(Top Banner Ad)
period of misfortune
B2
Danh từ B2 Chung

period of misfortune

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn khó khăn thời kỳ đen tối vận hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A span of time characterized by bad luck or adverse circumstances.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian được đặc trưng bởi vận rủi hoặc những hoàn cảnh bất lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company endured a long period of misfortune after the scandal broke."

    "Công ty đã phải chịu đựng một giai đoạn khó khăn kéo dài sau khi vụ bê bối nổ ra."

  • "The family experienced a period of misfortune following the death of the father."

    "Gia đình đã trải qua một giai đoạn bất hạnh sau cái chết của người cha."

  • "The country suffered a long period of misfortune due to political instability."

    "Đất nước đã phải chịu đựng một giai đoạn bất hạnh kéo dài do sự bất ổn chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun misfortune Điều không may, vận rủi
Adjective fortunate May mắn, có phúc
Adjective unfortunate Không may, bất hạnh
Adverb fortunately Thật may mắn là, may mắn thay
Adverb unfortunately Thật không may là, không may thay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
periodos
Latin
periodus
Old French
periode
Middle English
periode
Old French
mesfortune
Middle English
misfortune

Nguồn Gốc Của Cụm Từ

Cụm từ 'period of misfortune' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Period' (giai đoạn) xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'periodos' có nghĩa là 'một vòng quay, một chu kỳ', qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, rồi vào tiếng Anh. 'Misfortune' (điều không may, rủi ro) đến từ tiếng Pháp cổ 'mesfortune', với 'mes-' nghĩa là 'xấu' hoặc 'sai', và 'fortune' nghĩa là 'vận may'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một khoảng thời gian trong cuộc đời hoặc sự kiện mà vận may không mỉm cười.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến một khoảng thời gian cụ thể, không phải chỉ một sự kiện đơn lẻ. Nó thường được dùng để mô tả một giai đoạn khó khăn kéo dài, có thể liên quan đến nhiều khía cạnh của cuộc sống như tài chính, sức khỏe, hoặc các mối quan hệ. So với 'bad luck' (vận xui), 'misfortune' mang tính trang trọng và nghiêm trọng hơn.

Prepositions

during through in

* **during:** Dùng để chỉ rằng sự kiện hoặc trạng thái diễn ra trong suốt khoảng thời gian đó. Ví dụ: 'During this period of misfortune, he lost his job.'
* **through:** Tương tự 'during', nhưng có thể mang ý nghĩa vượt qua, trải qua. Ví dụ: 'They helped each other through a period of misfortune.'
* **in:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ thời điểm cụ thể. Ví dụ: 'In that period of misfortune, many businesses failed.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + period of misfortune
  • long a long period of misfortune
    (một giai đoạn không may mắn kéo dài)
  • difficult a difficult period of misfortune
    (một giai đoạn không may mắn đầy khó khăn)
  • brief a brief period of misfortune
    (một giai đoạn không may mắn ngắn ngủi)
  • dark a dark period of misfortune
    (một giai đoạn không may mắn đen tối)
Verb + period of misfortune
  • experience experience a period of misfortune
    (trải qua một giai đoạn không may mắn)
  • endure endure a period of misfortune
    (chịu đựng một giai đoạn không may mắn)
  • overcome overcome a period of misfortune
    (vượt qua một giai đoạn không may mắn)
  • weather weather a period of misfortune
    (đương đầu và vượt qua một giai đoạn không may mắn)

Idioms

  • Weather a period of misfortune

    Đương đầu và vượt qua một giai đoạn không may mắn (kiểu đối mặt và sống sót qua khó khăn)

    "After losing her job and getting sick, she had to weather a period of misfortune."

    (Sau khi mất việc và bị ốm, cô ấy đã phải đương đầu và vượt qua một giai đoạn không may mắn.)

  • Emerge from a period of misfortune

    Thoát khỏi/Vượt ra khỏi một giai đoạn không may mắn

    "The company finally emerged from a period of misfortune after securing a new investment."

    (Công ty cuối cùng đã thoát khỏi một giai đoạn không may mắn sau khi có được khoản đầu tư mới.)

  • A dark period of misfortune

    Một giai đoạn không may mắn đen tối (cách diễn đạt phổ biến để nhấn mạnh sự nghiêm trọng)

    "The country went through a dark period of misfortune following the economic crisis."

    (Đất nước đã trải qua một giai đoạn không may mắn đen tối sau cuộc khủng hoảng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

period of misfortune

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian được đặc trưng bởi vận rủi hoặc những hoàn cảnh bất lợi.

"The company endured a long period of misfortune after the scandal broke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His business suffered a period of misfortune after the economic crash.
Công việc kinh doanh của anh ấy đã phải chịu một giai đoạn khó khăn sau cuộc khủng hoảng kinh tế.
Phủ định
She did not experience a period of misfortune despite the challenges she faced.
Cô ấy đã không trải qua một giai đoạn khó khăn mặc dù cô ấy phải đối mặt với những thử thách.
Nghi vấn
Did they overcome the period of misfortune with resilience?
Họ đã vượt qua giai đoạn khó khăn bằng sự kiên cường phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's period of misfortune led to significant financial losses.
Giai đoạn bất hạnh của công ty đã dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.
Phủ định
Sarah and John's period of misfortune didn't last long.
Giai đoạn bất hạnh của Sarah và John đã không kéo dài lâu.
Nghi vấn
Was it her boss's period of misfortune that caused the company to struggle?
Có phải giai đoạn bất hạnh của sếp cô ấy đã khiến công ty phải vật lộn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "period of misfortune".

Tia Hy Vọng (Silver Lining)

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'Every cloud has a silver lining' (Mỗi đám mây đều có một đường viền bạc) thường được dùng để chỉ rằng ngay cả trong những giai đoạn khó khăn hay rủi ro nhất, vẫn luôn có một khía cạnh tích cực hoặc điều tốt đẹp nào đó có thể nảy sinh từ đó. Nó khuyến khích sự lạc quan và khả năng phục hồi sau nghịch cảnh.

Vòng Xoay Vận Mệnh (The Wheel of Fortune)

Khái niệm 'Vòng Xoay Vận Mệnh' là một ý tưởng cổ xưa trong văn hóa phương Tây, thường xuất hiện trong bài Tarot hay triết học, tượng trưng cho tính chất khó đoán và tuần hoàn của số phận. Nó hàm ý rằng may mắn và rủi ro luôn thay đổi, và một giai đoạn không may mắn cuối cùng sẽ nhường chỗ cho vận may.