speeding ticket
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thông báo phạt được đưa cho người lái xe vì lái xe nhanh hơn tốc độ cho phép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She got a speeding ticket on her way to work."
"Cô ấy đã bị phạt vì chạy quá tốc độ trên đường đi làm."
-
"He tried to argue his way out of the speeding ticket, but the officer wouldn't budge."
"Anh ấy cố gắng tranh cãi để thoát khỏi vé phạt quá tốc độ, nhưng viên cảnh sát không nhượng bộ."
-
"Ignoring the speeding ticket will only result in more problems."
"Phớt lờ vé phạt quá tốc độ sẽ chỉ dẫn đến nhiều vấn đề hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được gọi đơn giản là "ticket". Nhấn mạnh vào hành động vi phạm tốc độ. Khác với 'parking ticket' (vé phạt đậu xe).
Prepositions
Dùng 'for' để chỉ lý do bị phạt. Ví dụ: 'He got a speeding ticket for going 80 mph in a 65 mph zone.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get a speeding ticket (bị phạt vì chạy quá tốc độ)
-
receive receive a speeding ticket (nhận được giấy phạt tốc độ)
-
issue issue a speeding ticket (cấp/viết giấy phạt tốc độ)
-
pay pay a speeding ticket (nộp phạt vì chạy quá tốc độ)
-
contest contest a speeding ticket (phản đối/khiếu nại giấy phạt tốc độ)
-
avoid avoid a speeding ticket (tránh bị phạt tốc độ)
-
costly a costly speeding ticket (một giấy phạt tốc độ đắt đỏ (tốn kém))
-
minor a minor speeding ticket (một giấy phạt tốc độ lỗi nhẹ)
-
expensive an expensive speeding ticket (một giấy phạt tốc độ đắt tiền)
-
multiple multiple speeding tickets (nhiều giấy phạt tốc độ)
Idioms
-
To get a speeding ticket
Bị phạt vì chạy quá tốc độ (cách nói phổ biến nhất)
"I got a speeding ticket on the highway yesterday."
(Hôm qua tôi bị phạt tốc độ trên đường cao tốc.)
-
To fight a speeding ticket
Khiếu nại/phản đối giấy phạt tốc độ (thường là ở tòa án)
"He decided to fight his speeding ticket in court, hoping to get it dismissed."
(Anh ấy quyết định khiếu nại giấy phạt tốc độ của mình tại tòa, hy vọng được bãi bỏ.)
-
A ticket to freedom (figurative use, not direct 'speeding ticket')
Một tấm vé tới tự do (nếu dùng 'ticket' một cách tượng trưng, không liên quan trực tiếp đến lỗi tốc độ)
"The old car, despite its issues, was his ticket to freedom."
(Chiếc xe cũ kỹ, dù có nhiều vấn đề, vẫn là tấm vé đến sự tự do của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speeding ticket
NounThông báo phạt được đưa cho người lái xe vì lái xe nhanh hơn tốc độ cho phép.
"She got a speeding ticket on her way to work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speeding ticket".
