(Top Banner Ad)
repressed
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

repressed

UK: /rɪˈprest/ • US: /rɪˈprest/

Nghĩa tiếng Việt

bị kìm nén bị đè nén bị ức chế bị kiềm chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by the subconscious suppression of impulses, desires, or feelings.

Vietnamese Meaning

Bị kìm nén, đè nén; đặc trưng bởi sự kìm hãm vô thức các xung động, mong muốn hoặc cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He seemed a quiet, repressed man."

    "Anh ta trông có vẻ là một người đàn ông trầm lặng, bị kìm nén."

  • "Repressed memories can sometimes resurface years later."

    "Những ký ức bị kìm nén đôi khi có thể trồi lên sau nhiều năm."

  • "The repressed anger in his voice was palpable."

    "Sự tức giận bị kìm nén trong giọng nói của anh ta rất rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repress kìm nén, đàn áp, trấn áp
Noun repression sự kìm nén, sự đàn áp, sự trấn áp
Adjective repressive mang tính đàn áp, có tính chất kìm nén
Adverb repressively một cách đàn áp, một cách kìm nén

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reprimere
English
repress
English
repressed

Nguồn gốc từ 'repressed'

Từ 'repressed' có nguồn gốc từ động từ Latin 'reprimere', được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'chống lại') và động từ 'premere' (nghĩa là 'nhấn', 'ép'). Vì vậy, 'repressed' mang ý nghĩa gốc là 'bị đẩy lùi' hoặc 'bị ép xuống', rất phù hợp với nghĩa hiện đại là 'bị kìm nén' hoặc 'bị đàn áp' về mặt tâm lý hay xã hội.

Usage Note

Từ 'repressed' thường được sử dụng để mô tả cảm xúc, ký ức hoặc mong muốn bị đẩy xuống tiềm thức và không được thể hiện ra bên ngoài một cách ý thức. Nó có thể liên quan đến những trải nghiệm đau buồn hoặc những cảm xúc tiêu cực mà một người cố gắng tránh né. So sánh với 'suppressed' (kiềm chế), 'repressed' mang tính chất vô thức và sâu sắc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + repressed
  • deeply deeply repressed
    (bị kìm nén sâu sắc)
  • sexually sexually repressed
    (bị kìm nén về tình dục)
  • emotionally emotionally repressed
    (bị kìm nén về cảm xúc)
Verb + repressed
  • feel feel repressed
    (cảm thấy bị kìm nén)
  • keep keep repressed
    (giữ (cái gì đó) bị kìm nén)
  • remain remain repressed
    (vẫn bị kìm nén)
repressed + Noun
  • anger repressed anger
    (sự tức giận bị kìm nén)
  • feelings repressed feelings
    (những cảm xúc bị kìm nén)
  • memories repressed memories
    (những ký ức bị kìm nén)
  • desires repressed desires
    (những ham muốn bị kìm nén)

Idioms

  • repressed emotions

    những cảm xúc bị kìm nén

    "He suffered from repressed emotions for years, leading to anxiety."

    (Anh ấy đã chịu đựng những cảm xúc bị kìm nén trong nhiều năm, dẫn đến lo âu.)

  • sexually repressed

    bị kìm nén về tình dục

    "Some cultures are seen as more sexually repressed than others."

    (Một số nền văn hóa được xem là bị kìm nén về tình dục hơn những nền văn hóa khác.)

  • repressed memories

    những ký ức bị kìm nén

    "Therapy helped her uncover some deeply repressed memories from her childhood."

    (Liệu pháp đã giúp cô ấy khám phá ra một số ký ức tuổi thơ bị kìm nén sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repressed

Tính từ
Lật mặt

Bị kìm nén, đè nén; đặc trưng bởi sự kìm hãm vô thức các xung động, mong muốn hoặc cảm xúc.

"He seemed a quiet, repressed man."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't repressed my feelings for so long.
Tôi ước tôi đã không kìm nén cảm xúc của mình quá lâu.
Phủ định
If only she hadn't repressed her anger, maybe she would have stood up for herself.
Giá như cô ấy không kìm nén sự tức giận, có lẽ cô ấy đã đứng lên bảo vệ bản thân.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't repressed your creativity when you were younger?
Bạn có ước bạn đã không kìm nén sự sáng tạo của mình khi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repressed".

Khái niệm trong phân tâm học

Trong tâm lý học, đặc biệt là phân tâm học của Sigmund Freud, 'repression' (sự kìm nén) là một cơ chế phòng vệ vô thức mà cái tôi (ego) sử dụng để giữ những suy nghĩ, ký ức, hoặc ham muốn không thể chấp nhận được ra khỏi ý thức. Các nhà tâm lý học tin rằng những điều bị kìm nén này có thể gây ra các vấn đề tâm lý nếu không được giải quyết.

Ảnh hưởng xã hội của sự kìm nén

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc quá 'repressed' (bị kìm nén) về cảm xúc hoặc ham muốn thường được coi là không lành mạnh và có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe tinh thần hoặc khó khăn trong các mối quan hệ cá nhân. Ngược lại, việc thể hiện cảm xúc một cách lành mạnh được khuyến khích như một phần của sự phát triển cá nhân.