penstock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A closed conduit or pipe for supplying water to a water turbine.
Vietnamese Meaning
Ống dẫn nước kín hoặc đường ống cung cấp nước cho tuabin nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The penstock carries water from the reservoir to the hydroelectric turbine."
"Ống dẫn nước dẫn nước từ hồ chứa đến tuabin thủy điện."
-
"Engineers inspected the penstock for cracks."
"Các kỹ sư kiểm tra ống dẫn nước để tìm vết nứt."
-
"The diameter of the penstock affects the power generation capacity."
"Đường kính của ống dẫn nước ảnh hưởng đến công suất phát điện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | penstock | Đường ống dẫn nước áp lực cao (thường trong nhà máy thủy điện); cống xả, cửa xả. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Penstock là một thành phần quan trọng trong các nhà máy thủy điện. Nó thường được làm bằng thép hoặc bê tông cốt thép để chịu được áp lực nước cao. Thường được sử dụng để mô tả các đường ống lớn dẫn nước từ hồ chứa hoặc đập đến tuabin. Phân biệt với *canal* (kênh đào) thường là kênh hở, *flume* (máng dẫn nước) có thể hở hoặc kín, nhưng thường nhỏ hơn và dùng cho mục đích dẫn nước nói chung.
Prepositions
*to*: chỉ hướng nước chảy *to the turbine* (tới tuabin). *from*: chỉ nguồn nước *from the reservoir* (từ hồ chứa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
install install a penstock (lắp đặt đường ống dẫn nước áp lực)
-
open/close open/close a penstock (mở/đóng đường ống dẫn nước áp lực)
-
inspect inspect a penstock (kiểm tra đường ống dẫn nước áp lực)
-
repair repair a penstock (sửa chữa đường ống dẫn nước áp lực)
-
maintain maintain a penstock (bảo trì đường ống dẫn nước áp lực)
-
hydroelectric hydroelectric penstock (đường ống dẫn nước áp lực thủy điện)
-
steel steel penstock (đường ống dẫn nước áp lực bằng thép)
-
concrete concrete penstock (đường ống dẫn nước áp lực bằng bê tông)
-
large/small large/small penstock (đường ống dẫn nước áp lực lớn/nhỏ)
-
penstock penstock gate (cổng xả của đường ống dẫn nước áp lực)
-
penstock penstock valve (van của đường ống dẫn nước áp lực)
-
penstock penstock failure (sự cố đường ống dẫn nước áp lực)
Idioms
-
penstock system
hệ thống đường ống dẫn nước áp lực
"The penstock system ensures a steady flow of water to the turbines."
(Hệ thống đường ống dẫn nước áp lực đảm bảo dòng nước ổn định đến các tuabin.)
-
penstock inspection
kiểm tra đường ống dẫn nước áp lực
"Regular penstock inspection is crucial for operational safety."
(Việc kiểm tra đường ống dẫn nước áp lực định kỳ là rất quan trọng cho an toàn vận hành.)
-
penstock rehabilitation
phục hồi/cải tạo đường ống dẫn nước áp lực
"The project included extensive penstock rehabilitation to extend its lifespan."
(Dự án bao gồm việc cải tạo đường ống dẫn nước áp lực rộng rãi để kéo dài tuổi thọ của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
penstock
nounỐng dẫn nước kín hoặc đường ống cung cấp nước cho tuabin nước.
"The penstock carries water from the reservoir to the hydroelectric turbine."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This penstock is essential for the hydroelectric plant's operation. |
Ống dẫn nước này rất cần thiết cho hoạt động của nhà máy thủy điện. |
| Phủ định | That penstock is not functioning efficiently, so we need to repair it. |
Ống dẫn nước đó không hoạt động hiệu quả, vì vậy chúng ta cần sửa chữa nó. |
| Nghi vấn | Which penstock are they planning to replace during the next maintenance shutdown? |
Họ dự định thay thế ống dẫn nước nào trong đợt bảo trì ngừng hoạt động tiếp theo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penstock".
