enviously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner expressing or feeling envy.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện hoặc cảm thấy sự ghen tị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She looked enviously at his new car."
"Cô ấy nhìn chiếc xe hơi mới của anh ta một cách đầy ghen tị."
-
"He watched enviously as they opened their presents."
"Anh ấy ghen tị nhìn họ mở quà."
-
"They spoke enviously of her success."
"Họ nói về thành công của cô ấy một cách đầy ghen tị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả cách một người hành động hoặc nhìn một người khác khi họ mong muốn những gì người kia có. Nó nhấn mạnh cảm giác thèm muốn và có thể pha lẫn chút bất mãn hoặc buồn bã.
Collocations (Từ đi kèm)
-
look look enviously at (nhìn một cách ghen tị vào)
-
gaze gaze enviously at (nhìn chằm chằm một cách ghen tị vào)
-
watch watch enviously (quan sát một cách ghen tị)
-
eye eye enviously (liếc nhìn bằng ánh mắt ghen tị)
-
whisper whisper enviously (thì thầm một cách ghen tị)
-
speak speak enviously (nói với giọng ghen tị)
-
smile smile enviously (cười một cách ghen tị)
Idioms
-
Look enviously at someone/something
Nhìn ai đó/cái gì đó một cách ghen tị
"She looked enviously at her friend's new car, wishing she had one."
(Cô ấy nhìn chiếc xe mới của bạn mình một cách ghen tị, ước gì mình cũng có một chiếc.)
-
Gaze enviously at (a possession/scene)
Ngắm nhìn một cách thèm muốn/ghen tị (một vật sở hữu/cảnh tượng nào đó)
"He gazed enviously at the lavish dinner table, wishing he could afford such a meal."
(Anh ấy ngắm nhìn bàn ăn thịnh soạn một cách thèm muốn, ước gì mình có thể chi trả cho một bữa ăn như vậy.)
-
Speak enviously of (someone's success)
Nói một cách ghen tị về (thành công của ai đó)
"They spoke enviously of his rapid promotion, hinting at unfair advantages."
(Họ nói một cách ghen tị về sự thăng tiến nhanh chóng của anh ấy, ám chỉ những lợi thế không công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enviously
Trạng từMột cách thể hiện hoặc cảm thấy sự ghen tị.
"She looked enviously at his new car."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to look at her neighbor's expensive car enviously. |
Cô ấy đã từng nhìn chiếc xe đắt tiền của người hàng xóm một cách đầy ghen tị. |
| Phủ định | I didn't use to regard successful people enviously; I was more focused on my own path. |
Tôi đã từng không nhìn người thành công một cách ghen tị; tôi tập trung hơn vào con đường của riêng mình. |
| Nghi vấn | Did he use to gaze enviously at the athletes winning medals? |
Anh ấy đã từng nhìn những vận động viên giành huy chương một cách đầy ghen tị phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enviously".
