pressure pipe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ống chịu áp lực: Một loại ống được thiết kế để chịu được áp suất cao bên trong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pressure pipe burst due to excessive pressure."
"Ống chịu áp lực bị vỡ do áp suất quá cao."
-
"The construction crew installed a new pressure pipe to increase the water flow."
"Đội xây dựng đã lắp đặt một ống chịu áp lực mới để tăng lưu lượng nước."
-
"Regular inspection of pressure pipes is crucial for safety."
"Việc kiểm tra định kỳ các ống chịu áp lực là rất quan trọng để đảm bảo an toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pressure | Áp lực, áp suất |
| Verb | pressurize | Gây áp lực, điều áp |
| Adjective | pressurized | Có áp suất, được điều áp |
| Noun | pipe | Ống, đường ống |
| Verb | pipe | Lắp đặt ống, dẫn (chất lỏng/khí) bằng ống |
| Noun | piping | Hệ thống đường ống, vật liệu ống |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'pressure pipe' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật liên quan đến hệ thống dẫn chất lỏng hoặc khí dưới áp suất cao. Khác với các loại ống thông thường, 'pressure pipe' được chế tạo từ vật liệu có độ bền cao và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt để tránh rò rỉ hoặc vỡ.
Prepositions
in: Sử dụng khi nói về việc ống chịu áp lực được sử dụng trong một hệ thống hoặc ứng dụng cụ thể (e.g., 'The pressure pipe in the oil refinery needs replacing.'). for: Sử dụng khi nói về mục đích sử dụng của ống (e.g., 'This pressure pipe is for transporting natural gas.'). of: Sử dụng để chỉ vật liệu làm ống (e.g., 'This pressure pipe is of stainless steel.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-pressure high-pressure pipe (ống chịu áp lực cao)
-
low-pressure low-pressure pipe (ống chịu áp lực thấp)
-
damaged damaged pressure pipe (ống chịu áp lực bị hỏng)
-
steel steel pressure pipe (ống chịu áp lực bằng thép)
-
install install a pressure pipe (lắp đặt ống chịu áp lực)
-
repair repair a pressure pipe (sửa chữa ống chịu áp lực)
-
replace replace a pressure pipe (thay thế ống chịu áp lực)
-
check check a pressure pipe (kiểm tra ống chịu áp lực)
Idioms
-
a burst pressure pipe
Ống chịu áp lực bị vỡ/nổ
"A burst pressure pipe caused significant water damage in the basement."
(Một ống chịu áp lực bị vỡ đã gây ra thiệt hại đáng kể do nước ở tầng hầm.)
-
pressure pipe system
Hệ thống ống chịu áp lực
"The building relies on a complex pressure pipe system for its heating and cooling."
(Tòa nhà dựa vào một hệ thống ống chịu áp lực phức tạp để sưởi ấm và làm mát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pressure pipe
nounỐng chịu áp lực: Một loại ống được thiết kế để chịu được áp suất cao bên trong.
"The pressure pipe burst due to excessive pressure."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressure pipe".
