(Top Banner Ad)
pending case
C1
Tính từ (pending) C1 Pháp luật

pending case

UK: /ˈpɛndɪŋ keɪs/ • US: /ˈpɛndɪŋ keɪs/

Nghĩa tiếng Việt

vụ án đang chờ xử lý vụ việc đang chờ giải quyết hồ sơ đang tồn đọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Awaiting decision or settlement; not yet resolved or concluded.

Vietnamese Meaning

Chưa được quyết định hoặc giải quyết; chưa được phân xử hoặc kết luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge reviewed the pending case before making a decision."

    "Thẩm phán xem xét vụ án đang chờ xử lý trước khi đưa ra quyết định."

  • "The company has several pending cases related to patent infringement."

    "Công ty có một vài vụ án đang chờ xử lý liên quan đến vi phạm bằng sáng chế."

  • "The pending case is expected to be resolved within the next few months."

    "Vụ án đang chờ xử lý dự kiến sẽ được giải quyết trong vài tháng tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pending đang chờ giải quyết, đang chờ phán quyết
Noun pendency tình trạng đang chờ giải quyết, sự tồn đọng
Noun case vụ việc, trường hợp, vụ án
Noun casework công tác giải quyết vụ việc, nghiên cứu tình huống
Noun caseworker nhân viên xử lý vụ việc (thường trong lĩnh vực xã hội hoặc pháp lý)

Synonyms

unresolved case (vụ án chưa được giải quyết)outstanding case (vụ án tồn đọng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pendere (to hang, be suspended)
Old French
pendant (hanging, suspended)
Middle English
pending (awaiting decision, unresolved)
Latin
casus (a fall, chance, occasion, event, legal case)
Old French
cas (event, situation, legal matter)
Middle English
cas (instance, situation, legal case)
Modern English
pending case (a legal matter awaiting resolution)

Nguồn gốc của 'Pending'

Từ 'pending' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pendere', có nghĩa là 'treo lơ lửng' hoặc 'bị đình chỉ'. Ý nghĩa này vẫn được giữ lại trong tiếng Anh hiện đại, ám chỉ một điều gì đó đang 'treo' ở giữa, chưa được giải quyết hoặc kết thúc.

Hành trình của 'Case'

Từ 'case' xuất phát từ tiếng Latin 'casus', ban đầu có nghĩa là 'sự rơi xuống', 'cơ hội' hoặc 'sự kiện'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'cas' mang nghĩa 'tình huống' hoặc 'vấn đề pháp lý'. Khi kết hợp với 'pending', 'pending case' dùng để chỉ một vụ việc pháp lý đang trong quá trình chờ xét xử hoặc giải quyết.

Usage Note

Tính từ 'pending' trong 'pending case' mang ý nghĩa một vụ việc, vấn đề hoặc trường hợp vẫn đang chờ được xử lý hoặc giải quyết. Nó khác với 'unresolved' (chưa được giải quyết) ở chỗ 'pending' thường ám chỉ một quá trình đang diễn ra, trong khi 'unresolved' chỉ đơn giản là chưa có giải pháp.
'Case' trong 'pending case' có nghĩa là một vụ việc pháp lý, một trường hợp hoặc vấn đề đang được xem xét bởi một tòa án, cơ quan hành chính hoặc một tổ chức khác. Nó bao gồm các vụ kiện dân sự, vụ án hình sự, hoặc các khiếu nại hành chính. Phân biệt với 'situation' (tình huống) ở chỗ 'case' mang tính pháp lý hoặc chính thức hơn.

Prepositions

on before

'pending on' thường được dùng để chỉ sự phụ thuộc vào một sự kiện hoặc quyết định khác. Ví dụ: 'The project is pending on approval from the board.' ('pending before' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ một vấn đề đang được xem xét bởi một tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền. Ví dụ: 'The case is pending before the Supreme Court.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pending case
  • numerous numerous pending cases
    (nhiều vụ án đang chờ giải quyết)
  • complex complex pending cases
    (những vụ án phức tạp đang chờ giải quyết)
  • urgent urgent pending cases
    (những vụ án khẩn cấp đang chờ giải quyết)
Verb + pending case
  • handle handle a pending case
    (xử lý một vụ án đang chờ)
  • close close a pending case
    (kết thúc/đóng một vụ án đang chờ)
  • review review a pending case
    (xem xét lại một vụ án đang chờ)
  • expedite expedite a pending case
    (đẩy nhanh một vụ án đang chờ)

Idioms

  • backlog of pending cases

    số lượng lớn các vụ án tồn đọng (chưa được giải quyết)

    "The court is struggling with a significant backlog of pending cases due to staffing shortages."

    (Tòa án đang phải vật lộn với số lượng lớn các vụ án tồn đọng do thiếu nhân sự.)

  • address pending cases

    giải quyết các vụ án đang chờ

    "The new government pledged to address pending cases in the justice system promptly."

    (Chính phủ mới cam kết giải quyết các vụ án đang chờ trong hệ thống tư pháp một cách nhanh chóng.)

  • settle pending cases

    giải quyết/dàn xếp các vụ án đang chờ

    "Mediation is often used to help parties settle pending cases out of court, saving time and costs."

    (Hòa giải thường được sử dụng để giúp các bên dàn xếp các vụ án đang chờ ngoài tòa, tiết kiệm thời gian và chi phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pending case

Tính từ (pending)
Lật mặt

Chưa được quyết định hoặc giải quyết; chưa được phân xử hoặc kết luận.

"The judge reviewed the pending case before making a decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pending case".

Quyền được xét xử công bằng và đúng quy trình

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'pending case' là trung tâm của nguyên tắc xét xử công bằng và đúng quy trình (due process). Mỗi vụ án phải trải qua các bước nhất định, đảm bảo quyền lợi của các bên và nguyên tắc 'vô tội cho đến khi được chứng minh là có tội'. Việc một vụ án đang 'pending' cho thấy hệ thống đang hoạt động để đảm bảo công lý được thực thi một cách cẩn trọng.

Vấn đề tồn đọng trong hệ thống tư pháp

Số lượng lớn 'pending cases' (các vụ án tồn đọng) là một thách thức chung trong nhiều hệ thống tư pháp trên thế giới. Tình trạng này có thể dẫn đến việc chậm trễ trong việc thực thi công lý, gây gánh nặng cho các tòa án và ảnh hưởng đến niềm tin của công chúng vào hệ thống pháp luật. Nhiều cải cách thường tập trung vào việc giảm bớt số vụ án tồn đọng để nâng cao hiệu quả.