(Top Banner Ad)
penalty notice
B1
danh từ B1 Pháp luật, Giao thông

penalty notice

UK: /ˈpenəlti ˈnəʊtɪs/ • US: /ˈpenəlti ˈnoʊtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thông báo phạt giấy báo phạt biên bản xử phạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official notification that a penalty (e.g., a fine) has been incurred for a violation of a rule or law.

Vietnamese Meaning

Một thông báo chính thức rằng một khoản phạt (ví dụ: tiền phạt) đã bị áp dụng do vi phạm một quy tắc hoặc luật lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I received a penalty notice for parking on a double yellow line."

    "Tôi đã nhận được thông báo phạt vì đỗ xe trên vạch đôi màu vàng."

  • "She appealed the penalty notice, claiming she wasn't parked illegally."

    "Cô ấy đã kháng cáo thông báo phạt, khẳng định rằng cô ấy không đỗ xe trái phép."

  • "The penalty notice stated that I had to pay the fine within 28 days."

    "Thông báo phạt ghi rõ rằng tôi phải nộp phạt trong vòng 28 ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun penalty Hình phạt, tiền phạt
Verb penalize Phạt, trừng phạt
Adjective penal Thuộc về hình phạt, có tính chất trừng phạt
Noun notice Thông báo, sự chú ý
Verb notify Thông báo, báo cho biết
Adjective noticeable Dễ nhận thấy, đáng chú ý
Noun notification Sự thông báo, thông cáo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (for 'penalty')
poena (punishment, pain)
Old French (for 'penalty')
peine (pain, punishment)
Anglo-Norman French (for 'penalty')
penalite
Middle English (for 'penalty')
penaltie
English (for 'penalty')
penalty
Latin (for 'notice')
notitia (knowledge)
Old French (for 'notice')
noticier (to make known, observe)
Middle English (for 'notice')
notice
English (for 'notice')
notice
Modern English (compound)
penalty notice (combination)

Nguồn gốc của 'Penalty'

Từ 'penalty' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'poena', mang ý nghĩa 'sự trừng phạt' hoặc 'nỗi đau'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua tiếng Pháp cổ ('peine') trước khi đi vào tiếng Anh cổ, luôn giữ ý nghĩa cốt lõi về một hình phạt hoặc sự trừng phạt do vi phạm luật lệ hoặc quy tắc. Ngày nay, 'penalty' thường được hiểu là một khoản tiền phạt hoặc một hình thức trừng phạt nào đó.

Nguồn gốc của 'Notice'

Từ 'notice' cũng có gốc Latin từ 'notitia', nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết'. Nó phát triển thành 'noticier' trong tiếng Pháp cổ, với nghĩa 'làm cho biết' hoặc 'quan sát'. Trong tiếng Anh, 'notice' mang ý nghĩa thông báo hoặc sự chú ý, nhấn mạnh việc truyền đạt thông tin một cách chính thức để ai đó biết về một điều gì đó.

Usage Note

Thông thường, 'penalty notice' được sử dụng trong bối cảnh giao thông (ví dụ: đỗ xe sai quy định) hoặc các vi phạm nhỏ khác. Nó mang tính chính thức hơn so với chỉ đơn thuần là một 'fine' (tiền phạt). Nó cũng ngụ ý một quy trình pháp lý hoặc hành chính liên quan.

Prepositions

for

'Penalty notice for [vi phạm]' - Được sử dụng để chỉ rõ hành vi vi phạm dẫn đến thông báo phạt. Ví dụ: 'penalty notice for speeding' (thông báo phạt vì chạy quá tốc độ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + penalty notice
  • fixed fixed penalty notice
    (Thông báo phạt cố định (cho các lỗi nhỏ, thường là lỗi giao thông, để tránh ra tòa))
  • parking parking penalty notice
    (Thông báo phạt đỗ xe (không đúng quy định))
  • speeding speeding penalty notice
    (Thông báo phạt chạy quá tốc độ)
  • official official penalty notice
    (Thông báo phạt chính thức)
Verb + penalty notice
  • issue issue a penalty notice
    (Ra/ban hành một thông báo phạt)
  • receive receive a penalty notice
    (Nhận được một thông báo phạt)
  • pay pay a penalty notice
    (Thanh toán tiền phạt theo thông báo)
  • appeal appeal a penalty notice
    (Kháng cáo thông báo phạt)
  • contest contest a penalty notice
    (Tranh cãi/phản đối thông báo phạt)

Idioms

  • receive a fixed penalty notice

    Nhận một thông báo phạt cố định (thường cho các lỗi nhỏ như đỗ xe sai quy định hoặc chạy quá tốc độ nhẹ)

    "He received a fixed penalty notice for parking on double yellow lines."

    (Anh ấy đã nhận một thông báo phạt cố định vì đỗ xe trên vạch kẻ đôi màu vàng.)

  • issue a penalty notice

    Ra/ban hành một thông báo phạt (thường do cơ quan chức năng như cảnh sát)

    "The police officer issued a penalty notice to the driver for using his phone."

    (Viên cảnh sát đã ra thông báo phạt cho người lái xe vì sử dụng điện thoại của mình.)

  • appeal a penalty notice

    Kháng cáo/khiếu nại một thông báo phạt

    "If you believe the penalty notice was issued unfairly, you have the right to appeal it."

    (Nếu bạn tin rằng thông báo phạt được đưa ra không công bằng, bạn có quyền kháng cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

penalty notice

danh từ
Lật mặt

Một thông báo chính thức rằng một khoản phạt (ví dụ: tiền phạt) đã bị áp dụng do vi phạm một quy tắc hoặc luật lệ.

"I received a penalty notice for parking on a double yellow line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have received a penalty notice for parking illegally.
Tôi đã nhận được thông báo phạt vì đỗ xe trái phép.
Phủ định
She hasn't received a penalty notice this year.
Cô ấy chưa nhận được thông báo phạt nào trong năm nay.
Nghi vấn
Has he ever received a penalty notice for speeding?
Anh ấy đã bao giờ nhận được thông báo phạt vì chạy quá tốc độ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penalty notice".

Hệ thống phạt cố định (Fixed Penalty System)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Anh, 'fixed penalty notice' là một công cụ phổ biến cho các vi phạm nhỏ như đỗ xe sai quy định hoặc chạy quá tốc độ nhẹ. Hệ thống này cho phép người vi phạm trả một khoản tiền phạt cố định để tránh phải ra tòa, giúp hệ thống tư pháp hoạt động hiệu quả hơn. Người nhận thông báo phạt có lựa chọn trả tiền hoặc kháng cáo.

Quyền kháng cáo và quy trình

Một khía cạnh quan trọng của hệ thống 'penalty notice' là quyền được kháng cáo. Nếu một người tin rằng họ không vi phạm hoặc có lý do chính đáng (ví dụ: biển báo không rõ ràng), họ có thể gửi đơn kháng cáo chính thức. Quy trình này đảm bảo tính công bằng và là một phần của hệ thống pháp luật dân chủ, cho phép cá nhân thách thức các quyết định của cơ quan chức năng.