(Top Banner Ad)
perform accurately
B2
Verb + Adverb B2 General

perform accurately

UK: /pəˈfɔːm ˈækjərətli/ • US: /pərˈfɔːrm ˈækjərətli/

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện một cách chính xác làm một cách chuẩn xác triển khai một cách đúng đắn thực hiện đúng quy trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To carry out an action, task, or function in a way that is free from mistakes or errors.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng một cách không có sai sót hoặc lỗi lầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surgeon must perform the operation accurately to ensure the patient's safety."

    "Bác sĩ phẫu thuật phải thực hiện ca phẫu thuật một cách chính xác để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân."

  • "The robot can perform tasks accurately and efficiently."

    "Người máy có thể thực hiện các nhiệm vụ một cách chính xác và hiệu quả."

  • "The analyst must perform data analysis accurately to provide reliable insights."

    "Nhà phân tích phải thực hiện phân tích dữ liệu một cách chính xác để cung cấp những hiểu biết đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform thực hiện, biểu diễn
Noun performance sự thực hiện, buổi biểu diễn, hiệu suất
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Adjective accurate chính xác
Noun accuracy sự chính xác
Adjective inaccurate không chính xác

Synonyms

execute precisely (thực hiện chính xác)complete flawlessly (hoàn thành một cách hoàn hảo)implement correctly (triển khai một cách chính xác)

Antonyms

perform carelessly (thực hiện một cách cẩu thả)perform inaccurately (thực hiện không chính xác)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
parfournir
Middle English
parfournen
English
perform

Nguồn gốc của 'Perform'

Từ 'perform' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'parfournir', có nghĩa là 'hoàn thành một cách triệt để' hoặc 'cung cấp đầy đủ'. Nó được ghép từ 'par-' (thông qua, triệt để) và 'fournir' (cung cấp, trang bị). Qua tiếng Anh trung đại, nó trở thành 'parfournen' và phát triển thành 'perform' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa về việc hoàn thành một hành động hoặc nhiệm vụ.

Sự ra đời của 'Accurately'

Từ 'accurately' đến từ tính từ 'accurate', có gốc Latin là 'accuratus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'accurare' (chăm sóc cẩn thận). 'Accurare' được hình thành từ 'ad-' (đến, hướng tới) và 'cura' (sự chăm sóc, sự quan tâm). Vì vậy, 'accurately' mang ý nghĩa 'một cách cẩn thận, chính xác' hay 'được thực hiện với sự chú tâm tỉ mỉ', bổ sung cho hành động 'perform' để nhấn mạnh chất lượng thực hiện.

Usage Note

This phrase emphasizes the quality and precision of the performance. It suggests a high degree of skill, attention to detail, and adherence to standards. 'Accurately' modifies 'perform' to specify how the action is carried out. It goes beyond simply 'performing'; it requires correctness and exactness. The combination emphasizes competence.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb trước 'perform accurately'
  • consistently consistently perform accurately
    (luôn thực hiện một cách chính xác, nhất quán)
  • reliably reliably perform accurately
    (thực hiện một cách chính xác và đáng tin cậy)
  • struggle to struggle to perform accurately
    (gặp khó khăn để thực hiện chính xác)
Động từ hỗ trợ hoặc Modal trước 'perform accurately'
  • can can perform accurately
    (có thể thực hiện chính xác)
  • must must perform accurately
    (phải thực hiện chính xác)
  • strive to strive to perform accurately
    (cố gắng thực hiện chính xác)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perform accurately

Verb + Adverb
Lật mặt

Thực hiện một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng một cách không có sai sót hoặc lỗi lầm.

"The surgeon must perform the operation accurately to ensure the patient's safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to perform her duties accurately before the new system was implemented.
Cô ấy đã từng thực hiện các nhiệm vụ của mình một cách chính xác trước khi hệ thống mới được triển khai.
Phủ định
He didn't use to perform accurately under pressure, but he has improved a lot.
Anh ấy đã từng không thực hiện chính xác dưới áp lực, nhưng anh ấy đã cải thiện rất nhiều.
Nghi vấn
Did the machine use to perform more accurately before the upgrade?
Máy có từng hoạt động chính xác hơn trước khi nâng cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perform accurately".

Sự Chính Xác trong Nghề Nghiệp

Trong nhiều ngành nghề quan trọng ở phương Tây, và trên toàn cầu, việc 'perform accurately' (thực hiện chính xác) là yếu tố tối quan trọng. Ví dụ, trong y học, một chẩn đoán không chính xác có thể gây nguy hiểm tính mạng; trong kỹ thuật, một phép tính sai có thể dẫn đến sự cố công trình. Các lĩnh vực như tài chính, khoa học, lập trình cũng đòi hỏi mức độ chính xác cao để đảm bảo an toàn, hiệu quả và đáng tin cậy.

Giá Trị của Sự Tỉ Mỉ và Chính Xác

Khả năng thực hiện công việc một cách chính xác thường được đánh giá cao và coi là một phẩm chất đáng quý trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, đáng tin cậy, sự chú tâm đến từng chi tiết và cam kết về chất lượng. Người có khả năng 'perform accurately' thường được tin tưởng giao phó những nhiệm vụ quan trọng và được coi là người có năng lực.