(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ penstock
C1

penstock

noun

Nghĩa tiếng Việt

ống dẫn nước áp lực ống dẫn nước tuabin
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Penstock'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ống dẫn nước kín hoặc đường ống cung cấp nước cho tuabin nước.

Definition (English Meaning)

A closed conduit or pipe for supplying water to a water turbine.

Ví dụ Thực tế với 'Penstock'

  • "The penstock carries water from the reservoir to the hydroelectric turbine."

    "Ống dẫn nước dẫn nước từ hồ chứa đến tuabin thủy điện."

  • "Engineers inspected the penstock for cracks."

    "Các kỹ sư kiểm tra ống dẫn nước để tìm vết nứt."

  • "The diameter of the penstock affects the power generation capacity."

    "Đường kính của ống dẫn nước ảnh hưởng đến công suất phát điện."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Penstock'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: penstock
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

water conduit(ống dẫn nước)
pressure pipe(ống chịu áp lực)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

hydroelectric(thủy điện)
turbine(tuabin)
reservoir(hồ chứa)
dam(đập)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kỹ thuật Thủy điện

Ghi chú Cách dùng 'Penstock'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Penstock là một thành phần quan trọng trong các nhà máy thủy điện. Nó thường được làm bằng thép hoặc bê tông cốt thép để chịu được áp lực nước cao. Thường được sử dụng để mô tả các đường ống lớn dẫn nước từ hồ chứa hoặc đập đến tuabin. Phân biệt với *canal* (kênh đào) thường là kênh hở, *flume* (máng dẫn nước) có thể hở hoặc kín, nhưng thường nhỏ hơn và dùng cho mục đích dẫn nước nói chung.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to from

*to*: chỉ hướng nước chảy *to the turbine* (tới tuabin). *from*: chỉ nguồn nước *from the reservoir* (từ hồ chứa).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Penstock'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This penstock is essential for the hydroelectric plant's operation.
Ống dẫn nước này rất cần thiết cho hoạt động của nhà máy thủy điện.
Phủ định
That penstock is not functioning efficiently, so we need to repair it.
Ống dẫn nước đó không hoạt động hiệu quả, vì vậy chúng ta cần sửa chữa nó.
Nghi vấn
Which penstock are they planning to replace during the next maintenance shutdown?
Họ dự định thay thế ống dẫn nước nào trong đợt bảo trì ngừng hoạt động tiếp theo?
(Vị trí vocab_tab4_inline)