(Top Banner Ad)
resolved case
B2
Tính từ B2 Pháp luật

resolved case

UK: /rɪˈzɒlvd keɪs/ • US: /rɪˈzɑːlvd keɪs/

Nghĩa tiếng Việt

vụ việc đã được giải quyết vụ án đã được khép lại trường hợp đã được giải quyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been settled or decided; no longer doubtful or problematic.

Vietnamese Meaning

Đã được giải quyết hoặc quyết định; không còn nghi ngờ hoặc có vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge announced that the resolved case was now closed."

    "Thẩm phán thông báo rằng vụ án đã được giải quyết và bây giờ đã kết thúc."

  • "The police department reported a significant increase in resolved cases this year."

    "Sở cảnh sát báo cáo sự gia tăng đáng kể số lượng các vụ việc đã được giải quyết trong năm nay."

  • "The customer support team focuses on quickly resolving cases to ensure customer satisfaction."

    "Đội ngũ hỗ trợ khách hàng tập trung vào việc giải quyết nhanh chóng các trường hợp để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resolve Giải quyết, quyết định (một vấn đề)
Noun resolution Sự giải quyết, quyết định; nghị quyết
Adjective resolute Kiên quyết, cương quyết
Noun case Vụ việc, trường hợp; vụ án
Noun caseload Số lượng vụ việc/khách hàng mà một người hoặc cơ quan phải xử lý

Synonyms

settled case (vụ việc đã được giải quyết)concluded case (vụ việc đã kết thúc)

Antonyms

unresolved case (vụ việc chưa được giải quyết)pending case (vụ việc đang chờ xử lý)

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solvere
Latin
resolvere
Old French
resolver
English
resolve
Latin
cadere
Latin
casus
Old French
cas
English
case

Nguồn gốc của "resolve" (Giải quyết)

Từ "resolve" có nguồn gốc từ tiếng Latin "resolvere", kết hợp giữa "re-" (nghĩa là "trở lại" hoặc "lặp lại") và "solvere" (nghĩa là "nới lỏng, tháo gỡ"). Ban đầu, nó có nghĩa là tháo gỡ một nút thắt hoặc làm rõ một điều gì đó phức tạp. Ngày nay, nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn là tìm ra giải pháp hoặc quyết định một vấn đề một cách dứt khoát.

Nguồn gốc của "case" (Vụ việc)

Từ "case" xuất phát từ tiếng Latin "casus", nghĩa đen là "một cú ngã" hoặc "một sự kiện xảy ra". Theo thời gian, nó phát triển để chỉ một tình huống, một vụ việc cụ thể hoặc một trường hợp cần được xem xét, đặc biệt trong các lĩnh vực pháp luật hoặc y tế. Khi ghép với "resolved", nó tạo thành "vụ việc đã được giải quyết", ám chỉ một tình huống đã tìm ra kết thúc hoặc giải pháp.

Usage Note

"Resolved" trong cụm "resolved case" cho biết rằng vụ việc, vấn đề, hoặc trường hợp đã được giải quyết một cách thỏa đáng. Nó nhấn mạnh trạng thái kết thúc và thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, hoặc giải quyết vấn đề nói chung. Khác với "unresolved case" (vụ việc chưa được giải quyết), "resolved case" cho thấy đã có một kết luận cuối cùng.
Khi "resolved case" được dùng như một cụm danh từ, nó đề cập đến một vụ việc cụ thể đã được giải quyết. Thường dùng trong các báo cáo, thống kê hoặc khi thảo luận về hiệu quả của một hệ thống giải quyết vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resolved case
  • successfully successfully resolved case
    (vụ việc được giải quyết thành công)
  • properly properly resolved case
    (vụ việc được giải quyết đúng đắn)
  • fully fully resolved case
    (vụ việc được giải quyết triệt để/hoàn toàn)
Verb + resolved case
  • declare declare a case resolved
    (tuyên bố một vụ việc đã được giải quyết)
  • consider consider a case resolved
    (coi một vụ việc đã được giải quyết)
  • mark mark a case resolved
    (đánh dấu một vụ việc đã được giải quyết (trong hồ sơ))

Idioms

  • Case closed.

    Vụ việc đã kết thúc/xong xuôi. (Thường dùng để nói rằng một vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn và không cần bàn cãi thêm.)

    "After finding the missing evidence, the detective simply said, 'Case closed.'"

    (Sau khi tìm thấy bằng chứng bị thiếu, thám tử chỉ đơn giản nói, 'Vụ này đã xong xuôi.')

  • To declare a case resolved.

    Tuyên bố một vụ việc đã được giải quyết. (Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.)

    "The court will officially declare the dispute case resolved once all appeals are exhausted."

    (Tòa án sẽ chính thức tuyên bố vụ tranh chấp đã được giải quyết khi tất cả các kháng cáo đã hết.)

  • To deem a case resolved.

    Coi/xem một vụ việc đã được giải quyết. (Thường dùng khi có sự đánh giá hoặc nhận định.)

    "The investigators would only deem the cold case resolved if new, conclusive evidence emerged."

    (Các điều tra viên sẽ chỉ coi vụ án cũ đã được giải quyết nếu có bằng chứng mới, thuyết phục xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resolved case

Tính từ
Lật mặt

Đã được giải quyết hoặc quyết định; không còn nghi ngờ hoặc có vấn đề.

"The judge announced that the resolved case was now closed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resolved case".

Tầm quan trọng của "closure" trong pháp luật

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, việc một "case" (vụ án) được "resolved" (giải quyết) mang ý nghĩa rất lớn, đặc biệt là mang lại "closure" (sự kết thúc, khép lại) cho các nạn nhân, gia đình và cộng đồng. Một vụ việc được giải quyết không chỉ là tìm ra sự thật hay kết tội thủ phạm, mà còn là giúp những người liên quan hàn gắn và tiếp tục cuộc sống, biết rằng công lý đã được thực thi và sự việc đã có một kết thúc rõ ràng.

Biểu tượng của thám tử và vụ án được giải quyết

Hình ảnh thám tử tư hoặc cảnh sát phá án thành công một "resolved case" đã trở thành một biểu tượng quen thuộc trong văn hóa đại chúng phương Tây, từ tiểu thuyết đến phim ảnh. Nó đại diện cho sự thông minh, kiên trì và chiến thắng của cái thiện trước cái ác, cũng như niềm tin vào khả năng con người có thể làm sáng tỏ mọi bí ẩn và khôi phục trật tự xã hội.