(Top Banner Ad)
closed case
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Điều tra

closed case

UK: /ˌkləʊzd ˈkeɪs/ • US: /ˌkloʊzd ˈkeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

vụ án đã khép lại hồ sơ đã đóng vụ việc đã kết thúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A case or investigation that has been officially concluded and is no longer being actively pursued.

Vietnamese Meaning

Một vụ án hoặc cuộc điều tra đã chính thức kết thúc và không còn được tích cực theo đuổi nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The detective reviewed the files of several closed cases."

    "Thám tử xem xét hồ sơ của một số vụ án đã khép lại."

  • "The police declared the murder a closed case after they found the killer."

    "Cảnh sát tuyên bố vụ giết người là một vụ án đã khép lại sau khi họ tìm thấy kẻ giết người."

  • "For the families, it's never a closed case; they always want answers."

    "Đối với các gia đình, nó không bao giờ là một vụ án đã khép lại; họ luôn muốn câu trả lời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb close đóng, kết thúc
Adjective closed đã đóng, đã kết thúc
Noun closure sự kết thúc, sự đóng cửa
Noun case vụ án, trường hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Điều tra

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clausus
Old French
clos
English
closed
English
case

Nguồn gốc của 'closed case'

Cụm từ 'closed case' xuất phát từ việc các vụ án pháp lý khi đã được giải quyết hoàn toàn và không thể mở lại nữa. Nó tượng trưng cho sự kết thúc một vấn đề hoặc cuộc điều tra, giống như việc đóng một chiếc hộp và niêm phong nó.

Usage Note

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc điều tra tội phạm. 'Closed case' ngụ ý rằng tất cả các hướng điều tra đã được khai thác và không có thêm hành động nào được thực hiện. Nó khác với 'open case' là vụ án vẫn đang được điều tra.

Prepositions

of on

of: 'The closed case of the missing diamonds'. on: 'A report on the closed case'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + closed case
  • simple simple closed case
    (vụ án đã được giải quyết đơn giản)
  • difficult difficult closed case
    (vụ án đã được giải quyết khó khăn)
  • complex complex closed case
    (vụ án phức tạp đã được khép lại)
Verb + closed case
  • investigate investigate a closed case
    (điều tra một vụ án đã khép lại)
  • reopen reopen a closed case
    (mở lại một vụ án đã khép lại)
  • review review a closed case
    (xem xét lại một vụ án đã khép lại)

Idioms

  • a closed case

    một vấn đề đã được giải quyết xong, không còn tranh cãi

    "The matter is a closed case as far as I'm concerned."

    (Vấn đề này đã được giải quyết xong theo như tôi thấy.)

  • treat something as a closed case

    coi một vấn đề gì đó là đã được giải quyết xong, không cần bàn cãi thêm

    "They're treating it as a closed case, but there are still unanswered questions."

    (Họ coi nó như một vụ đã xong, nhưng vẫn còn những câu hỏi chưa được trả lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

closed case

Danh từ
Lật mặt

Một vụ án hoặc cuộc điều tra đã chính thức kết thúc và không còn được tích cực theo đuổi nữa.

"The detective reviewed the files of several closed cases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closed case".

Tính pháp lý và 'closed case'

Trong hệ thống pháp luật, một 'closed case' thường có nghĩa là tất cả các thủ tục pháp lý đã hoàn tất, các phán quyết đã được đưa ra và không còn khả năng kháng cáo (trừ một số trường hợp đặc biệt). Nó mang lại sự chắc chắn và kết thúc cho các bên liên quan.