(Top Banner Ad)
pent-up
C1
Adjective C1 Tâm lý học/Cảm xúc

pent-up

UK: /ˈpent ʌp/ • US: /ˈpent ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

dồn nén bị kìm nén tích tụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Closely confined or held back; not expressed or released.

Vietnamese Meaning

Bị kìm nén, dồn nén; không được thể hiện hoặc giải tỏa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of pent-up frustration, she finally decided to quit her job."

    "Sau nhiều năm dồn nén sự thất vọng, cuối cùng cô ấy quyết định nghỉ việc."

  • "There's a lot of pent-up demand for new housing."

    "Có rất nhiều nhu cầu nhà ở mới bị dồn nén."

  • "The players released their pent-up emotions after winning the championship."

    "Các cầu thủ giải tỏa những cảm xúc dồn nén sau khi giành chức vô địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pen nhốt, giam giữ, kìm hãm
Noun pen chuồng, cũi, chỗ giam giữ
Adjective unpent chưa bị dồn nén, được giải tỏa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pennian
Old English
upp
Modern English
pen (verb, to enclose)
Modern English
pent-up

Nguồn gốc của 'pent-up'

Từ 'pent-up' bắt nguồn từ động từ 'pen' (nhốt, giam giữ) trong tiếng Anh cổ, thường dùng để chỉ việc nhốt động vật trong chuồng. Khi kết hợp với 'up', nó tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về việc bị giam hãm hoặc kìm nén một thứ gì đó bên trong, giống như cảm xúc hoặc năng lượng bị giữ lại mà không được giải tỏa. Điều này phản ánh chính xác ý nghĩa của từ: những gì bị dồn nén, không thể thoát ra.

Usage Note

Thường dùng để mô tả cảm xúc, năng lượng hoặc ham muốn bị dồn nén, tích tụ lâu ngày và chưa được giải tỏa. Nó mang ý nghĩa rằng những điều này có thể bùng nổ hoặc gây ra vấn đề nếu không được giải quyết. Khác với 'repressed' (bị đè nén), 'pent-up' nhấn mạnh sự tích tụ và chưa được giải phóng hơn là sự cố ý đè nén.

Collocations (Từ đi kèm)

Pent-up + Noun
  • anger pent-up anger
    (sự tức giận dồn nén)
  • frustration pent-up frustration
    (sự thất vọng dồn nén)
  • energy pent-up energy
    (năng lượng dồn nén)
  • emotions pent-up emotions
    (những cảm xúc dồn nén)
  • resentment pent-up resentment
    (sự oán giận dồn nén)
  • demand pent-up demand
    (nhu cầu bị kìm nén/tích tụ)
Verb + pent-up
  • release release pent-up feelings
    (giải tỏa những cảm xúc dồn nén)
  • express express pent-up anger
    (bộc lộ sự tức giận dồn nén)
  • vent vent one's pent-up rage
    (trút bỏ cơn thịnh nộ dồn nén của mình)

Idioms

  • to release pent-up emotions/feelings

    giải tỏa những cảm xúc/tình cảm dồn nén

    "After a long week, she needed to release her pent-up emotions."

    (Sau một tuần dài, cô ấy cần giải tỏa những cảm xúc dồn nén của mình.)

  • to have pent-up energy

    có năng lượng dồn nén (chưa được giải tỏa)

    "The children had a lot of pent-up energy after being indoors all day."

    (Bọn trẻ có rất nhiều năng lượng dồn nén sau khi ở trong nhà cả ngày.)

  • to vent one's pent-up frustration/anger

    trút bỏ sự thất vọng/tức giận dồn nén của ai đó

    "He went for a run to vent his pent-up frustration."

    (Anh ấy đi chạy để trút bỏ sự thất vọng dồn nén của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pent-up

Adjective
Lật mặt

Bị kìm nén, dồn nén; không được thể hiện hoặc giải tỏa.

"After years of pent-up frustration, she finally decided to quit her job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to release her pent-up emotions during the therapy session.
Cô ấy sẽ giải tỏa những cảm xúc dồn nén của mình trong buổi trị liệu.
Phủ định
They are not going to let their pent-up frustration affect their performance.
Họ sẽ không để sự thất vọng dồn nén ảnh hưởng đến hiệu suất của họ.
Nghi vấn
Is he going to express his pent-up anger or keep it bottled up?
Anh ấy sẽ thể hiện sự tức giận dồn nén của mình hay là giữ nó trong lòng?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the vacation, she will release all her pent-up stress.
Sau kỳ nghỉ, cô ấy sẽ giải tỏa hết những căng thẳng dồn nén của mình.
Phủ định
He is not going to let his pent-up anger control him anymore.
Anh ấy sẽ không để cơn giận dồn nén của mình kiểm soát anh ấy nữa.
Nghi vấn
Will the team be going to explode with pent-up excitement if they win?
Liệu đội có bùng nổ vì sự phấn khích dồn nén nếu họ thắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pent-up".

Giải tỏa cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bộc lộ cảm xúc tiêu cực như giận dữ hoặc buồn bã một cách công khai thường không được khuyến khích. Điều này có thể dẫn đến việc các cá nhân 'dồn nén' (pent-up) những cảm xúc đó, khiến chúng tích tụ bên trong. Các hoạt động như tập thể dục, nghệ thuật, hoặc trò chuyện với người thân thường được xem là cách lành mạnh để 'giải tỏa' những cảm xúc dồn nén này, góp phần vào sức khỏe tinh thần.

Nhu cầu bị kìm nén trong kinh tế

Thuật ngữ 'pent-up demand' (nhu cầu bị kìm nén) thường được sử dụng trong kinh tế học. Nó mô tả tình huống khi người tiêu dùng trì hoãn việc mua sắm một sản phẩm hoặc dịch vụ do một số lý do (ví dụ: suy thoái kinh tế, thiếu hụt nguồn cung). Khi các điều kiện kinh tế được cải thiện, nhu cầu này sẽ bùng nổ, dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể trong chi tiêu và phục hồi thị trường.