(Top Banner Ad)
pressure pipe
B1
noun B1 Kỹ thuật, Xây dựng, Công nghiệp

pressure pipe

UK: /ˈprɛʃə paɪp/ • US: /ˈprɛʃər paɪp/

Nghĩa tiếng Việt

ống chịu áp lực ống áp lực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pipe designed to withstand high internal pressure.

Vietnamese Meaning

Ống chịu áp lực: Một loại ống được thiết kế để chịu được áp suất cao bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pressure pipe burst due to excessive pressure."

    "Ống chịu áp lực bị vỡ do áp suất quá cao."

  • "The construction crew installed a new pressure pipe to increase the water flow."

    "Đội xây dựng đã lắp đặt một ống chịu áp lực mới để tăng lưu lượng nước."

  • "Regular inspection of pressure pipes is crucial for safety."

    "Việc kiểm tra định kỳ các ống chịu áp lực là rất quan trọng để đảm bảo an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pressure Áp lực, áp suất
Verb pressurize Gây áp lực, điều áp
Adjective pressurized Có áp suất, được điều áp
Noun pipe Ống, đường ống
Verb pipe Lắp đặt ống, dẫn (chất lỏng/khí) bằng ống
Noun piping Hệ thống đường ống, vật liệu ống

Synonyms

high-pressure pipe (ống áp suất cao)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pressura
Old French
pressure
English
pressure
Latin
pipa
Old French
pipe
English
pipe
Modern English
pressure pipe

Nguồn gốc tên gọi

Từ "pressure pipe" là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ "pressure" (áp lực) và "pipe" (ống). "Pressure" có gốc từ tiếng Latin "pressura" (nghĩa là nén, ép) qua tiếng Pháp cổ "pressure". "Pipe" cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin "pipa" (nghĩa là ống sáo, ống dẫn) qua tiếng Pháp cổ "pipe". Sự kết hợp này mô tả rõ ràng chức năng của nó: một loại ống được thiết kế đặc biệt để chứa và vận chuyển chất lỏng hoặc khí dưới áp suất.

Usage Note

Cụm từ 'pressure pipe' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật liên quan đến hệ thống dẫn chất lỏng hoặc khí dưới áp suất cao. Khác với các loại ống thông thường, 'pressure pipe' được chế tạo từ vật liệu có độ bền cao và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt để tránh rò rỉ hoặc vỡ.

Prepositions

in for of

in: Sử dụng khi nói về việc ống chịu áp lực được sử dụng trong một hệ thống hoặc ứng dụng cụ thể (e.g., 'The pressure pipe in the oil refinery needs replacing.'). for: Sử dụng khi nói về mục đích sử dụng của ống (e.g., 'This pressure pipe is for transporting natural gas.'). of: Sử dụng để chỉ vật liệu làm ống (e.g., 'This pressure pipe is of stainless steel.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pressure pipe
  • high-pressure high-pressure pipe
    (ống chịu áp lực cao)
  • low-pressure low-pressure pipe
    (ống chịu áp lực thấp)
  • damaged damaged pressure pipe
    (ống chịu áp lực bị hỏng)
  • steel steel pressure pipe
    (ống chịu áp lực bằng thép)
Verb + pressure pipe
  • install install a pressure pipe
    (lắp đặt ống chịu áp lực)
  • repair repair a pressure pipe
    (sửa chữa ống chịu áp lực)
  • replace replace a pressure pipe
    (thay thế ống chịu áp lực)
  • check check a pressure pipe
    (kiểm tra ống chịu áp lực)

Idioms

  • a burst pressure pipe

    Ống chịu áp lực bị vỡ/nổ

    "A burst pressure pipe caused significant water damage in the basement."

    (Một ống chịu áp lực bị vỡ đã gây ra thiệt hại đáng kể do nước ở tầng hầm.)

  • pressure pipe system

    Hệ thống ống chịu áp lực

    "The building relies on a complex pressure pipe system for its heating and cooling."

    (Tòa nhà dựa vào một hệ thống ống chịu áp lực phức tạp để sưởi ấm và làm mát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pressure pipe

noun
Lật mặt

Ống chịu áp lực: Một loại ống được thiết kế để chịu được áp suất cao bên trong.

"The pressure pipe burst due to excessive pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressure pipe".

Cơ sở hạ tầng hiện đại

Ống chịu áp lực là một thành phần thiết yếu trong cơ sở hạ tầng hiện đại, từ hệ thống cấp nước sinh hoạt, thoát nước thải, đến việc vận chuyển dầu khí và các hóa chất công nghiệp. Sự hiện diện của chúng đảm bảo tiện nghi và hoạt động trơn tru của các thành phố và nhà máy, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và phát triển kinh tế.

An toàn và Kỹ thuật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kỹ thuật và xây dựng, việc thiết kế, lắp đặt và bảo trì ống chịu áp lực đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn quốc tế. Một sự cố với ống chịu áp có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về tài sản và thậm chí là tính mạng, làm nổi bật tầm quan trọng của kỹ thuật chính xác, vật liệu chất lượng cao và quy trình kiểm tra nghiêm ngặt.