(Top Banner Ad)
penstock
C1
noun C1 Kỹ thuật, Thủy điện

penstock

UK: /ˈpɛnˌstɒk/ • US: /ˈpɛnˌstɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

ống dẫn nước áp lực ống dẫn nước tuabin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A closed conduit or pipe for supplying water to a water turbine.

Vietnamese Meaning

Ống dẫn nước kín hoặc đường ống cung cấp nước cho tuabin nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The penstock carries water from the reservoir to the hydroelectric turbine."

    "Ống dẫn nước dẫn nước từ hồ chứa đến tuabin thủy điện."

  • "Engineers inspected the penstock for cracks."

    "Các kỹ sư kiểm tra ống dẫn nước để tìm vết nứt."

  • "The diameter of the penstock affects the power generation capacity."

    "Đường kính của ống dẫn nước ảnh hưởng đến công suất phát điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun penstock Đường ống dẫn nước áp lực cao (thường trong nhà máy thủy điện); cống xả, cửa xả.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Thủy điện

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
penn
Old English
stocc
English
penstock

Từ những con đập và khúc gỗ

Từ "penstock" là một từ ghép tiếng Anh, xuất phát từ hai gốc từ cổ. "Pen" ban đầu trong tiếng Anh cổ (penn) có nghĩa là một hàng rào hoặc nơi giam giữ, sau này được dùng để chỉ khu vực chứa nước như ao cối xay. "Stock" (stocc) lại có nghĩa là khúc gỗ, thân cây hoặc cột. Kết hợp lại, "penstock" ban đầu có thể ám chỉ một cấu trúc bằng gỗ dùng để kiểm soát dòng chảy của nước, giống như một cái cổng hoặc cống nước, đặc biệt là dẫn vào cối xay nước hoặc tuabin thủy điện.

Usage Note

Penstock là một thành phần quan trọng trong các nhà máy thủy điện. Nó thường được làm bằng thép hoặc bê tông cốt thép để chịu được áp lực nước cao. Thường được sử dụng để mô tả các đường ống lớn dẫn nước từ hồ chứa hoặc đập đến tuabin. Phân biệt với *canal* (kênh đào) thường là kênh hở, *flume* (máng dẫn nước) có thể hở hoặc kín, nhưng thường nhỏ hơn và dùng cho mục đích dẫn nước nói chung.

Prepositions

to from

*to*: chỉ hướng nước chảy *to the turbine* (tới tuabin). *from*: chỉ nguồn nước *from the reservoir* (từ hồ chứa).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + penstock
  • install install a penstock
    (lắp đặt đường ống dẫn nước áp lực)
  • open/close open/close a penstock
    (mở/đóng đường ống dẫn nước áp lực)
  • inspect inspect a penstock
    (kiểm tra đường ống dẫn nước áp lực)
  • repair repair a penstock
    (sửa chữa đường ống dẫn nước áp lực)
  • maintain maintain a penstock
    (bảo trì đường ống dẫn nước áp lực)
Adjective + penstock
  • hydroelectric hydroelectric penstock
    (đường ống dẫn nước áp lực thủy điện)
  • steel steel penstock
    (đường ống dẫn nước áp lực bằng thép)
  • concrete concrete penstock
    (đường ống dẫn nước áp lực bằng bê tông)
  • large/small large/small penstock
    (đường ống dẫn nước áp lực lớn/nhỏ)
Noun + penstock (compound/descriptive)
  • penstock penstock gate
    (cổng xả của đường ống dẫn nước áp lực)
  • penstock penstock valve
    (van của đường ống dẫn nước áp lực)
  • penstock penstock failure
    (sự cố đường ống dẫn nước áp lực)

Idioms

  • penstock system

    hệ thống đường ống dẫn nước áp lực

    "The penstock system ensures a steady flow of water to the turbines."

    (Hệ thống đường ống dẫn nước áp lực đảm bảo dòng nước ổn định đến các tuabin.)

  • penstock inspection

    kiểm tra đường ống dẫn nước áp lực

    "Regular penstock inspection is crucial for operational safety."

    (Việc kiểm tra đường ống dẫn nước áp lực định kỳ là rất quan trọng cho an toàn vận hành.)

  • penstock rehabilitation

    phục hồi/cải tạo đường ống dẫn nước áp lực

    "The project included extensive penstock rehabilitation to extend its lifespan."

    (Dự án bao gồm việc cải tạo đường ống dẫn nước áp lực rộng rãi để kéo dài tuổi thọ của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

penstock

noun
Lật mặt

Ống dẫn nước kín hoặc đường ống cung cấp nước cho tuabin nước.

"The penstock carries water from the reservoir to the hydroelectric turbine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This penstock is essential for the hydroelectric plant's operation.
Ống dẫn nước này rất cần thiết cho hoạt động của nhà máy thủy điện.
Phủ định
That penstock is not functioning efficiently, so we need to repair it.
Ống dẫn nước đó không hoạt động hiệu quả, vì vậy chúng ta cần sửa chữa nó.
Nghi vấn
Which penstock are they planning to replace during the next maintenance shutdown?
Họ dự định thay thế ống dẫn nước nào trong đợt bảo trì ngừng hoạt động tiếp theo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penstock".

Vai trò then chốt trong thủy điện

Penstock là một thành phần không thể thiếu trong các nhà máy thủy điện hiện đại. Chúng là những đường ống lớn dẫn nước từ hồ chứa hoặc đập đến các tuabin, nơi năng lượng của dòng nước được chuyển hóa thành điện. Sự phát triển của công nghệ penstock đã đóng góp đáng kể vào khả năng sản xuất năng lượng sạch và tái tạo trên toàn thế giới, hỗ trợ nhu cầu điện của hàng triệu người.

Từ cối xay nước đến công nghệ hiện đại

Mặc dù ngày nay 'penstock' chủ yếu liên quan đến thủy điện quy mô lớn, khái niệm kiểm soát dòng nước để tạo năng lượng đã có từ rất lâu. Trong lịch sử, các penstock đơn giản hơn đã được sử dụng để dẫn nước đến cối xay nước, giúp xay ngũ cốc hoặc cấp năng lượng cho các máy móc nhỏ khác. Điều này cho thấy sự tiến hóa của kỹ thuật kiểm soát nước từ các ứng dụng nông nghiệp và công nghiệp sơ khai đến việc sản xuất điện quy mô lớn ngày nay.