closed case
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A case or investigation that has been officially concluded and is no longer being actively pursued.
Vietnamese Meaning
Một vụ án hoặc cuộc điều tra đã chính thức kết thúc và không còn được tích cực theo đuổi nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The detective reviewed the files of several closed cases."
"Thám tử xem xét hồ sơ của một số vụ án đã khép lại."
-
"The police declared the murder a closed case after they found the killer."
"Cảnh sát tuyên bố vụ giết người là một vụ án đã khép lại sau khi họ tìm thấy kẻ giết người."
-
"For the families, it's never a closed case; they always want answers."
"Đối với các gia đình, nó không bao giờ là một vụ án đã khép lại; họ luôn muốn câu trả lời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc điều tra tội phạm. 'Closed case' ngụ ý rằng tất cả các hướng điều tra đã được khai thác và không có thêm hành động nào được thực hiện. Nó khác với 'open case' là vụ án vẫn đang được điều tra.
Prepositions
of: 'The closed case of the missing diamonds'. on: 'A report on the closed case'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple closed case (vụ án đã được giải quyết đơn giản)
-
difficult difficult closed case (vụ án đã được giải quyết khó khăn)
-
complex complex closed case (vụ án phức tạp đã được khép lại)
-
investigate investigate a closed case (điều tra một vụ án đã khép lại)
-
reopen reopen a closed case (mở lại một vụ án đã khép lại)
-
review review a closed case (xem xét lại một vụ án đã khép lại)
Idioms
-
a closed case
một vấn đề đã được giải quyết xong, không còn tranh cãi
"The matter is a closed case as far as I'm concerned."
(Vấn đề này đã được giải quyết xong theo như tôi thấy.)
-
treat something as a closed case
coi một vấn đề gì đó là đã được giải quyết xong, không cần bàn cãi thêm
"They're treating it as a closed case, but there are still unanswered questions."
(Họ coi nó như một vụ đã xong, nhưng vẫn còn những câu hỏi chưa được trả lời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
closed case
Danh từMột vụ án hoặc cuộc điều tra đã chính thức kết thúc và không còn được tích cực theo đuổi nữa.
"The detective reviewed the files of several closed cases."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closed case".
