốc của 'Niacin'

Từ 'niacin' được đặt ra vào năm 1937 bởi Conrad Elvehjem, một nhà hóa sinh người Mỹ, từ cụm từ 'nicotinic acid vitamin' (vitamin axit nicotinic). Axit nicotinic là tên hóa học của chất mà sau này được gọi là niacin, một loại vitamin B3. Elvehjem đã xác định nó là yếu tố chống bệnh pellagra, một căn bệnh gây ra do thiếu hụt dinh dưỡng.

Nguồn gốc của 'Deficiency'

Từ 'deficiency' (sự thiếu hụt) có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'deficientia', có nghĩa là 'sự thiếu sót, khuyết điểm'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'deficience' và được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14. Nó mô tả tình trạng thiếu hụt một yếu tố cần thiết nào đó.

Usage Note

Niacin deficiency thường liên quan đến bệnh pellagra, biểu hiện bằng ba chữ D: dermatitis (viêm da), diarrhea (tiêu chảy) và dementia (sa sút trí tuệ). Mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ thiếu hụt và thời gian kéo dài. Phân biệt với các loại thiếu hụt vitamin B khác dựa trên các triệu chứng cụ thể.

Prepositions

in due to

‘In’ thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt trong chế độ ăn uống hoặc cơ thể. Ví dụ: 'niacin deficiency in the diet'. 'Due to' dùng để chỉ nguyên nhân của sự thiếu hụt. Ví dụ: 'niacin deficiency due to malabsorption'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + niacin deficiency
  • severe severe niacin deficiency
    (thiếu niacin nghiêm trọng)
  • mild mild niacin deficiency
    (thiếu niacin nhẹ)
  • chronic chronic niacin deficiency
    (thiếu niacin mãn tính)
  • widespread widespread niacin deficiency
    (thiếu niacin lan rộng/phổ biến)
Verb + niacin deficiency
  • cause cause niacin deficiency
    (gây ra thiếu niacin)
  • prevent prevent niacin deficiency
    (ngăn ngừa thiếu niacin)
  • treat treat niacin deficiency
    (điều trị thiếu niacin)
  • diagnose diagnose niacin deficiency
    (chẩn đoán thiếu niacin)
  • suffer from suffer from niacin deficiency
    (bị thiếu niacin)
Noun + of + niacin deficiency
  • symptoms symptoms of niacin deficiency
    (các triệu chứng của thiếu niacin)
  • signs signs of niacin deficiency
    (các dấu hiệu của thiếu niacin)
  • treatment treatment for niacin deficiency
    (phương pháp điều trị thiếu niacin)

Idioms

  • symptoms of niacin deficiency

    các triệu chứng của thiếu niacin

    "Common symptoms of niacin deficiency include dermatitis, diarrhea, and dementia."

    (Các triệu chứng thường gặp của thiếu niacin bao gồm viêm da, tiêu chảy và mất trí nhớ.)

  • risk factors for niacin deficiency

    các yếu tố nguy cơ thiếu niacin

    "Poverty, alcoholism, and certain medical conditions are risk factors for niacin deficiency."

    (Nghèo đói, nghiện rượu và một số tình trạng bệnh lý là các yếu tố nguy cơ gây thiếu niacin.)

  • address niacin deficiency

    giải quyết tình trạng thiếu niacin

    "Public health initiatives aim to address niacin deficiency through food fortification."

    (Các sáng kiến y tế công cộng nhằm giải quyết tình trạng thiếu niacin thông qua việc tăng cường dinh dưỡng trong thực phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

niacin deficiency

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng bệnh lý xảy ra do thiếu hụt niacin (vitamin B3) trong chế độ ăn uống, dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau, bao gồm cả bệnh pellagra.

"Niacin deficiency can lead to pellagra if left untreated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "niacin deficiency".

Bệnh Pellagra và Niacin

Bệnh Pellagra, từng là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng ở các vùng nghèo đói có chế độ ăn chủ yếu là ngô (bắp) vào đầu thế kỷ 20, được phát hiện là do thiếu niacin. Việc phát hiện này, đặc biệt là công trình của Joseph Goldberger, đã giúp cứu sống hàng triệu người thông qua việc bổ sung niacin vào chế độ ăn và tăng cường dinh dưỡng cho thực phẩm, từ đó loại bỏ căn bệnh này khỏi các nước phát triển.

Bổ sung Niacin vào Thực phẩm

Để ngăn ngừa thiếu niacin và các bệnh liên quan, nhiều quốc gia đã áp dụng chính sách bổ sung vitamin và khoáng chất, bao gồm niacin, vào các loại ngũ cốc và bột mì chế biến sẵn. Đây là một biện pháp y tế công cộng hiệu quả, giúp cải thiện sức khỏe cộng đồng đáng kể và giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh thiếu hụt dinh dưỡng.