(Top Banner Ad)
peonage
C2
noun C2 Lịch sử, Xã hội học, Kinh tế

peonage

UK: /ˈpiːənɪdʒ/ • US: /ˈpiːənɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ nô lệ vì nợ tình trạng nô lệ vì nợ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of holding persons in servitude or partial slavery, as to work off a debt or other obligation.

Vietnamese Meaning

Chế độ nô lệ vì nợ, trong đó một người bị buộc phải làm việc để trả một khoản nợ hoặc nghĩa vụ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Peonage was outlawed in the United States but persisted in some areas for many years."

    "Chế độ nô lệ vì nợ đã bị cấm ở Hoa Kỳ nhưng vẫn tồn tại ở một số khu vực trong nhiều năm."

  • "The system of peonage kept many families in a cycle of poverty."

    "Hệ thống nô lệ vì nợ đã giữ nhiều gia đình trong vòng luẩn quẩn của đói nghèo."

  • "After the Civil War, peonage was used to exploit African Americans in the South."

    "Sau Nội chiến, chế độ nô lệ vì nợ đã được sử dụng để bóc lột người Mỹ gốc Phi ở miền Nam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peon Người lao động thấp kém, người nông dân không có đất đai hoặc người bị ràng buộc bởi nợ nần để làm việc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pes, pedis
Spanish
peón
Spanish
peonaje
English
peonage

Gốc rễ Latin từ 'chân'

Từ 'peonage' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'peonaje', chỉ tình trạng của 'peón' (người lao động chân tay, lính bộ binh). Từ 'peón' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'pes, pedis' có nghĩa là 'chân'. Điều này phản ánh hình ảnh của những người lao động thấp kém, thường đi bộ và làm việc nặng nhọc bằng chân tay, bị ràng buộc vào đất đai hoặc nợ nần, không có quyền tự do.

Usage Note

Peonage là một hình thức nô lệ trá hình, nơi người lao động (peon) bị ràng buộc với chủ nợ (thường là chủ đất hoặc chủ đồn điền) thông qua nợ nần. Nợ này thường không thể trả hết do lãi suất cao, chi phí sinh hoạt bị thổi phồng, hoặc các hình thức lạm dụng khác. Nó khác với các hình thức nô lệ khác ở chỗ nó thường được biện minh bằng một thỏa thuận (thường là cưỡng ép) về việc trả nợ.

Prepositions

under

"Under peonage" được dùng để chỉ tình trạng bị kiểm soát và bóc lột trong hệ thống peonage. Ví dụ: "The workers lived under peonage for many years." (Những người công nhân sống dưới chế độ nô lệ vì nợ trong nhiều năm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + 'peonage'
  • debt debt peonage
    (chế độ lao động khổ sai vì nợ nần)
  • involuntary involuntary peonage
    (chế độ lao động cưỡng bức)
  • virtual virtual peonage
    (tình trạng lao động gần như nô lệ)
  • system of system of peonage
    (hệ thống peonage)
Động từ + 'peonage'
  • abolish abolish peonage
    (bãi bỏ chế độ peonage)
  • end end peonage
    (chấm dứt chế độ peonage)
  • suffer suffer peonage
    (chịu đựng chế độ peonage)
  • enforce enforce peonage
    (thực thi chế độ peonage)

Idioms

  • debt peonage

    Một hệ thống mà người lao động bị buộc phải làm việc để trả nợ, thường là vô thời hạn và không có khả năng trả hết. Đây là một dạng nô lệ vì nợ.

    "The abolition of debt peonage was a significant step towards human rights in the country."

    (Việc bãi bỏ chế độ lao động khổ sai vì nợ nần là một bước tiến quan trọng hướng tới nhân quyền trong nước.)

  • system of peonage

    Một cấu trúc xã hội hoặc kinh tế nơi người lao động bị ràng buộc bởi nợ nần hoặc các ràng buộc khác, dẫn đến một dạng nô lệ lao động hoặc lao động cưỡng bức.

    "The region was plagued by a widespread system of peonage for decades, exploiting countless workers."

    (Khu vực này đã bị hoành hành bởi một hệ thống peonage rộng khắp trong nhiều thập kỷ, bóc lột vô số người lao động.)

  • forced peonage

    Tình trạng lao động cưỡng bức dưới danh nghĩa trả nợ hoặc các ràng buộc khác, tương tự như nô lệ. Tập trung vào khía cạnh bị ép buộc.

    "International laws strictly condemn any form of forced peonage as a violation of basic human rights."

    (Luật pháp quốc tế nghiêm cấm mọi hình thức lao động cưỡng bức như một sự vi phạm các quyền cơ bản của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peonage

noun
Lật mặt

Chế độ nô lệ vì nợ, trong đó một người bị buộc phải làm việc để trả một khoản nợ hoặc nghĩa vụ khác.

"Peonage was outlawed in the United States but persisted in some areas for many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peonage".

Nô lệ vì nợ nần ở Hoa Kỳ

Ở Hoa Kỳ, đặc biệt sau Nội chiến, chế độ 'debt peonage' (nô lệ vì nợ nần) đã tồn tại rộng rãi, nhất là ở miền Nam. Nhiều người Mỹ gốc Phi mới được giải phóng và người lao động nghèo khác bị buộc phải làm việc không công cho các chủ đất để trả những khoản nợ giả hoặc không bao giờ hết. Hệ thống này bị chính phủ Hoa Kỳ chính thức cấm vào đầu thế kỷ 20, nhưng những thực hành tương tự vẫn tiếp diễn dưới nhiều hình thức khác trong một thời gian dài.

Peonage trên thế giới

Chế độ peonage không chỉ giới hạn ở Hoa Kỳ mà còn từng phổ biến ở nhiều nơi khác trên thế giới, đặc biệt là ở Mỹ Latinh và một số khu vực thuộc địa cũ. Nó thường liên quan đến sự bất bình đẳng kinh tế sâu sắc, hệ thống pháp luật yếu kém và việc bóc lột những người dễ bị tổn thương, biến họ thành lao động không lương hoặc với mức lương cực thấp để trả những khoản nợ không bao giờ dứt, duy trì một vòng luẩn quẩn của sự nghèo đói và phụ thuộc.