penalty notice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An official notification that a penalty (e.g., a fine) has been incurred for a violation of a rule or law.
Vietnamese Meaning
Một thông báo chính thức rằng một khoản phạt (ví dụ: tiền phạt) đã bị áp dụng do vi phạm một quy tắc hoặc luật lệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I received a penalty notice for parking on a double yellow line."
"Tôi đã nhận được thông báo phạt vì đỗ xe trên vạch đôi màu vàng."
-
"She appealed the penalty notice, claiming she wasn't parked illegally."
"Cô ấy đã kháng cáo thông báo phạt, khẳng định rằng cô ấy không đỗ xe trái phép."
-
"The penalty notice stated that I had to pay the fine within 28 days."
"Thông báo phạt ghi rõ rằng tôi phải nộp phạt trong vòng 28 ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | penalty | Hình phạt, tiền phạt |
| Verb | penalize | Phạt, trừng phạt |
| Adjective | penal | Thuộc về hình phạt, có tính chất trừng phạt |
| Noun | notice | Thông báo, sự chú ý |
| Verb | notify | Thông báo, báo cho biết |
| Adjective | noticeable | Dễ nhận thấy, đáng chú ý |
| Noun | notification | Sự thông báo, thông cáo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thông thường, 'penalty notice' được sử dụng trong bối cảnh giao thông (ví dụ: đỗ xe sai quy định) hoặc các vi phạm nhỏ khác. Nó mang tính chính thức hơn so với chỉ đơn thuần là một 'fine' (tiền phạt). Nó cũng ngụ ý một quy trình pháp lý hoặc hành chính liên quan.
Prepositions
'Penalty notice for [vi phạm]' - Được sử dụng để chỉ rõ hành vi vi phạm dẫn đến thông báo phạt. Ví dụ: 'penalty notice for speeding' (thông báo phạt vì chạy quá tốc độ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fixed fixed penalty notice (Thông báo phạt cố định (cho các lỗi nhỏ, thường là lỗi giao thông, để tránh ra tòa))
-
parking parking penalty notice (Thông báo phạt đỗ xe (không đúng quy định))
-
speeding speeding penalty notice (Thông báo phạt chạy quá tốc độ)
-
official official penalty notice (Thông báo phạt chính thức)
-
issue issue a penalty notice (Ra/ban hành một thông báo phạt)
-
receive receive a penalty notice (Nhận được một thông báo phạt)
-
pay pay a penalty notice (Thanh toán tiền phạt theo thông báo)
-
appeal appeal a penalty notice (Kháng cáo thông báo phạt)
-
contest contest a penalty notice (Tranh cãi/phản đối thông báo phạt)
Idioms
-
receive a fixed penalty notice
Nhận một thông báo phạt cố định (thường cho các lỗi nhỏ như đỗ xe sai quy định hoặc chạy quá tốc độ nhẹ)
"He received a fixed penalty notice for parking on double yellow lines."
(Anh ấy đã nhận một thông báo phạt cố định vì đỗ xe trên vạch kẻ đôi màu vàng.)
-
issue a penalty notice
Ra/ban hành một thông báo phạt (thường do cơ quan chức năng như cảnh sát)
"The police officer issued a penalty notice to the driver for using his phone."
(Viên cảnh sát đã ra thông báo phạt cho người lái xe vì sử dụng điện thoại của mình.)
-
appeal a penalty notice
Kháng cáo/khiếu nại một thông báo phạt
"If you believe the penalty notice was issued unfairly, you have the right to appeal it."
(Nếu bạn tin rằng thông báo phạt được đưa ra không công bằng, bạn có quyền kháng cáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
penalty notice
danh từMột thông báo chính thức rằng một khoản phạt (ví dụ: tiền phạt) đã bị áp dụng do vi phạm một quy tắc hoặc luật lệ.
"I received a penalty notice for parking on a double yellow line."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have received a penalty notice for parking illegally. |
Tôi đã nhận được thông báo phạt vì đỗ xe trái phép. |
| Phủ định | She hasn't received a penalty notice this year. |
Cô ấy chưa nhận được thông báo phạt nào trong năm nay. |
| Nghi vấn | Has he ever received a penalty notice for speeding? |
Anh ấy đã bao giờ nhận được thông báo phạt vì chạy quá tốc độ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penalty notice".
