(Top Banner Ad)
speeding ticket
B1
Noun B1 Luật pháp, Giao thông

speeding ticket

UK: /ˈspiːdɪŋ ˈtɪkɪt/ • US: /ˈspiːdɪŋ ˈtɪkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vé phạt quá tốc độ giấy phạt chạy quá tốc độ biên bản vi phạm tốc độ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A notice given to someone for driving faster than the speed limit allows.

Vietnamese Meaning

Thông báo phạt được đưa cho người lái xe vì lái xe nhanh hơn tốc độ cho phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She got a speeding ticket on her way to work."

    "Cô ấy đã bị phạt vì chạy quá tốc độ trên đường đi làm."

  • "He tried to argue his way out of the speeding ticket, but the officer wouldn't budge."

    "Anh ấy cố gắng tranh cãi để thoát khỏi vé phạt quá tốc độ, nhưng viên cảnh sát không nhượng bộ."

  • "Ignoring the speeding ticket will only result in more problems."

    "Phớt lờ vé phạt quá tốc độ sẽ chỉ dẫn đến nhiều vấn đề hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speed tốc độ; vận tốc
Verb speed tăng tốc; đi nhanh
Adjective speedy nhanh chóng; mau lẹ
Adverb speedily một cách nhanh chóng
Noun speedster người hoặc vật rất nhanh nhẹn
Noun ticket vé; giấy phạt
Verb ticket phạt; ghi vé phạt
Noun speed camera camera bắn tốc độ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spēd (speed)
Middle English
spede
Old French
estiquet (ticket - label)
Middle French
etiquette
English (17th Century)
ticket
English (19th Century)
speeding (from 'speed' + '-ing')
English (20th Century)
speeding ticket (compound noun)

Nguồn gốc của 'speeding ticket'

Từ 'speed' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spēd', ban đầu có nghĩa là thành công, thịnh vượng hoặc sự nhanh nhẹn. Đến thời Trung Anh, nó dần phát triển nghĩa về tốc độ. Phần 'ticket' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'estiquet', có nghĩa là nhãn hoặc mảnh giấy nhỏ. Khi giao thông cơ giới phát triển và các quy định về tốc độ được ban hành, nhu cầu về một giấy tờ chính thức để ghi nhận vi phạm đã ra đời. Do đó, 'speeding ticket' là sự kết hợp của hành động vượt quá tốc độ và một mảnh giấy ghi lại vi phạm đó, trở thành một thuật ngữ phổ biến từ thế kỷ 20.

Usage Note

Thường được gọi đơn giản là "ticket". Nhấn mạnh vào hành động vi phạm tốc độ. Khác với 'parking ticket' (vé phạt đậu xe).

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ lý do bị phạt. Ví dụ: 'He got a speeding ticket for going 80 mph in a 65 mph zone.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + speeding ticket
  • get get a speeding ticket
    (bị phạt vì chạy quá tốc độ)
  • receive receive a speeding ticket
    (nhận được giấy phạt tốc độ)
  • issue issue a speeding ticket
    (cấp/viết giấy phạt tốc độ)
  • pay pay a speeding ticket
    (nộp phạt vì chạy quá tốc độ)
  • contest contest a speeding ticket
    (phản đối/khiếu nại giấy phạt tốc độ)
  • avoid avoid a speeding ticket
    (tránh bị phạt tốc độ)
Adjective + speeding ticket
  • costly a costly speeding ticket
    (một giấy phạt tốc độ đắt đỏ (tốn kém))
  • minor a minor speeding ticket
    (một giấy phạt tốc độ lỗi nhẹ)
  • expensive an expensive speeding ticket
    (một giấy phạt tốc độ đắt tiền)
Noun + speeding ticket
  • multiple multiple speeding tickets
    (nhiều giấy phạt tốc độ)

Idioms

  • To get a speeding ticket

    Bị phạt vì chạy quá tốc độ (cách nói phổ biến nhất)

    "I got a speeding ticket on the highway yesterday."

    (Hôm qua tôi bị phạt tốc độ trên đường cao tốc.)

  • To fight a speeding ticket

    Khiếu nại/phản đối giấy phạt tốc độ (thường là ở tòa án)

    "He decided to fight his speeding ticket in court, hoping to get it dismissed."

    (Anh ấy quyết định khiếu nại giấy phạt tốc độ của mình tại tòa, hy vọng được bãi bỏ.)

  • A ticket to freedom (figurative use, not direct 'speeding ticket')

    Một tấm vé tới tự do (nếu dùng 'ticket' một cách tượng trưng, không liên quan trực tiếp đến lỗi tốc độ)

    "The old car, despite its issues, was his ticket to freedom."

    (Chiếc xe cũ kỹ, dù có nhiều vấn đề, vẫn là tấm vé đến sự tự do của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speeding ticket

Noun
Lật mặt

Thông báo phạt được đưa cho người lái xe vì lái xe nhanh hơn tốc độ cho phép.

"She got a speeding ticket on her way to work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speeding ticket".

Hậu quả của giấy phạt tốc độ ở các nước phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, Canada hay các nước châu Âu, việc bị phạt tốc độ (speeding ticket) không chỉ đơn thuần là nộp phạt tiền. Ngoài khoản tiền phạt, người vi phạm có thể bị cộng điểm phạt vào bằng lái (demerit points), dẫn đến việc tăng phí bảo hiểm xe hơi đáng kể. Nếu tích lũy quá nhiều điểm phạt, bằng lái có thể bị đình chỉ hoặc tước vĩnh viễn, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng và số lần vi phạm.

Cách xử lý giấy phạt tốc độ

Khi nhận được giấy phạt tốc độ, người lái xe thường có vài lựa chọn: nộp phạt, tham gia các khóa học lái xe phòng thủ (defensive driving school) để xóa điểm phạt, hoặc khiếu nại tại tòa án. Việc khiếu nại thường được thực hiện nếu người lái xe tin rằng mình không vi phạm hoặc có lỗi kỹ thuật từ phía cảnh sát. Một số người thậm chí còn thuê luật sư chuyên về luật giao thông để tăng cơ hội thành công trong việc khiếu nại.