parking violation
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Parking violation'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một hành vi đỗ xe trái phép.
Ví dụ Thực tế với 'Parking violation'
-
"She received a parking violation for parking in a handicapped spot without a permit."
"Cô ấy nhận vé phạt đỗ xe vì đỗ ở chỗ dành cho người khuyết tật mà không có giấy phép."
-
"The city has increased fines for parking violations."
"Thành phố đã tăng tiền phạt cho các hành vi vi phạm đỗ xe."
-
"He contested the parking violation, claiming the sign was unclear."
"Anh ấy khiếu nại về vé phạt đỗ xe, cho rằng biển báo không rõ ràng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Parking violation'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: parking violation
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Parking violation'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này mang tính chất pháp lý, chỉ hành động vi phạm luật giao thông liên quan đến đỗ xe. Nó khác với 'parking ticket' (vé phạt đỗ xe) ở chỗ 'parking violation' là hành động vi phạm, còn 'parking ticket' là giấy phạt được ban hành do hành động vi phạm đó.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'He received a parking violation *for* parking in a no-parking zone.' (Anh ấy nhận vé phạt đỗ xe vì đỗ ở khu vực cấm đỗ). Giới từ 'for' chỉ lý do hoặc nguyên nhân của việc bị phạt.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Parking violation'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.