(Top Banner Ad)
peptide chain
C1
noun C1 Hóa sinh, Sinh học phân tử

peptide chain

UK: /ˈpeptaɪd tʃeɪn/ • US: /ˈpeptaɪd tʃeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi peptide dây peptide
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A linear organic polymer consisting of a large number of amino-acids bonded together in a chain, forming the backbone of a protein molecule.

Vietnamese Meaning

Một polymer hữu cơ tuyến tính bao gồm một số lượng lớn các axit amin liên kết với nhau thành một chuỗi, tạo thành xương sống của một phân tử protein.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ribosome is responsible for synthesizing peptide chains."

    "Ribosome chịu trách nhiệm tổng hợp các chuỗi peptide."

  • "The length of the peptide chain affects the final structure of the protein."

    "Độ dài của chuỗi peptide ảnh hưởng đến cấu trúc cuối cùng của protein."

  • "Specific enzymes can cleave peptide chains at particular amino acid residues."

    "Các enzyme đặc hiệu có thể cắt chuỗi peptide tại các dư lượng axit amin cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peptide peptit (một hợp chất hữu cơ gồm hai hoặc nhiều axit amin liên kết với nhau)
Noun polypeptide polipeptit (một chuỗi peptit dài hơn, thường là tiền thân của protein)
Noun protein protein, chất đạm (một đại phân tử sinh học phức tạp được tạo thành từ một hoặc nhiều chuỗi polipeptit)
Noun amino acid axit amin (đơn vị cấu tạo cơ bản của peptit và protein)
Adjective peptidic thuộc về peptit, liên quan đến peptit

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Sinh học phân tử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πεπτός (peptós)
German
Pepton
English
peptide
Latin
catēna
Old French
chaine
Middle English
chaine
English
chain

Nguồn gốc 'Peptide'

Từ 'peptide' ra đời trong lĩnh vực hóa sinh học, bắt nguồn từ từ 'peptós' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'đã tiêu hóa'. Nó liên quan đến việc các enzyme tiêu hóa protein thành các mảnh nhỏ hơn. Nhà hóa học người Đức Emil Fischer đã đặt ra thuật ngữ 'Pepton' vào cuối thế kỷ 19, sau đó phát triển thành 'peptide' để chỉ các phân tử được tạo thành từ các axit amin liên kết với nhau.

Nguồn gốc 'Chain'

Từ 'chain' (chuỗi) có nguồn gốc từ 'catēna' trong tiếng Latin, với cùng nghĩa là 'chuỗi' hoặc 'xích'. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ ('chaine') và tiếng Anh Trung cổ ('chaine') để mô tả một chuỗi các vật thể liên kết với nhau, hoặc một loạt các sự kiện nối tiếp. Trong sinh học, 'peptide chain' được dùng để chỉ chuỗi các axit amin liên kết.

Usage Note

Chuỗi peptide là một phần cấu thành cơ bản của protein. Số lượng và trình tự các axit amin trong chuỗi peptide xác định cấu trúc và chức năng của protein. Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về cấu trúc protein, tổng hợp protein và các quá trình sinh học liên quan đến protein.

Prepositions

of in

‘of’ được sử dụng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc (ví dụ: a chain of amino acids). ‘in’ được sử dụng để chỉ vị trí hoặc vai trò (ví dụ: peptide chains in proteins).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peptide chain
  • short short peptide chain
    (chuỗi peptit ngắn)
  • long long peptide chain
    (chuỗi peptit dài)
  • nascent nascent peptide chain
    (chuỗi peptit mới hình thành)
  • growing growing peptide chain
    (chuỗi peptit đang phát triển/dài ra)
Verb + peptide chain
  • synthesize synthesize a peptide chain
    (tổng hợp một chuỗi peptit)
  • form form a peptide chain
    (hình thành một chuỗi peptit)
  • cleave cleave a peptide chain
    (cắt đứt một chuỗi peptit)
  • elongate elongate a peptide chain
    (kéo dài một chuỗi peptit)
Noun + peptide chain
  • amino acid sequence of a amino acid sequence of a peptide chain
    (trình tự axit amin của một chuỗi peptit)
  • folding of the folding of the peptide chain
    (sự gập lại của chuỗi peptit)

Idioms

  • peptide chain synthesis

    quá trình tổng hợp chuỗi peptit (trong sinh hóa)

    "The ribosome is responsible for peptide chain synthesis during translation."

    (Ribosome chịu trách nhiệm tổng hợp chuỗi peptit trong quá trình dịch mã.)

  • elongation of a peptide chain

    sự kéo dài của một chuỗi peptit (khi thêm axit amin)

    "Energy is required for the elongation of a peptide chain during protein synthesis."

    (Cần năng lượng để kéo dài chuỗi peptit trong quá trình tổng hợp protein.)

  • cleavage of a peptide chain

    sự cắt đứt một chuỗi peptit (bởi enzyme hoặc hóa chất)

    "Specific enzymes catalyze the cleavage of a peptide chain at certain sites."

    (Các enzyme đặc hiệu xúc tác quá trình cắt đứt chuỗi peptit tại các vị trí nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peptide chain

noun
Lật mặt

Một polymer hữu cơ tuyến tính bao gồm một số lượng lớn các axit amin liên kết với nhau thành một chuỗi, tạo thành xương sống của một phân tử protein.

"The ribosome is responsible for synthesizing peptide chains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ribosome facilitates the formation of a peptide chain.
Ribosome tạo điều kiện cho sự hình thành chuỗi peptide.
Phủ định
A single amino acid is not a peptide chain.
Một axit amin đơn lẻ không phải là một chuỗi peptide.
Nghi vấn
Does this process involve the creation of a peptide chain?
Quá trình này có liên quan đến việc tạo ra một chuỗi peptide không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peptide chain".

Nền tảng của Sự Sống

Chuỗi peptit là những 'viên gạch' cơ bản xây dựng nên protein, mà protein lại là những phân tử vô cùng quan trọng đối với mọi dạng sống. Chúng thực hiện hàng ngàn chức năng khác nhau trong cơ thể, từ cấu trúc mô, xúc tác phản ứng hóa học (enzyme), đến vận chuyển chất và bảo vệ cơ thể (kháng thể). Việc hiểu về chuỗi peptit là chìa khóa để khám phá cách thức hoạt động của sự sống ở cấp độ phân tử.

Ý nghĩa trong Y học và Dược phẩm

Nghiên cứu về chuỗi peptit có vai trò then chốt trong y học và ngành dược. Các nhà khoa học sử dụng kiến thức này để phát triển thuốc mới, hiểu rõ hơn về cơ chế gây bệnh (ví dụ như các bệnh liên quan đến protein bị gập sai), và tạo ra các liệu pháp điều trị tiên tiến. Nhiều loại thuốc peptit đã và đang được sử dụng để điều trị các bệnh từ tiểu đường đến ung thư.