pent-up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Closely confined or held back; not expressed or released.
Vietnamese Meaning
Bị kìm nén, dồn nén; không được thể hiện hoặc giải tỏa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of pent-up frustration, she finally decided to quit her job."
"Sau nhiều năm dồn nén sự thất vọng, cuối cùng cô ấy quyết định nghỉ việc."
-
"There's a lot of pent-up demand for new housing."
"Có rất nhiều nhu cầu nhà ở mới bị dồn nén."
-
"The players released their pent-up emotions after winning the championship."
"Các cầu thủ giải tỏa những cảm xúc dồn nén sau khi giành chức vô địch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả cảm xúc, năng lượng hoặc ham muốn bị dồn nén, tích tụ lâu ngày và chưa được giải tỏa. Nó mang ý nghĩa rằng những điều này có thể bùng nổ hoặc gây ra vấn đề nếu không được giải quyết. Khác với 'repressed' (bị đè nén), 'pent-up' nhấn mạnh sự tích tụ và chưa được giải phóng hơn là sự cố ý đè nén.
Collocations (Từ đi kèm)
-
anger pent-up anger (sự tức giận dồn nén)
-
frustration pent-up frustration (sự thất vọng dồn nén)
-
energy pent-up energy (năng lượng dồn nén)
-
emotions pent-up emotions (những cảm xúc dồn nén)
-
resentment pent-up resentment (sự oán giận dồn nén)
-
demand pent-up demand (nhu cầu bị kìm nén/tích tụ)
-
release release pent-up feelings (giải tỏa những cảm xúc dồn nén)
-
express express pent-up anger (bộc lộ sự tức giận dồn nén)
-
vent vent one's pent-up rage (trút bỏ cơn thịnh nộ dồn nén của mình)
Idioms
-
to release pent-up emotions/feelings
giải tỏa những cảm xúc/tình cảm dồn nén
"After a long week, she needed to release her pent-up emotions."
(Sau một tuần dài, cô ấy cần giải tỏa những cảm xúc dồn nén của mình.)
-
to have pent-up energy
có năng lượng dồn nén (chưa được giải tỏa)
"The children had a lot of pent-up energy after being indoors all day."
(Bọn trẻ có rất nhiều năng lượng dồn nén sau khi ở trong nhà cả ngày.)
-
to vent one's pent-up frustration/anger
trút bỏ sự thất vọng/tức giận dồn nén của ai đó
"He went for a run to vent his pent-up frustration."
(Anh ấy đi chạy để trút bỏ sự thất vọng dồn nén của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pent-up
AdjectiveBị kìm nén, dồn nén; không được thể hiện hoặc giải tỏa.
"After years of pent-up frustration, she finally decided to quit her job."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to release her pent-up emotions during the therapy session. |
Cô ấy sẽ giải tỏa những cảm xúc dồn nén của mình trong buổi trị liệu. |
| Phủ định | They are not going to let their pent-up frustration affect their performance. |
Họ sẽ không để sự thất vọng dồn nén ảnh hưởng đến hiệu suất của họ. |
| Nghi vấn | Is he going to express his pent-up anger or keep it bottled up? |
Anh ấy sẽ thể hiện sự tức giận dồn nén của mình hay là giữ nó trong lòng? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the vacation, she will release all her pent-up stress. |
Sau kỳ nghỉ, cô ấy sẽ giải tỏa hết những căng thẳng dồn nén của mình. |
| Phủ định | He is not going to let his pent-up anger control him anymore. |
Anh ấy sẽ không để cơn giận dồn nén của mình kiểm soát anh ấy nữa. |
| Nghi vấn | Will the team be going to explode with pent-up excitement if they win? |
Liệu đội có bùng nổ vì sự phấn khích dồn nén nếu họ thắng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pent-up".
