(Top Banner Ad)
parking violation
B1
Danh từ B1 Luật giao thông

parking violation

UK: /ˈpɑːkɪŋ vaɪəˈleɪʃən/ • US: /ˈpɑːrkɪŋ vaɪəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vi phạm đỗ xe lỗi đỗ xe hành vi đỗ xe trái phép
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instance of illegally parking a vehicle.

Vietnamese Meaning

Một hành vi đỗ xe trái phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received a parking violation for parking in a handicapped spot without a permit."

    "Cô ấy nhận vé phạt đỗ xe vì đỗ ở chỗ dành cho người khuyết tật mà không có giấy phép."

  • "The city has increased fines for parking violations."

    "Thành phố đã tăng tiền phạt cho các hành vi vi phạm đỗ xe."

  • "He contested the parking violation, claiming the sign was unclear."

    "Anh ấy khiếu nại về vé phạt đỗ xe, cho rằng biển báo không rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb park Đỗ xe, đậu xe
Noun park Công viên; bãi đỗ xe
Noun parking Việc đỗ xe, chỗ đỗ xe
Verb violate Vi phạm, xâm phạm
Noun violator Người vi phạm
Adjective violating Vi phạm (tính từ mô tả hành động)

Synonyms

parking infraction (Sự vi phạm đỗ xe)

Related Words

Subject Area

Luật giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
parc
Middle English
park
English (19th C)
park (v.)
Latin
violatio
Old French
violacion
Middle English
violacion
Modern English
violation

Nguồn gốc của "Parking Violation"

Cụm từ 'parking violation' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Park' (đỗ xe) ban đầu từ tiếng Pháp cổ 'parc' nghĩa là 'khu đất rào chắn'. Đến thế kỷ 19, động từ 'park' bắt đầu được dùng với nghĩa là đặt xe vào một vị trí. Từ 'violation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'violatio', mang ý nghĩa 'sự làm tổn thương' hoặc 'sự vi phạm'. Khi kết hợp lại, 'parking violation' mô tả hành vi vi phạm các quy định về đỗ xe, một khái niệm tương đối hiện đại xuất hiện cùng với sự phát triển của ô tô và luật giao thông.

Usage Note

Cụm từ này mang tính chất pháp lý, chỉ hành động vi phạm luật giao thông liên quan đến đỗ xe. Nó khác với 'parking ticket' (vé phạt đỗ xe) ở chỗ 'parking violation' là hành động vi phạm, còn 'parking ticket' là giấy phạt được ban hành do hành động vi phạm đó.

Prepositions

for

Ví dụ: 'He received a parking violation *for* parking in a no-parking zone.' (Anh ấy nhận vé phạt đỗ xe vì đỗ ở khu vực cấm đỗ). Giới từ 'for' chỉ lý do hoặc nguyên nhân của việc bị phạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parking violation
  • severe severe parking violation
    (vi phạm đỗ xe nghiêm trọng)
  • minor minor parking violation
    (vi phạm đỗ xe nhỏ)
  • blatant blatant parking violation
    (vi phạm đỗ xe trắng trợn/rõ ràng)
Verb + parking violation
  • commit commit a parking violation
    (thực hiện/gây ra vi phạm đỗ xe)
  • receive receive a parking violation
    (nhận phiếu phạt vi phạm đỗ xe)
  • issue issue a parking violation
    (phát hành/cấp phiếu phạt vi phạm đỗ xe)
  • contest contest a parking violation
    (khiếu nại vi phạm đỗ xe)
Noun + parking violation
  • parking violation parking violation ticket
    (phiếu phạt vi phạm đỗ xe)
  • parking violation parking violation fine
    (tiền phạt vi phạm đỗ xe)

Idioms

  • to get a parking violation ticket

    bị phạt đỗ xe (nhận phiếu phạt)

    "I got a parking violation ticket because I didn't see the 'no parking' sign."

    (Tôi bị phạt đỗ xe vì không nhìn thấy biển 'cấm đỗ xe'.)

  • to incur a parking violation

    mắc phải lỗi/bị phạt đỗ xe

    "Parking in a restricted zone will incur a parking violation."

    (Đỗ xe trong khu vực cấm sẽ bị phạt lỗi đỗ xe.)

  • to appeal a parking violation

    kháng cáo/khiếu nại về lỗi đỗ xe

    "She decided to appeal her parking violation because she believed the sign was unclear."

    (Cô ấy quyết định kháng cáo lỗi đỗ xe vì cô ấy tin rằng biển báo không rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parking violation

Danh từ
Lật mặt

Một hành vi đỗ xe trái phép.

"She received a parking violation for parking in a handicapped spot without a permit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parking violation".

Nguồn thu ngân sách địa phương

Tại nhiều thành phố phương Tây, tiền phạt từ các lỗi đỗ xe (parking violations) là một nguồn thu quan trọng cho ngân sách địa phương. Các chính quyền thành phố sử dụng nguồn tiền này để duy trì cơ sở hạ tầng, dịch vụ công cộng, hoặc các dự án giao thông. Điều này đôi khi dẫn đến tranh cãi khi người dân cảm thấy các quy định đỗ xe quá nghiêm ngặt hoặc được áp dụng quá mức.

Căng thẳng xã hội và "chiến tranh đậu xe"

Ở các đô thị đông đúc, việc tìm chỗ đỗ xe hợp pháp và miễn phí thường rất khó khăn. Điều này dẫn đến sự căng thẳng và đôi khi là xung đột giữa người lái xe, người đi bộ, và các cơ quan thực thi luật pháp. 'Chiến tranh đậu xe' (parking wars) là một thuật ngữ không chính thức mô tả sự cạnh tranh gay gắt để tìm chỗ đỗ, và sự thất vọng khi bị phạt vì lỗi đỗ xe, ngay cả khi chỉ là lỗi nhỏ.