(Top Banner Ad)
people skills
B2
noun B2 Kinh doanh, Quản lý, Tâm lý học

people skills

UK: /ˈpiːpl skɪlz/ • US: /ˈpiːpl skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng giao tiếp khả năng giao tiếp kỹ năng ứng xử kỹ năng mềm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to communicate and interact effectively with other people.

Vietnamese Meaning

Khả năng giao tiếp và tương tác hiệu quả với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strong people skills are essential for success in management."

    "Kỹ năng giao tiếp tốt là rất cần thiết để thành công trong quản lý."

  • "She has excellent people skills and is able to build rapport with clients easily."

    "Cô ấy có kỹ năng giao tiếp tuyệt vời và có thể xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng một cách dễ dàng."

  • "Employers often look for candidates with strong people skills."

    "Nhà tuyển dụng thường tìm kiếm những ứng viên có kỹ năng giao tiếp tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun people con người, người dân
Verb people làm cho có người ở, sinh sống
Noun skill kỹ năng, kỹ xảo
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Adjective skillful khéo léo, tài giỏi
Adverb skillfully một cách khéo léo, tài tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Old English
pēople
Old Norse
skil
Modern English
people skills

Nguồn gốc của 'people skills'

Cụm từ 'people skills' (kỹ năng giao tiếp ứng xử) là một thành ngữ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20. Nó được tạo ra để mô tả một bộ kỹ năng đặc biệt cần thiết trong giao tiếp và tương tác xã hội, đặc biệt trong môi trường công sở. Từ 'people' (người) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'populus', còn 'skill' (kỹ năng) đến từ tiếng Na Uy cổ 'skil', mang nghĩa phân biệt, hiểu biết. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm tổng thể về năng lực xã hội.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh khả năng xây dựng mối quan hệ, giải quyết xung đột, và làm việc hiệu quả trong môi trường tập thể. Nó bao gồm các kỹ năng như lắng nghe tích cực, giao tiếp phi ngôn ngữ, đồng cảm, thuyết phục và làm việc nhóm.

Prepositions

in for with

Sử dụng 'in' để chỉ bối cảnh (e.g., 'people skills in leadership'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích (e.g., 'people skills for customer service'). Sử dụng 'with' để chỉ đối tượng (e.g., 'working with people skills').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + people skills
  • strong strong people skills
    (kỹ năng giao tiếp tốt)
  • excellent excellent people skills
    (kỹ năng giao tiếp xuất sắc)
  • poor poor people skills
    (kỹ năng giao tiếp kém)
  • essential essential people skills
    (kỹ năng giao tiếp thiết yếu)
Verb + people skills
  • develop develop people skills
    (phát triển kỹ năng giao tiếp)
  • improve improve people skills
    (cải thiện kỹ năng giao tiếp)
  • demonstrate demonstrate people skills
    (thể hiện kỹ năng giao tiếp)
  • lack lack people skills
    (thiếu kỹ năng giao tiếp)
Noun + of people skills
  • importance importance of people skills
    (tầm quan trọng của kỹ năng giao tiếp)
  • lack lack of people skills
    (sự thiếu hụt kỹ năng giao tiếp)

Idioms

  • Hone your people skills

    Rèn giũa, trau dồi kỹ năng giao tiếp ứng xử của bạn.

    "To succeed in a client-facing role, you need to hone your people skills."

    (Để thành công trong một vai trò trực tiếp với khách hàng, bạn cần phải rèn giũa kỹ năng giao tiếp của mình.)

  • Have a knack for people skills

    Có năng khiếu bẩm sinh/thiên bẩm về kỹ năng giao tiếp ứng xử.

    "She has a knack for people skills, always knowing how to make others feel comfortable."

    (Cô ấy có năng khiếu về kỹ năng giao tiếp, luôn biết cách làm cho người khác cảm thấy thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

people skills

noun
Lật mặt

Khả năng giao tiếp và tương tác hiệu quả với người khác.

"Strong people skills are essential for success in management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "people skills".

Kỹ năng mềm và sự nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, 'people skills' (kỹ năng giao tiếp ứng xử) thường được xếp vào nhóm 'kỹ năng mềm' (soft skills). Các kỹ năng này, như giao tiếp, làm việc nhóm, và giải quyết xung đột, được đánh giá cao không kém gì 'kỹ năng cứng' (hard skills) trong môi trường làm việc và xã hội, thậm chí còn là yếu tố quyết định sự thành công trong nhiều lĩnh vực như quản lý, bán hàng và dịch vụ khách hàng.

Trí tuệ cảm xúc (EQ)

'People skills' có mối liên hệ mật thiết với Trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence – EQ). EQ là khả năng hiểu, quản lý cảm xúc của bản thân và nhận biết, ảnh hưởng đến cảm xúc của người khác. Phát triển EQ giúp một người không chỉ giao tiếp hiệu quả mà còn xây dựng mối quan hệ bền vững, giải quyết xung đột một cách khéo léo trong các tương tác xã hội và công việc, đặc biệt được coi trọng ở các nền văn hóa chú trọng sự đồng cảm và làm việc nhóm.