(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ speeding ticket
B1

speeding ticket

Noun

Nghĩa tiếng Việt

vé phạt quá tốc độ giấy phạt chạy quá tốc độ biên bản vi phạm tốc độ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Speeding ticket'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thông báo phạt được đưa cho người lái xe vì lái xe nhanh hơn tốc độ cho phép.

Definition (English Meaning)

A notice given to someone for driving faster than the speed limit allows.

Ví dụ Thực tế với 'Speeding ticket'

  • "She got a speeding ticket on her way to work."

    "Cô ấy đã bị phạt vì chạy quá tốc độ trên đường đi làm."

  • "He tried to argue his way out of the speeding ticket, but the officer wouldn't budge."

    "Anh ấy cố gắng tranh cãi để thoát khỏi vé phạt quá tốc độ, nhưng viên cảnh sát không nhượng bộ."

  • "Ignoring the speeding ticket will only result in more problems."

    "Phớt lờ vé phạt quá tốc độ sẽ chỉ dẫn đến nhiều vấn đề hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Speeding ticket'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: speeding ticket
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Luật pháp Giao thông

Ghi chú Cách dùng 'Speeding ticket'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được gọi đơn giản là "ticket". Nhấn mạnh vào hành động vi phạm tốc độ. Khác với 'parking ticket' (vé phạt đậu xe).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for

Dùng 'for' để chỉ lý do bị phạt. Ví dụ: 'He got a speeding ticket for going 80 mph in a 65 mph zone.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Speeding ticket'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)