(Top Banner Ad)
water conduit
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật xây dựng, Thủy lợi

water conduit

UK: /ˈwɔːtə ˈkɒndwɪt/ • US: /ˈwɔtər ˈkɑnduɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ống dẫn nước kênh dẫn nước đường ống dẫn nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A channel or pipe for conveying water or other fluid.

Vietnamese Meaning

Một kênh hoặc đường ống dẫn nước hoặc chất lỏng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient aqueduct served as a water conduit, supplying fresh water to the city."

    "Cống dẫn nước cổ đại đóng vai trò là đường ống dẫn nước, cung cấp nước ngọt cho thành phố."

  • "The water conduit was constructed to carry water from the mountain spring to the village."

    "Đường ống dẫn nước được xây dựng để dẫn nước từ suối trên núi về làng."

  • "Regular maintenance of the water conduit is essential to prevent leaks and ensure a continuous water supply."

    "Bảo trì thường xuyên đường ống dẫn nước là rất cần thiết để ngăn ngừa rò rỉ và đảm bảo nguồn cung cấp nước liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conduit ống dẫn, kênh dẫn (nước, điện, ...)
Verb conduct dẫn (điện, nhiệt, ...)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Thủy lợi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aquaeductus
French
conduit
English
water conduit

Nguồn gốc của 'water conduit'

Từ 'conduit' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'dẫn', 'hướng dẫn'. Nó liên quan đến việc dẫn nước hoặc chất lỏng khác qua một kênh hoặc đường ống. Trong lịch sử, các 'water conduit' đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nước sạch cho các thành phố và khu định cư cổ đại, như hệ thống dẫn nước của người La Mã.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, xây dựng và thủy lợi để chỉ các cấu trúc được thiết kế để vận chuyển nước từ nơi này đến nơi khác. 'Conduit' nhấn mạnh đến chức năng dẫn hoặc truyền tải của cấu trúc.

Prepositions

in through of

- 'in a water conduit': chỉ vị trí, bên trong đường ống dẫn nước. - 'through a water conduit': chỉ sự di chuyển, xuyên qua đường ống. - 'of a water conduit': chỉ thuộc tính, của đường ống dẫn nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water conduit
  • underground underground water conduit
    (ống dẫn nước ngầm)
  • ancient ancient water conduit
    (ống dẫn nước cổ đại)
  • damaged damaged water conduit
    (ống dẫn nước bị hư hại)
Verb + water conduit
  • build build a water conduit
    (xây dựng ống dẫn nước)
  • repair repair a water conduit
    (sửa chữa ống dẫn nước)
  • inspect inspect a water conduit
    (kiểm tra ống dẫn nước)

Idioms

  • Channels of communication/conduits

    Kênh giao tiếp/liên lạc

    "The company established direct channels of communication with its customers."

    (Công ty đã thiết lập các kênh giao tiếp trực tiếp với khách hàng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water conduit

Danh từ
Lật mặt

Một kênh hoặc đường ống dẫn nước hoặc chất lỏng khác.

"The ancient aqueduct served as a water conduit, supplying fresh water to the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water conduit".

Hệ thống dẫn nước La Mã

Người La Mã cổ đại nổi tiếng với kỹ thuật xây dựng hệ thống dẫn nước (aqueduct) phức tạp. Các công trình này không chỉ cung cấp nước sạch cho các thành phố mà còn thể hiện trình độ kỹ thuật và tổ chức xã hội cao của đế chế La Mã.