(Top Banner Ad)
penis envy
C2
Danh từ C2 Tâm lý học

penis envy

UK: /ˈpiːnɪs ˈenvi/ • US: /ˈpiːnɪs ˈɛnvi/

Nghĩa tiếng Việt

sự ghen tị dương vật mặc cảm dương vật
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In psychoanalytic theory, the supposed envy felt by girls towards boys because they possess a penis.

Vietnamese Meaning

Trong lý thuyết phân tâm học, sự ghen tị mà các bé gái được cho là cảm thấy đối với các bé trai vì họ có dương vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Freud's concept of penis envy has been widely criticized by feminist theorists."

    "Khái niệm ghen tị dương vật của Freud đã bị các nhà lý thuyết nữ quyền chỉ trích rộng rãi."

  • "The theory of penis envy suggests that women feel incomplete without a penis."

    "Lý thuyết ghen tị dương vật cho rằng phụ nữ cảm thấy không hoàn thiện nếu không có dương vật."

  • "Many modern psychologists dismiss penis envy as an outdated and sexist concept."

    "Nhiều nhà tâm lý học hiện đại bác bỏ sự ghen tị dương vật như một khái niệm lỗi thời và phân biệt giới tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun penis dương vật
Noun envy sự ghen tị, lòng đố kỵ
Verb envy ghen tị, đố kỵ
Adjective envious ghen tị, thèm muốn
Adverb enviously một cách ghen tị

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
penis
Latin
invidia
Old French
envie
English
penis envy

Nguồn gốc của thuật ngữ "penis envy"

Thuật ngữ 'penis envy' (ghen tị dương vật) được nhà phân tâm học người Áo Sigmund Freud đưa ra vào đầu thế kỷ 20. Freud lý thuyết rằng trong quá trình phát triển tâm lý, các bé gái sẽ nhận ra sự khác biệt về giới tính và cảm thấy ghen tị với việc các bé trai có dương vật. Khái niệm này là một phần trung tâm trong lý thuyết của ông về sự phát triển tâm sinh lý và giới tính.

Usage Note

Thuật ngữ này được Sigmund Freud đưa ra như một phần của lý thuyết phát triển tâm sinh lý của ông. Quan điểm này đã gây tranh cãi lớn và bị nhiều nhà tâm lý học nữ quyền phản đối vì cho rằng nó mang tính phân biệt giới tính và không dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Nó thường được sử dụng để chỉ sự mặc cảm, kém cỏi của phụ nữ trong xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + penis envy
  • Freudian Freudian penis envy
    (ghen tị dương vật theo thuyết Freud)
  • classic classic penis envy
    (ghen tị dương vật kinh điển)
  • unconscious unconscious penis envy
    (ghen tị dương vật vô thức)
Verb + penis envy
  • suffer from suffer from penis envy
    (mắc chứng ghen tị dương vật)
  • attribute to attribute something to penis envy
    (gán một điều gì đó cho chứng ghen tị dương vật)
  • analyze analyze penis envy
    (phân tích chứng ghen tị dương vật)
  • dismiss as dismiss something as penis envy
    (bác bỏ một điều gì đó như là chứng ghen tị dương vật)

Idioms

  • the concept of penis envy

    khái niệm ghen tị dương vật

    "She wrote a thesis exploring the concept of penis envy in modern literature."

    (Cô ấy đã viết một luận văn khám phá khái niệm ghen tị dương vật trong văn học hiện đại.)

  • Freud's theory of penis envy

    lý thuyết ghen tị dương vật của Freud

    "Many feminist scholars have challenged Freud's theory of penis envy."

    (Nhiều học giả nữ quyền đã thách thức lý thuyết ghen tị dương vật của Freud.)

  • accuse someone of penis envy

    buộc tội ai đó mắc chứng ghen tị dương vật (thường mang tính chỉ trích)

    "He was accused of dismissing her ambition as mere penis envy."

    (Anh ta bị buộc tội bác bỏ tham vọng của cô ấy như chỉ là sự ghen tị dương vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

penis envy

Danh từ
Lật mặt

Trong lý thuyết phân tâm học, sự ghen tị mà các bé gái được cho là cảm thấy đối với các bé trai vì họ có dương vật.

"Freud's concept of penis envy has been widely criticized by feminist theorists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Some psychoanalytic theories suggest that women experience penis envy.
Một vài lý thuyết phân tâm học cho rằng phụ nữ trải qua sự ghen tị dương vật.
Phủ định
She does not believe in the concept of penis envy.
Cô ấy không tin vào khái niệm ghen tị dương vật.
Nghi vấn
Does the concept of penis envy still hold relevance in contemporary psychology?
Liệu khái niệm ghen tị dương vật còn giữ được sự liên quan trong tâm lý học đương đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penis envy".

Nguồn gốc từ Phân tâm học Freud

Khái niệm 'ghen tị dương vật' là một nền tảng trong lý thuyết phân tâm học của Sigmund Freud, mô tả một giai đoạn trong sự phát triển tâm lý nữ giới. Freud cho rằng việc thiếu dương vật khiến các bé gái cảm thấy thấp kém và tìm cách bù đắp, ví dụ thông qua mong muốn có con.

Chỉ trích và tranh cãi

Kể từ khi được giới thiệu, khái niệm 'ghen tị dương vật' đã trở thành chủ đề của nhiều tranh cãi gay gắt, đặc biệt là từ các nhà nữ quyền. Họ cho rằng khái niệm này mang nặng tính phallic-centric (trọng dương vật), hạ thấp trải nghiệm của phụ nữ và không phản ánh chính xác sự phức tạp của tâm lý nữ giới.