(Top Banner Ad)
slavery
B2
noun B2 Lịch sử, Xã hội học, Luật pháp, Chính trị

slavery

UK: /ˈsleɪvəri/ • US: /ˈsleɪvəri/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ nô lệ tình trạng nô lệ cảnh nô lệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being a slave; the practice or system of owning slaves.

Vietnamese Meaning

Tình trạng nô lệ; chế độ hoặc hệ thống sở hữu nô lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The abolition of slavery was a significant milestone in human history."

    "Việc bãi bỏ chế độ nô lệ là một cột mốc quan trọng trong lịch sử nhân loại."

  • "The museum exhibit detailed the horrors of slavery."

    "Cuộc triển lãm của bảo tàng đã trình bày chi tiết những nỗi kinh hoàng của chế độ nô lệ."

  • "Slavery continues to exist in modern forms, such as human trafficking."

    "Chế độ nô lệ vẫn tồn tại dưới các hình thức hiện đại, chẳng hạn như buôn bán người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slave nô lệ
Verb slave làm việc quần quật, làm việc cực nhọc như nô lệ
Verb enslave bắt làm nô lệ, nô dịch
Noun enslavement sự bắt làm nô lệ, sự nô dịch
Adjective slavish mù quáng tuân theo, quá phục tùng
Adverb slavishly một cách mù quáng, một cách phục tùng
Noun enslaver kẻ bắt làm nô lệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
sclavus
Old French
sclave
Middle English
slave
English
slavery

Nguồn gốc từ 'Slavs'

Từ 'slavery' bắt nguồn từ 'slave', mà 'slave' lại có nguồn gốc từ 'sclavus' trong tiếng Latin Trung cổ. Ban đầu, 'sclavus' chỉ người Slav (một nhóm dân tộc ở Đông Âu). Vào thời Trung Cổ, rất nhiều người Slav bị bắt làm nô lệ, do đó từ này dần chuyển nghĩa thành 'nô lệ' và sau đó phát triển thành 'slavery' để chỉ chế độ hoặc tình trạng nô lệ.

Usage Note

Slavery đề cập đến tình trạng một người bị sở hữu bởi người khác và bị buộc phải làm việc mà không được trả lương hoặc có quyền tự do. Nó mang nghĩa bóc lột, tước đoạt nhân quyền và cưỡng bức. Phân biệt với 'servitude' (sự phục dịch), có thể bao gồm các hình thức lao động cưỡng bức khác, nhưng không nhất thiết là sở hữu hoàn toàn.

Prepositions

under into in

- 'Under slavery': Chỉ tình trạng bị áp bức, sống dưới chế độ nô lệ. Ví dụ: 'They suffered greatly under slavery.' (Họ chịu đựng rất nhiều dưới chế độ nô lệ.)
- 'Into slavery': Chỉ hành động bị bắt làm nô lệ. Ví dụ: 'Many Africans were forced into slavery.' (Nhiều người châu Phi bị buộc phải làm nô lệ.)
- 'In slavery': Chỉ tình trạng đang là nô lệ. Ví dụ: 'He was born in slavery.' (Anh ta sinh ra trong cảnh nô lệ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + slavery
  • chattel chattel slavery
    (chế độ nô lệ sở hữu (con người bị coi là tài sản))
  • forced forced slavery
    (nô lệ cưỡng bức)
  • debt debt slavery
    (nô lệ nợ nần)
  • modern modern slavery
    (chế độ nô lệ hiện đại)
  • abolition of abolition of slavery
    (sự bãi bỏ chế độ nô lệ)
Động từ + slavery
  • abolish abolish slavery
    (bãi bỏ chế độ nô lệ)
  • end end slavery
    (chấm dứt chế độ nô lệ)
  • escape escape slavery
    (thoát khỏi cảnh nô lệ)
  • fight against fight against slavery
    (đấu tranh chống lại chế độ nô lệ)
  • live in live in slavery
    (sống trong cảnh nô lệ)

Idioms

  • wage slavery

    nô lệ đồng lương (tình trạng phải làm việc với đồng lương ít ỏi để tồn tại, không có tự do tài chính)

    "Many feel trapped in wage slavery, working long hours for barely enough to live on."

    (Nhiều người cảm thấy bị mắc kẹt trong nô lệ đồng lương, làm việc nhiều giờ chỉ đủ sống qua ngày.)

  • debt slavery

    nô lệ nợ nần (tình trạng một người bị ép buộc làm việc để trả nợ, không có khả năng thoát ra)

    "The charity aims to free people from debt slavery imposed by unscrupulous lenders."

    (Tổ chức từ thiện nhằm giải phóng mọi người khỏi tình trạng nô lệ nợ nần do những kẻ cho vay vô lương tâm áp đặt.)

  • economic slavery

    nô lệ kinh tế (tình trạng một người hoặc một nhóm người bị kiểm soát hoặc bóc lột kinh tế, khiến họ không có tự do thực sự)

    "Some argue that extreme poverty can lead to a form of economic slavery."

    (Một số người lập luận rằng nghèo đói cùng cực có thể dẫn đến một hình thức nô lệ kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slavery

noun
Lật mặt

Tình trạng nô lệ; chế độ hoặc hệ thống sở hữu nô lệ.

"The abolition of slavery was a significant milestone in human history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people understand the horrors of slavery, they will fight against it.
Nếu mọi người hiểu được sự kinh hoàng của chế độ nô lệ, họ sẽ đấu tranh chống lại nó.
Phủ định
If we don't educate children about slavery, they will not understand its lasting impact.
Nếu chúng ta không giáo dục trẻ em về chế độ nô lệ, chúng sẽ không hiểu được tác động lâu dài của nó.
Nghi vấn
Will societies truly progress if slavery's legacy continues to affect them?
Liệu xã hội có thực sự tiến bộ nếu di sản của chế độ nô lệ tiếp tục ảnh hưởng đến họ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people understood the horrors of slavery, they would fight harder against modern-day exploitation.
Nếu mọi người hiểu được sự kinh hoàng của chế độ nô lệ, họ sẽ đấu tranh mạnh mẽ hơn chống lại sự bóc lột trong thời hiện đại.
Phủ định
If we didn't learn about the history of slavery, we wouldn't appreciate the freedoms we have today.
Nếu chúng ta không học về lịch sử của chế độ nô lệ, chúng ta sẽ không trân trọng những tự do mà chúng ta có ngày nay.
Nghi vấn
Would the world be a better place if slavery had never existed?
Thế giới có tốt đẹp hơn không nếu chế độ nô lệ chưa từng tồn tại?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the Civil War began, many people had believed that slavery had to be abolished.
Vào thời điểm cuộc Nội Chiến bắt đầu, nhiều người đã tin rằng chế độ nô lệ phải bị bãi bỏ.
Phủ định
Before the 19th century, few societies had not experienced some form of slavery.
Trước thế kỷ 19, ít xã hội nào chưa từng trải qua một hình thức nô lệ nào đó.
Nghi vấn
Had the Underground Railroad successfully helped many slaves escape to freedom before the Fugitive Slave Act was passed?
Có phải Đường sắt ngầm đã giúp nhiều nô lệ trốn thoát đến tự do thành công trước khi Đạo luật Nô lệ bỏ trốn được thông qua không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Slavery was a brutal reality in the past.
Chế độ nô lệ là một thực tế tàn bạo trong quá khứ.
Phủ định
They didn't abolish slavery until the 19th century.
Họ đã không bãi bỏ chế độ nô lệ cho đến thế kỷ 19.
Nghi vấn
Was slavery ever morally justifiable?
Chế độ nô lệ có bao giờ được biện minh về mặt đạo đức không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish slavery had never existed in human history.
Tôi ước rằng chế độ nô lệ chưa bao giờ tồn tại trong lịch sử loài người.
Phủ định
If only governments wouldn't allow modern forms of slavery to continue.
Giá mà các chính phủ không cho phép các hình thức nô lệ hiện đại tiếp tục diễn ra.
Nghi vấn
If only the world could eradicate slavery completely, wouldn't that be wonderful?
Giá mà thế giới có thể xóa bỏ hoàn toàn chế độ nô lệ, chẳng phải điều đó sẽ rất tuyệt vời sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slavery".

Lịch sử và phong trào bãi bỏ

Chế độ nô lệ đã tồn tại trong nhiều nền văn hóa và xã hội suốt hàng ngàn năm, là một phần của lịch sử nhân loại từ thời cổ đại. Tuy nhiên, các phong trào bãi bỏ nô lệ mạnh mẽ bắt đầu từ thế kỷ 18 và 19 đã dẫn đến việc hình thức nô lệ truyền thống bị cấm ở hầu hết các quốc gia trên thế giới.

Nô lệ hiện đại và buôn người

Mặc dù bị cấm trên toàn cầu theo luật pháp quốc tế, các hình thức 'nô lệ hiện đại' vẫn tồn tại rộng khắp ngày nay. Chúng bao gồm buôn người, lao động cưỡng bức, hôn nhân ép buộc và bóc lột tình dục, ảnh hưởng đến hàng chục triệu người trên thế giới.