resolved case
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been settled or decided; no longer doubtful or problematic.
Vietnamese Meaning
Đã được giải quyết hoặc quyết định; không còn nghi ngờ hoặc có vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The judge announced that the resolved case was now closed."
"Thẩm phán thông báo rằng vụ án đã được giải quyết và bây giờ đã kết thúc."
-
"The police department reported a significant increase in resolved cases this year."
"Sở cảnh sát báo cáo sự gia tăng đáng kể số lượng các vụ việc đã được giải quyết trong năm nay."
-
"The customer support team focuses on quickly resolving cases to ensure customer satisfaction."
"Đội ngũ hỗ trợ khách hàng tập trung vào việc giải quyết nhanh chóng các trường hợp để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | resolve | Giải quyết, quyết định (một vấn đề) |
| Noun | resolution | Sự giải quyết, quyết định; nghị quyết |
| Adjective | resolute | Kiên quyết, cương quyết |
| Noun | case | Vụ việc, trường hợp; vụ án |
| Noun | caseload | Số lượng vụ việc/khách hàng mà một người hoặc cơ quan phải xử lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Resolved" trong cụm "resolved case" cho biết rằng vụ việc, vấn đề, hoặc trường hợp đã được giải quyết một cách thỏa đáng. Nó nhấn mạnh trạng thái kết thúc và thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, hoặc giải quyết vấn đề nói chung. Khác với "unresolved case" (vụ việc chưa được giải quyết), "resolved case" cho thấy đã có một kết luận cuối cùng.
Khi "resolved case" được dùng như một cụm danh từ, nó đề cập đến một vụ việc cụ thể đã được giải quyết. Thường dùng trong các báo cáo, thống kê hoặc khi thảo luận về hiệu quả của một hệ thống giải quyết vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully resolved case (vụ việc được giải quyết thành công)
-
properly properly resolved case (vụ việc được giải quyết đúng đắn)
-
fully fully resolved case (vụ việc được giải quyết triệt để/hoàn toàn)
-
declare declare a case resolved (tuyên bố một vụ việc đã được giải quyết)
-
consider consider a case resolved (coi một vụ việc đã được giải quyết)
-
mark mark a case resolved (đánh dấu một vụ việc đã được giải quyết (trong hồ sơ))
Idioms
-
Case closed.
Vụ việc đã kết thúc/xong xuôi. (Thường dùng để nói rằng một vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn và không cần bàn cãi thêm.)
"After finding the missing evidence, the detective simply said, 'Case closed.'"
(Sau khi tìm thấy bằng chứng bị thiếu, thám tử chỉ đơn giản nói, 'Vụ này đã xong xuôi.')
-
To declare a case resolved.
Tuyên bố một vụ việc đã được giải quyết. (Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.)
"The court will officially declare the dispute case resolved once all appeals are exhausted."
(Tòa án sẽ chính thức tuyên bố vụ tranh chấp đã được giải quyết khi tất cả các kháng cáo đã hết.)
-
To deem a case resolved.
Coi/xem một vụ việc đã được giải quyết. (Thường dùng khi có sự đánh giá hoặc nhận định.)
"The investigators would only deem the cold case resolved if new, conclusive evidence emerged."
(Các điều tra viên sẽ chỉ coi vụ án cũ đã được giải quyết nếu có bằng chứng mới, thuyết phục xuất hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resolved case
Tính từĐã được giải quyết hoặc quyết định; không còn nghi ngờ hoặc có vấn đề.
"The judge announced that the resolved case was now closed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resolved case".
