(Top Banner Ad)
period of prosperity
B2
Danh từ B2 Kinh tế

period of prosperity

UK: /ˈpɪəriəd ɒv prɒˈspɛrɪti/ • US: /ˈpɪriəd əv prɑˈspɛrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn thịnh vượng thời kỳ phồn vinh thời kỳ hưng thịnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A time when people are rich and successful.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian khi mọi người giàu có và thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country enjoyed a long period of prosperity after the war."

    "Đất nước đã trải qua một giai đoạn thịnh vượng kéo dài sau chiến tranh."

  • "The 1990s were a period of prosperity for many tech companies."

    "Những năm 1990 là một giai đoạn thịnh vượng đối với nhiều công ty công nghệ."

  • "Historians often refer to the Victorian era as a period of prosperity in Britain."

    "Các nhà sử học thường nhắc đến kỷ nguyên Victoria như một giai đoạn thịnh vượng ở Anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prosper thịnh vượng, phát đạt
Adjective prosperous thịnh vượng, phát đạt, sung túc
Noun prosperity sự thịnh vượng, sự phát đạt, sự sung túc
Adverb prosperously một cách thịnh vượng/phát đạt
Adjective periodic định kỳ, theo chu kỳ
Adverb periodically một cách định kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
periodos (a going around, circuit, space of time)
Latin
periodus
Old French
periode
Middle English
periode
Latin
prosperitas (good fortune, success)
Old French
prosperité
Middle English
prosperite
Modern English
period of prosperity (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Period'

Từ 'period' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'periodos', mang ý nghĩa 'một vòng đi quanh', 'chu trình' hoặc 'khoảng thời gian'. Điều này phản ánh cách chúng ta dùng 'period' để chỉ một giai đoạn hay chu kỳ nhất định.

Nguồn gốc của 'Prosperity'

Từ 'prosperity' xuất phát từ tiếng Latin 'prosperitas', nghĩa là 'vận may tốt' hoặc 'thành công'. Điều này nhấn mạnh bản chất tích cực của sự thịnh vượng, mang lại cuộc sống tốt đẹp và sung túc.

Usage Note

"Period of prosperity" ám chỉ một giai đoạn kinh tế tăng trưởng, thịnh vượng, với sự gia tăng về thu nhập, việc làm và đầu tư. Cụm từ này thường được dùng để mô tả các giai đoạn lịch sử hoặc các chu kỳ kinh tế cụ thể. Nó khác với "economic boom", có thể mô tả một giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng và đôi khi không bền vững, hoặc "economic recovery", mô tả sự phục hồi sau suy thoái.

Prepositions

of during in

The preposition 'of' indicates that the period is characterized by prosperity. 'During' specifies that prosperity is occurring within that period. 'In' can refer to a specific period experiencing prosperity.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + period of prosperity
  • golden golden period of prosperity
    (thời kỳ vàng son của sự thịnh vượng)
  • long long period of prosperity
    (giai đoạn thịnh vượng kéo dài)
  • sustained sustained period of prosperity
    (giai đoạn thịnh vượng bền vững)
  • unprecedented unprecedented period of prosperity
    (giai đoạn thịnh vượng chưa từng có)
Verb + period of prosperity
  • enjoy enjoy a period of prosperity
    (tận hưởng một giai đoạn thịnh vượng)
  • experience experience a period of prosperity
    (trải qua một giai đoạn thịnh vượng)
  • usher in usher in a period of prosperity
    (mở ra/đưa đến một giai đoạn thịnh vượng)
  • maintain maintain a period of prosperity
    (duy trì một giai đoạn thịnh vượng)
Prepositional Phrase + period of prosperity
  • during during a period of prosperity
    (trong một giai đoạn thịnh vượng)
  • following following a period of prosperity
    (sau một giai đoạn thịnh vượng)

Idioms

  • riding the wave of a period of prosperity

    tận dụng/nương theo làn sóng thịnh vượng

    "The company managed to expand rapidly by riding the wave of a period of prosperity in the tech industry."

    (Công ty đã mở rộng nhanh chóng bằng cách tận dụng làn sóng thịnh vượng trong ngành công nghệ.)

  • basking in a period of prosperity

    đắm mình trong/tận hưởng một giai đoạn thịnh vượng

    "After years of hardship, the nation was finally basking in a period of prosperity."

    (Sau nhiều năm khó khăn, đất nước cuối cùng đã đắm mình trong một giai đoạn thịnh vượng.)

  • a period of prosperity and peace

    một giai đoạn thịnh vượng và hòa bình

    "Historians often refer to the 1950s as a period of prosperity and peace for many Western countries."

    (Các nhà sử học thường nhắc đến những năm 1950 như một giai đoạn thịnh vượng và hòa bình cho nhiều quốc gia phương Tây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

period of prosperity

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian khi mọi người giàu có và thành công.

"The country enjoyed a long period of prosperity after the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "period of prosperity".

Chu kỳ kinh tế 'Bùng nổ và Suy thoái'

Trong các nền kinh tế thị trường, 'giai đoạn thịnh vượng' thường là một phần của chu kỳ kinh tế lớn hơn, được gọi là 'boom and bust' (bùng nổ và suy thoái). Sau một thời kỳ tăng trưởng mạnh mẽ (bùng nổ), thường sẽ theo sau một giai đoạn suy thoái hoặc điều chỉnh kinh tế (suy thoái). Hiểu rõ chu kỳ này giúp các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp đưa ra quyết định tốt hơn.

'Thời kỳ vàng son' và Khát vọng thịnh vượng

Nhiều nền văn hóa có xu hướng nhìn lại lịch sử và xác định những 'thời kỳ vàng son' – tức là những 'giai đoạn thịnh vượng' đặc biệt, nơi xã hội đạt đến đỉnh cao về kinh tế, văn hóa và hòa bình. Khát vọng đạt được hoặc duy trì một 'giai đoạn thịnh vượng' tương tự là động lực mạnh mẽ cho sự phát triển của các quốc gia và cộng đồng.